Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Đau đầu

🟡 Triệu chứngThần kinh✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đau đầu là một triệu chứng được mô tả bởi cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng đầu. Triệu chứng này có thể biểu hiện với nhiều tính chất như âm ỉ, nhói, giật, hoặc như bóp chặt, và có thể khu trú ở một hoặc hai bên, trán, thái dương, chẩm, đỉnh, hoặc quanh hốc mắt. Cường độ đau dao động từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến sinh hoạt, và có thể xuất hiện cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính.
Dịch tễ: Đau đầu là một triệu chứng có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau. Đây là một trong những lý do thường gặp khiến bệnh nhân phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của đau đầu rất đa dạng và phức tạp, phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra. Các nguyên nhân này có thể bao gồm các vấn đề nội sọ, mạch máu, hoặc các nguyên nhân thứ phát khác. Ngoài ra, có những trường hợp đau đầu nguyên phát mà không có tổn thương cấu trúc rõ ràng.
Phân loại: Đau đầu có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Một cách phân loại phổ biến là theo thời gian xuất hiện và diễn biến, bao gồm cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính, với các đặc điểm liên tục hoặc từng cơn. Ngoài ra, đau đầu còn được phân loại theo nhóm nguyên nhân, bao gồm nguyên nhân nội sọ, nguyên nhân mạch máu, các nguyên nhân thứ phát khác, hoặc đau đầu nguyên phát khi không có tổn thương cấu trúc.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất đau (âm ỉ, nhói, giật, như bóp chặt, như điện giật)
  • Vị trí đau (một bên, hai bên, trán, thái dương, chẩm, đỉnh, quanh hốc mắt)
  • Cường độ đau (thang điểm từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng sinh hoạt)
  • Thời gian xuất hiện và diễn biến (cấp tính, bán cấp, mạn tính, liên tục, từng cơn, tần suất)
  • Yếu tố khởi phát (stress, thiếu ngủ, thay đổi thời tiết, thức ăn, rượu bia, gắng sức, kinh nguyệt)
  • Yếu tố tăng nặng/giảm nhẹ (vận động, ánh sáng, tiếng ồn, nghỉ ngơi, thuốc giảm đau)
  • Triệu chứng tiền triệu/hào quang (rối loạn thị giác, cảm giác, vận động trước cơn đau)
  • Triệu chứng kèm theo (buồn nôn, nôn, sợ ánh sáng, sợ tiếng ồn, chóng mặt, ù tai, nhìn đôi, yếu liệt, tê bì, co giật, sốt, cứng gáy, thay đổi ý thức, sụt cân)
  • Tiền sử bệnh lý (tăng huyết áp, đái tháo đường, chấn thương đầu, phẫu thuật não, bệnh lý mạch máu não, ung thư)
  • Tiền sử dùng thuốc (thuốc tránh thai, thuốc giãn mạch, thuốc giảm đau quá mức)
  • Tiền sử gia đình (đau nửa đầu, bệnh lý thần kinh)
  • Khám thần kinh toàn diện (khám các dây thần kinh sọ, sức cơ, phản xạ, cảm giác, thăng bằng, dáng đi, dấu màng não)
  • Khám mắt (soi đáy mắt tìm phù gai thị, khám thị trường)
  • Đo huyết áp

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ (ALNS)
    • Gồm: Đau đầu tăng dần + Buồn nôn/nôn vọt + Phù gai thị + Thay đổi ý thức + Liệt dây thần kinh VI
    • → Gợi ý bệnh: U não · Áp xe não · Xuất huyết não · Viêm màng não ⏳ · Huyết khối xoang tĩnh mạch não
  • Hội chứng màng não
    • Gồm: Đau đầu dữ dội + Cứng gáy + Dấu Kernig dương tính + Dấu Brudzinski dương tính + Sợ ánh sáng + Sốt
    • → Gợi ý bệnh: Viêm màng não (vi khuẩn, virus, lao) ⏳ · Xuất huyết dưới nhện
  • Hội chứng đau nửa đầu (Migraine)
  • Hội chứng đau đầu căng thẳng (Tension-type headache)
    • Gồm: Đau đầu hai bên + Đau kiểu siết chặt/đè nặng + Cường độ nhẹ đến vừa + Không buồn nôn/nôn + Không tăng khi gắng sức
    • → Gợi ý bệnh: Đau đầu căng thẳng từng đợt · Đau đầu căng thẳng mạn tính
  • Hội chứng đau đầu chuỗi (Cluster headache)
    • Gồm: Đau đầu dữ dội quanh hốc mắt/thái dương một bên + Chảy nước mắt + Nghẹt mũi/chảy nước mũi + Sụp mi + Co đồng tử cùng bên + Bồn chồn/kích động
    • → Gợi ý bệnh: Đau đầu chuỗi từng đợt · Đau đầu chuỗi mạn tính

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân nội sọ
    • Xuất huyết dưới nhện — Đau đầu khởi phát đột ngột, dữ dội nhất từ trước đến nay ('sét đánh'), kèm cứng gáy, buồn nôn/nôn.
    • U não — Đau đầu tăng dần, kèm dấu thần kinh khu trú, động kinh, thay đổi tính cách, phù gai thị.
    • Viêm màng não/Viêm não — Đau đầu kèm sốt, cứng gáy, thay đổi ý thức, co giật, dấu thần kinh khu trú.
    • Huyết khối xoang tĩnh mạch não — Đau đầu dai dẳng, có thể kèm co giật, liệt dây thần kinh sọ, phù gai thị, thường ở phụ nữ sau sinh hoặc dùng thuốc tránh thai.
    • Áp xe não — Đau đầu kèm sốt, dấu thần kinh khu trú, tiền sử nhiễm trùng ở nơi khác.
  • Nguyên nhân mạch máu
    • Đau nửa đầu (Migraine) — Đau đầu một bên, kiểu giật, kèm buồn nôn/nôn, sợ ánh sáng/tiếng ồn, có thể có hào quang.
    • Đau đầu chuỗi (Cluster headache) — Đau dữ dội quanh hốc mắt một bên, kèm triệu chứng thần kinh thực vật cùng bên (chảy nước mắt, nghẹt mũi, sụp mi).
    • Viêm động mạch thái dương (Temporal arteritis) — Đau đầu ở người lớn tuổi (>50 tuổi), đau vùng thái dương, da đầu đau khi chạm, đau hàm khi nhai, có thể kèm giảm thị lực, tốc độ máu lắng tăng cao.
    • Tăng huyết áp cấp cứu — Đau đầu dữ dội kèm huyết áp rất cao, có thể có tổn thương cơ quan đích (mờ mắt, thay đổi ý thức).
  • Nguyên nhân thứ phát khác
    • Đau đầu do lạm dụng thuốc giảm đau (Medication overuse headache - MOH) — Đau đầu mạn tính hàng ngày, tiền sử dùng thuốc giảm đau quá mức (>15 ngày/tháng cho thuốc không kê đơn, >10 ngày/tháng cho thuốc kê đơn).
    • Đau đầu sau chấn thương — Đau đầu xuất hiện sau chấn thương đầu, có thể kèm chóng mặt, khó tập trung, rối loạn giấc ngủ.
    • Đau đầu do viêm xoang cấp — Đau đầu vùng mặt, trán, nặng hơn khi cúi, kèm nghẹt mũi, chảy mũi, sốt, đau khi ấn xoang.
    • Đau đầu do glôcôm cấp góc đóng — Đau đầu dữ dội quanh mắt, kèm nhìn mờ, mắt đỏ, đồng tử giãn nhẹ, nhãn áp tăng cao.
  • Nguyên nhân nguyên phát (không có tổn thương cấu trúc)
    • Đau đầu căng thẳng (Tension-type headache) — Đau đầu hai bên, kiểu siết chặt, cường độ nhẹ đến vừa, không kèm buồn nôn/nôn, sợ ánh sáng/tiếng ồn.
    • Đau đầu do ho — Đau đầu khởi phát và tăng lên khi ho, hắt hơi, rặn, thường kéo dài vài phút.
    • Đau đầu do gắng sức — Đau đầu khởi phát khi gắng sức thể chất, thường kéo dài vài phút đến vài giờ.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT scan sọ não)
    • Phát hiện nhanh xuất huyết não cấp, u não lớn, phù não, giãn não thất, chấn thương sọ não.
  • Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI sọ não)
    • Đánh giá chi tiết cấu trúc não, phát hiện u não nhỏ, nhồi máu não, viêm não, bệnh lý chất trắng, dị dạng mạch máu, huyết khối xoang tĩnh mạch.
  • Chọc dò tủy sống và xét nghiệm dịch não tủy (DNT)
    • Chẩn đoán viêm màng não (vi khuẩn, virus, lao, nấm), xuất huyết dưới nhện (nếu CT âm tính), bệnh lý viêm nhiễm thần kinh trung ương.
  • Chụp mạch máu não (CTA/MRA/DSA)
    • Phát hiện phình mạch não, dị dạng động tĩnh mạch (AVM), hẹp/tắc mạch máu, viêm mạch máu não.
  • Điện não đồ (EEG)
    • Hỗ trợ chẩn đoán động kinh (nếu đau đầu kèm co giật), loại trừ các nguyên nhân khác gây thay đổi ý thức.
  • Xét nghiệm máu tổng quát (công thức máu, tốc độ máu lắng, CRP)
    • Phát hiện tình trạng viêm nhiễm (viêm động mạch thái dương), thiếu máu, rối loạn đông máu.
  • Soi đáy mắt
    • Phát hiện phù gai thị (dấu hiệu tăng áp lực nội sọ), xuất huyết võng mạc.
  • Đo huyết áp
    • Đánh giá tăng huyết áp cấp cứu (cơn tăng huyết áp) hoặc tăng huyết áp mạn tính không kiểm soát.
  • Siêu âm Doppler động mạch cảnh/đốt sống
    • Đánh giá tình trạng hẹp/tắc động mạch cảnh/đốt sống có thể gây thiếu máu não.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Đau đầu khởi phát đột ngột, dữ dội nhất từ trước đến nay ('sét đánh').
  • Đau đầu kèm sốt, cứng gáy, sợ ánh sáng (dấu hiệu màng não).
  • Đau đầu kèm thay đổi ý thức (lơ mơ, hôn mê).
  • Đau đầu kèm dấu thần kinh khu trú mới xuất hiện (yếu liệt, tê bì, nhìn đôi, nói khó, méo miệng).
  • Đau đầu kèm co giật lần đầu.
  • Đau đầu ở bệnh nhân ung thư, suy giảm miễn dịch, hoặc tiền sử chấn thương đầu gần đây.
  • Đau đầu kèm phù gai thị trên soi đáy mắt.
  • Đau đầu ở người lớn tuổi (>50 tuổi) khởi phát mới hoặc thay đổi tính chất.
  • Đau đầu kèm huyết áp rất cao (cơn tăng huyết áp).
  • Đau đầu kèm giảm thị lực cấp tính.