Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Đau bụng cấp

🟡 Triệu chứngTiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's Gastrointestinal and Liver Disease)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's Gastrointestinal and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đau bụng cấp là một triệu chứng lâm sàng đặc trưng bởi cảm giác đau ở vùng bụng, khởi phát đột ngột hoặc diễn biến nhanh chóng. Cơn đau có thể biểu hiện với nhiều vị trí, tính chất, cường độ và thời gian khác nhau, thường kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.
Dịch tễ: Đau bụng cấp là một trong những lý do thường gặp khiến bệnh nhân phải nhập viện hoặc đến khám tại các cơ sở y tế. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và giới tính, đòi hỏi chẩn đoán và xử trí kịp thời.
Cơ chế bệnh sinh: Đau bụng cấp phát sinh do nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau, bao gồm kích thích các thụ thể đau ở tạng rỗng, tạng đặc, phúc mạc hoặc thành bụng. Các yếu tố như viêm nhiễm, tắc nghẽn, thiếu máu cục bộ, hoặc căng giãn cơ học đều có thể dẫn đến cảm giác đau.
Phân loại: Đau bụng cấp có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Một cách phân loại quan trọng là theo nhóm nguyên nhân, bao gồm các nguyên nhân từ đường tiêu hóa, gan mật, tiết niệu - sinh dục, mạch máu, thành bụng hoặc các nguyên nhân ngoài ổ bụng.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Vị trí đau: Vùng thượng vị, quanh rốn, hạ vị, hố chậu phải/trái, hạ sườn phải/trái, lan.
  • Tính chất đau: Đau quặn từng cơn, đau âm ỉ liên tục, đau như dao đâm, đau bỏng rát.
  • Cường độ đau: Nhẹ, vừa, dữ dội (thang điểm VAS - Visual Analog Scale).
  • Thời gian khởi phát và diễn biến: Đột ngột hay từ từ, kéo dài bao lâu, tăng dần hay giảm dần.
  • Yếu tố tăng/giảm đau: Ăn uống, tư thế, vận động, đi tiêu/đi tiểu, dùng thuốc.
  • Buồn nôn/Nôn: Tính chất nôn (thức ăn, dịch mật, máu), số lượng, tần suất, có giảm đau sau nôn không.
  • Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón, chướng bụng, trung tiện, đại tiện ra máu/phân đen.
  • Sốt: Nhiệt độ, thời điểm sốt, có kèm rét run không.
  • Vàng da/Vàng mắt: Thời điểm xuất hiện, mức độ.
  • Rối loạn tiểu tiện: Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu, bí tiểu.
  • Tiền sử bệnh lý: Loét dạ dày tá tràng, sỏi mật, viêm tụy, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, phẫu thuật bụng trước đó.
  • Tiền sử dùng thuốc: Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), kháng đông, corticoid.
  • Khám bụng: Nhìn (bụng chướng, sẹo mổ), nghe (nhu động ruột), gõ (gõ vang, gõ đục), sờ (điểm đau khu trú, phản ứng thành bụng, co cứng thành bụng, dấu hiệu Murphy, Blumberg, Rovsing, McBurney).
  • Khám các cơ quan khác: Tim mạch (mạch, huyết áp), hô hấp, tiết niệu, phụ khoa (nữ).

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng viêm phúc mạc
  • Hội chứng tắc ruột
    • Gồm: Đau bụng quặn từng cơn + Nôn (sớm ở tắc ruột non, muộn ở tắc ruột già) + Chướng bụng + Bí trung tiện/đại tiện + Nhu động ruột tăng âm (giai đoạn sớm) hoặc mất âm (giai đoạn muộn)
    • → Gợi ý bệnh: Dính ruột sau mổ · U ruột · Xoắn ruột · Lồng ruột · Thoát vị nghẹt
  • Hội chứng viêm đường mật cấp
    • Gồm: Tam chứng Charcot (đau hạ sườn phải, sốt, vàng da) + Sốt cao rét run + Đau bụng hạ sườn phải lan lên vai phải + Buồn nôn/Nôn
    • → Gợi ý bệnh: Sỏi ống mật chủ · Giun chui ống mật · U đầu tụy chèn ép · Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát
  • Hội chứng xuất huyết tiêu hóa cấp
    • Gồm: Đau thượng vị (trước hoặc sau khi xuất huyết) + Nôn ra máu tươi/đen + Đi ngoài phân đen/máu tươi + Chóng mặt, hoa mắt + Da niêm mạc nhợt, mạch nhanh, huyết áp tụt
    • → Gợi ý bệnh: Loét dạ dày tá tràng chảy máu · Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản · Hội chứng Mallory-Weiss · Viêm dạ dày xuất huyết · Dị dạng mạch máu đường tiêu hóa
  • Hội chứng viêm tụy cấp

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân tiêu hóa
    • Viêm ruột thừa cấp — Đau hố chậu phải, dấu hiệu McBurney, phản ứng thành bụng khu trú, sốt nhẹ.
    • Thủng loét dạ dày tá tràng — Đau thượng vị đột ngột dữ dội như dao đâm, bụng co cứng như gỗ, tiền sử loét.
    • Viêm túi mật cấp — Đau hạ sườn phải, dấu hiệu Murphy dương tính, sốt, vàng da nhẹ (nếu có tắc mật).
    • Tắc ruột — Đau quặn từng cơn, nôn, chướng bụng, bí trung tiện/đại tiện, tiền sử mổ bụng.
    • Viêm tụy cấp — Đau thượng vị dữ dội xuyên ra sau lưng, nôn nhiều, tăng amylase/lipase.
    • Viêm túi thừa cấp — Đau hố chậu trái, sốt, rối loạn tiêu hóa.
  • Nguyên nhân gan mật
    • Sỏi ống mật chủ — Đau hạ sườn phải, sốt, vàng da (tam chứng Charcot), tăng bilirubin, ALP, GGT.
    • Viêm gan cấp — Đau hạ sườn phải âm ỉ, vàng da, mệt mỏi, tăng AST/ALT rất cao.
    • Áp xe gan — Đau hạ sườn phải, sốt cao kéo dài, gan to, bạch cầu tăng, hình ảnh áp xe trên siêu âm/CT.
  • Nguyên nhân tiết niệu - sinh dục
    • Sỏi niệu quản — Đau quặn thận lan xuống bẹn/bìu/môi lớn, tiểu máu, tiểu buốt, tiểu rắt.
    • Viêm đài bể thận cấp — Đau vùng thắt lưng, sốt cao rét run, tiểu buốt, tiểu rắt, ấn điểm sườn lưng đau.
    • Thai ngoài tử cung vỡ — Đau bụng dưới đột ngột dữ dội, ra huyết âm đạo bất thường, choáng, tiền sử trễ kinh, beta-hCG dương tính.
    • Viêm phần phụ cấp — Đau bụng dưới, sốt, khí hư bất thường, đau khi thăm khám phụ khoa.
    • Xoắn buồng trứng/u nang buồng trứng vỡ — Đau bụng dưới đột ngột dữ dội một bên, buồn nôn/nôn.
  • Nguyên nhân mạch máu
    • Thiếu máu cục bộ mạc treo cấp — Đau bụng dữ dội không tương xứng với khám lâm sàng, tiền sử bệnh tim mạch, tăng lactate.
    • Phình động mạch chủ bụng vỡ — Đau bụng dữ dội, đau lưng, khối đập ở bụng, choáng, tụt huyết áp.
    • Nhồi máu lách — Đau hạ sườn trái đột ngột, sốt, lách to.
  • Nguyên nhân thành bụng/cơ
    • Thoát vị nghẹt — Khối phồng đau ở vùng bẹn/rốn/vết mổ cũ, không đẩy lên được, tắc ruột.
    • Tụ máu cơ thẳng bụng — Đau khu trú thành bụng, có khối tụ máu, tiền sử chấn thương hoặc dùng kháng đông.
    • Viêm cân cơ thành bụng — Đau khu trú thành bụng, tăng khi vận động cơ thành bụng, không có dấu hiệu nội tạng.
  • Nguyên nhân ngoài ổ bụng (đau bụng phản xạ)
    • Nhồi máu cơ tim thành dưới — Đau thượng vị, khó thở, vã mồ hôi, thay đổi điện tâm đồ, tăng men tim.
    • Viêm phổi thùy dưới — Đau hạ sườn, ho, khó thở, sốt, ran phổi, hình ảnh viêm phổi trên X-quang ngực.
    • Đái tháo đường nhiễm toan ceton — Đau bụng lan tỏa, nôn, thở Kussmaul, đường huyết rất cao, ceton niệu dương tính.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Bạch cầu tăng cao, neutrophil ưu thế gợi ý nhiễm trùng/viêm cấp tính (viêm ruột thừa, viêm túi mật, viêm tụy). Thiếu máu gợi ý xuất huyết.
  • CRP (C-Reactive Protein) và Procalcitonin
    • Tăng cao gợi ý tình trạng viêm nhiễm nặng, nhiễm khuẩn huyết.
  • Điện giải đồ, chức năng thận (Creatinine, BUN - Blood Urea Nitrogen)
    • Đánh giá tình trạng mất nước, rối loạn điện giải do nôn/tiêu chảy, hoặc suy thận cấp.
  • Amylase và Lipase huyết thanh
    • Tăng cao gấp 3 lần giới hạn trên gợi ý viêm tụy cấp. Lipase đặc hiệu hơn Amylase.
  • Chức năng gan (AST - Aspartate Aminotransferase, ALT - Alanine Aminotransferase, Bilirubin, GGT - Gamma-Glutamyl Transferase, ALP - Alkaline Phosphatase)
    • Tăng cao gợi ý tổn thương gan, tắc mật (ALP, GGT, Bilirubin trực tiếp tăng).
  • Tổng phân tích nước tiểu
    • Hồng cầu, bạch cầu, nitrit dương tính gợi ý nhiễm trùng tiểu, sỏi tiết niệu.
  • Siêu âm bụng (Abdominal Ultrasound)
    • Phát hiện sỏi mật, giãn đường mật, viêm túi mật, dịch ổ bụng, viêm ruột thừa, khối u, áp xe. Là thăm dò đầu tay, không xâm lấn.
  • X-quang bụng không chuẩn bị (Plain Abdominal X-ray)
    • Phát hiện liềm hơi dưới hoành (thủng tạng rỗng), mức nước hơi (tắc ruột), sỏi cản quang (sỏi thận, sỏi mật).
  • Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) bụng có tiêm thuốc cản quang
    • Đánh giá chi tiết các tạng trong ổ bụng, phát hiện viêm ruột thừa, viêm túi thừa, viêm tụy, áp xe, khối u, tắc ruột, thiếu máu cục bộ mạc treo, dịch ổ bụng, thủng tạng. Là thăm dò có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
  • Nội soi tiêu hóa trên (Gastroscopy)
    • Chẩn đoán loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản, giãn tĩnh mạch thực quản, khối u thực quản/dạ dày, hội chứng Mallory-Weiss, lấy dị vật.
  • Xét nghiệm thai nghén (Beta-hCG)
    • Dương tính ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, cần loại trừ thai ngoài tử cung vỡ.
  • Lactate huyết thanh
    • Tăng cao gợi ý thiếu máu cục bộ mạc treo, sốc nhiễm trùng, hoặc các tình trạng thiếu oxy mô khác.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Đau bụng dữ dội đột ngột, liên tục, không giảm.
  • Co cứng thành bụng ('bụng gỗ'), phản ứng thành bụng lan tỏa.
  • Dấu hiệu sốc: Mạch nhanh, huyết áp tụt, da lạnh ẩm, ý thức lơ mơ.
  • Nôn ra máu tươi hoặc đi ngoài phân đen/máu tươi số lượng nhiều.
  • Bí trung tiện/đại tiện kèm chướng bụng tăng nhanh.
  • Sốt cao kèm rét run, vàng da tăng nhanh.
  • Đau bụng ở phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ thai ngoài tử cung vỡ.
  • Đau bụng kèm rối loạn tri giác.
  • Đau bụng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch nặng (nghi ngờ thiếu máu cục bộ mạc treo, phình động mạch chủ).
  • Đau bụng kèm dấu hiệu mất nước nặng (mắt trũng, môi khô, tiểu ít).