Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Đau họng

🟡 Triệu chứngTai Mũi Họng✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đau họng là một triệu chứng thường gặp, được mô tả là cảm giác đau, rát hoặc khó chịu ở vùng họng. Cơn đau có thể có nhiều tính chất khác nhau như đau rát, đau nhói, đau âm ỉ, hoặc đau tăng khi nuốt (Odynophagia). Vị trí đau có thể ở một bên, hai bên, lan lên tai hoặc xuống ngực, và có thể cố định hoặc di chuyển.
Dịch tễ: Đau họng là một triệu chứng rất phổ biến, thường gặp trong nhiều bệnh lý khác nhau. Triệu chứng này có thể ảnh hưởng đến mọi đối tượng, từ trẻ em đến người lớn.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của đau họng rất đa dạng, thường liên quan đến các nguyên nhân nhiễm trùng cấp tính. Triệu chứng này cũng có thể phát sinh từ các yếu tố không nhiễm trùng như tác động cơ học, hóa chất hoặc phản ứng dị ứng. Ngoài ra, các bệnh lý khối u, nguyên nhân toàn thân, miễn dịch, hoặc thần kinh, tâm lý cũng là những cơ chế tiềm ẩn gây ra đau họng.
Phân loại: Đau họng có thể được phân loại theo thời gian diễn biến thành cấp tính hoặc mạn tính. Ngoài ra, triệu chứng này còn được phân loại dựa trên nhóm nguyên nhân gây bệnh. Các nhóm nguyên nhân bao gồm nhiễm trùng cấp tính, không nhiễm trùng (cơ học, hóa học, dị ứng), khối u/ác tính, toàn thân/miễn dịch, và thần kinh/tâm lý.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất đau: Đau rát, đau nhói, đau âm ỉ, đau khi nuốt (Odynophagia), đau tự nhiên, mức độ đau.
  • Vị trí đau: Một bên, hai bên, lan lên tai, lan xuống ngực, cố định hay di chuyển.
  • Thời gian xuất hiện và diễn biến: Cấp tính, mạn tính, đột ngột, tăng dần, liên tục hay từng cơn.
  • Yếu tố tăng/giảm: Đau tăng khi nuốt, khi nói, khi ăn đồ nóng/lạnh; giảm khi nghỉ ngơi, dùng thuốc.
  • Triệu chứng toàn thân: Sốt (mức độ, kiểu sốt), ớn lạnh, mệt mỏi, chán ăn, sụt cân.
  • Triệu chứng hô hấp trên: Hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi, khàn tiếng, ho (tính chất ho, đờm), khó thở, thở rít.
  • Triệu chứng tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khó nuốt (Dysphagia), ợ hơi, ợ nóng, trào ngược, cảm giác vướng họng.
  • Triệu chứng tai: Đau tai (Otalgia), ù tai, nghe kém.
  • Triệu chứng hạch: Sưng hạch cổ (vị trí, kích thước, mật độ, di động, đau, có dấu hiệu viêm).
  • Tiền sử: Dị ứng, hút thuốc, uống rượu, tiếp xúc hóa chất, tiền sử bệnh lý mạn tính (tiểu đường, suy giảm miễn dịch), tiền sử phẫu thuật vùng đầu cổ.
  • Dịch tễ: Tiếp xúc người bệnh, môi trường làm việc, du lịch, tình trạng tiêm chủng.
  • Khám họng: Màu sắc niêm mạc, amidan (kích thước, mủ, giả mạc, loét), thành sau họng (hạt lympho, xuất tiết, sưng phồng), lưỡi gà, màn hầu.
  • Khám mũi: Niêm mạc, cuốn mũi, dịch tiết, polyp.
  • Khám cổ: Sờ hạch, tuyến giáp, khối u, đánh giá độ mềm mại, đau.

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng viêm họng cấp
  • Hội chứng viêm họng mạn tính
  • Hội chứng nhiễm trùng sâu vùng họng/cổ
    • Gồm: Đau họng dữ dội, tăng dần một bên + Sốt cao, rét run, tình trạng nhiễm trùng nhiễm độc nặng + Khó nuốt tăng dần, có thể không nuốt được nước bọt + Khít hàm (Trismus), khó há miệng + Thay đổi giọng nói (giọng ngậm hạt thị, giọng ồm) + Sưng tấy, đỏ, đau vùng cổ lan rộng
    • → Gợi ý bệnh: Áp xe quanh amidan · Áp xe thành sau họng · Viêm tấy sàn miệng (Ludwig's angina) · Viêm nắp thanh quản cấp
  • Hội chứng đau họng không do nhiễm trùng
    • Gồm: Đau họng kéo dài, không đáp ứng với kháng sinh + Không sốt hoặc sốt nhẹ không điển hình + Có thể kèm khàn tiếng, nuốt vướng, sụt cân + Tiền sử hút thuốc, uống rượu, trào ngược + Khám họng có thể thấy tổn thương loét, khối u hoặc niêm mạc bình thường
    • → Gợi ý bệnh: Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) · Dị vật đường ăn uống · Khối u vùng họng - thanh quản · Viêm tuyến giáp bán cấp (De Quervain) · Đau dây thần kinh thiệt hầu
  • Hội chứng đau họng kèm tổn thương da/niêm mạc toàn thân

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân nhiễm trùng cấp tính
    • Viêm họng cấp do virus — Thường kèm sổ mũi, ho, hắt hơi, sốt nhẹ, niêm mạc họng đỏ sung huyết lan tỏa, không có mủ.
    • Viêm họng cấp do vi khuẩn (Streptococcus pyogenes) — Sốt cao đột ngột, đau họng dữ dội, amidan sưng to có mủ hoặc giả mạc, hạch cổ sưng đau, không kèm triệu chứng hô hấp trên rõ rệt.
    • Viêm amidan cấp — Đau họng, nuốt đau, amidan sưng to, đỏ, có thể có chấm mủ hoặc bựa trắng, có thể kèm sốt.
    • Áp xe quanh amidan — Đau họng dữ dội một bên, khó nuốt, khó nói (giọng ngậm hạt thị), khít hàm, sưng phồng màn hầu một bên.
    • Viêm nắp thanh quản cấp — Đau họng dữ dội, khó thở thì hít vào, nuốt đau, sốt cao, tư thế ngồi chồm người ra trước, chảy dãi.
    • Bệnh tay chân miệng / Herpangina — Đau họng kèm loét miệng, họng, phát ban mụn nước ở tay, chân, mông (tay chân miệng) hoặc chỉ ở họng (herpangina).
  • Nguyên nhân không nhiễm trùng (cơ học/hóa học/dị ứng)
    • Dị vật đường ăn uống — Đau họng đột ngột, đau chói tại một điểm, cảm giác vướng, nuốt đau, có thể ho sặc, tiền sử ăn uống.
    • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) — Đau họng âm ỉ, rát họng, đặc biệt vào buổi sáng, kèm ợ hơi, ợ nóng, khàn tiếng, ho mạn tính, cảm giác vướng họng.
    • Viêm họng do kích thích (khói thuốc, hóa chất, không khí khô) — Đau họng mạn tính, khô họng, ngứa họng, liên quan tiền sử tiếp xúc với yếu tố kích thích.
    • Dị ứng — Đau họng kèm ngứa họng, hắt hơi, sổ mũi, phù nề niêm mạc họng, tiền sử dị ứng, tiếp xúc dị nguyên.
  • Nguyên nhân khối u/ác tính
    • Ung thư hạ họng / thanh quản — Đau họng kéo dài một bên, nuốt vướng, nuốt khó tăng dần, khàn tiếng kéo dài, sụt cân, hạch cổ to, cứng, tiền sử hút thuốc/rượu.
    • Ung thư amidan / gốc lưỡi — Đau họng một bên, lan lên tai, nuốt vướng, có thể chảy máu, hạch cổ cùng bên, khám thấy khối u sùi/loét.
    • U tuyến giáp — Đau họng kèm khối u vùng cổ trước, có thể gây chèn ép, nuốt vướng, thay đổi giọng nói.
  • Nguyên nhân toàn thân/miễn dịch
    • Viêm tuyến giáp bán cấp (De Quervain) — Đau vùng cổ trước, lan lên tai, hàm, tăng khi nuốt, kèm sốt, mệt mỏi, có thể có triệu chứng cường giáp thoáng qua.
    • Hội chứng Sjogren — Khô miệng, khô mắt, đau họng mạn tính do giảm tiết nước bọt, kèm các triệu chứng tự miễn khác.
    • Nhiễm HIV cấp — Đau họng, sốt, phát ban, sưng hạch toàn thân, loét miệng họng, tiền sử phơi nhiễm.
    • Hội chứng Stevens-Johnson — Đau họng dữ dội, loét niêm mạc miệng, họng, mắt, sinh dục, kèm tổn thương da bọng nước, hoại tử, thường sau dùng thuốc.
  • Nguyên nhân thần kinh/tâm lý
    • Đau dây thần kinh thiệt hầu (Glossopharyngeal neuralgia) — Cơn đau kịch phát dữ dội ở họng, gốc lưỡi, amidan, lan lên tai, thường do kích thích nuốt, nói, ho, ngáp.
    • Globus pharyngeus (cảm giác vướng họng) — Cảm giác vướng, nghẹn ở họng không liên quan nuốt, không có tổn thương thực thể, thường do yếu tố tâm lý, lo âu.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu
    • Bạch cầu tăng cao, ưu thế neutrophil gợi ý nhiễm khuẩn; tăng lympho gợi ý nhiễm virus; thiếu máu có thể liên quan bệnh lý mạn tính hoặc ác tính.
  • CRP (C-reactive protein) / Procalcitonin
    • Tăng cao gợi ý tình trạng viêm nhiễm cấp tính, đặc biệt nhiễm khuẩn; Procalcitonin tăng cao đặc hiệu hơn cho nhiễm khuẩn nặng.
  • Test nhanh Streptococcus (Rapid Strep Test - RST) / Cấy dịch họng
    • Dương tính với Streptococcus pyogenes xác định viêm họng do liên cầu khuẩn, âm tính giúp loại trừ.
  • Nội soi tai mũi họng ống mềm
    • Đánh giá chi tiết niêm mạc họng, amidan, thanh quản, hạ họng, phát hiện khối u, dị vật, tổn thương viêm, áp xe, liệt dây thanh.
  • Chụp X-quang cổ nghiêng
    • Phát hiện dị vật cản quang, dày mô mềm thành sau họng (gợi ý áp xe thành sau họng), phù nắp thanh quản (dấu hiệu ngón tay cái).
  • Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) vùng cổ có tiêm thuốc cản quang
    • Đánh giá mức độ lan rộng của nhiễm trùng sâu vùng cổ, áp xe, khối u, dị vật không cản quang, chèn ép đường thở.
  • Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng
    • Chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản (GERD), viêm thực quản, khối u thực quản, dị vật thực quản.
  • Sinh thiết tổn thương
    • Xác định bản chất mô học của khối u hoặc tổn thương nghi ngờ ác tính, viêm hạt đặc hiệu.
  • Xét nghiệm kháng thể kháng virus (ví dụ: EBV, HIV)
    • Chẩn đoán các bệnh lý nhiễm virus đặc hiệu có biểu hiện đau họng, đặc biệt khi có hạch to toàn thân.
  • Đo pH thực quản 24 giờ
    • Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản (GERD) không điển hình hoặc kháng trị.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Khó thở (Dyspnea) hoặc thở rít (Stridor) đột ngột, tăng dần.
  • Khó nuốt (Dysphagia) hoặc nuốt đau (Odynophagia) tăng dần, không thể nuốt nước bọt, chảy dãi.
  • Sốt cao liên tục (>39°C), rét run, tình trạng nhiễm trùng nhiễm độc nặng (mệt lả, li bì).
  • Khít hàm (Trismus) hoặc khó há miệng đột ngột.
  • Thay đổi giọng nói (giọng ngậm hạt thị, giọng ồm) đột ngột hoặc khàn tiếng kéo dài trên 3 tuần.
  • Sưng tấy, đỏ, đau vùng cổ lan rộng, đặc biệt có dấu hiệu chèn ép mạch máu/thần kinh (ví dụ: cứng cổ, liệt).
  • Chảy máu họng không rõ nguyên nhân, đặc biệt tái phát hoặc lượng nhiều.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài kèm đau họng mạn tính.
  • Đau họng kèm phát ban da, loét niêm mạc lan rộng, tổn thương mắt hoặc sinh dục.
  • Tiền sử suy giảm miễn dịch (HIV, ghép tạng, hóa trị) kèm đau họng nặng hoặc kéo dài.