Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Đau khớp

🟡 Triệu chứngCơ Xương Khớp✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đau khớp là một triệu chứng lâm sàng đặc trưng bởi cảm giác khó chịu hoặc đau ở một hoặc nhiều khớp. Triệu chứng này được mô tả dựa trên tính chất đau (âm ỉ, nhói, kiểu viêm hay cơ học), vị trí (đơn, thiểu hay đa khớp, đối xứng hay không đối xứng), và thời gian khởi phát (cấp tính hay mạn tính). Việc đánh giá còn bao gồm các yếu tố tăng giảm và các triệu chứng đi kèm như sưng, nóng, đỏ, hạn chế vận động khớp.
Cơ chế bệnh sinh: Đau khớp phát sinh từ nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau, liên quan đến các tổn thương tại khớp hoặc quanh khớp. Các nguyên nhân chính bao gồm quá trình viêm (như trong bệnh tự miễn, nhiễm trùng, hoặc do tinh thể), thoái hóa sụn khớp và xương dưới sụn, hoặc các tổn thương cơ học do chấn thương. Những yếu tố này dẫn đến kích hoạt các thụ thể đau trong cấu trúc khớp, gây ra cảm giác đau.
Phân loại: Đau khớp có thể được phân loại theo nhiều cách để hỗ trợ chẩn đoán. Theo thời gian, có đau khớp cấp tính (khởi phát dưới 6 tuần) và mạn tính (trên 6 tuần). Dựa vào số lượng khớp bị ảnh hưởng, có thể là đơn khớp, thiểu khớp hoặc đa khớp, cùng với tính chất đối xứng hay không đối xứng. Ngoài ra, đau khớp còn được phân loại theo kiểu viêm hay kiểu cơ học, và theo nhóm nguyên nhân gây bệnh như viêm khớp tự miễn, thoái hóa khớp, nhiễm trùng hoặc chấn thương.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất đau: âm ỉ, nhói, bỏng rát, liên tục, từng cơn, kiểu viêm (tăng khi nghỉ, giảm khi vận động) hay kiểu cơ học (tăng khi vận động, giảm khi nghỉ).
  • Vị trí đau: một khớp (đơn khớp), vài khớp (thiểu khớp), nhiều khớp (đa khớp); đối xứng hay không đối xứng; khớp lớn, khớp nhỏ, khớp trục hay khớp ngoại biên.
  • Thời gian đau: khởi phát cấp tính (< 6 tuần) hay mạn tính (> 6 tuần); đau buổi sáng, buổi tối, hay liên tục; thời gian cứng khớp buổi sáng.
  • Yếu tố tăng/giảm: vận động, nghỉ ngơi, thời tiết, thuốc, chấn thương.
  • Sưng khớp: có hay không, mức độ, nóng, đỏ, đau khi sờ nắn.
  • Hạn chế vận động khớp: mức độ, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, tầm vận động chủ động và thụ động.
  • Triệu chứng toàn thân: sốt, sụt cân, mệt mỏi, chán ăn, nổi ban, khô mắt/miệng, rụng tóc.
  • Triệu chứng ngoài khớp: đau lưng, đau gót chân, viêm gân, viêm điểm bám gân, loét miệng, viêm màng bồ đào, triệu chứng tiêu hóa (tiêu chảy, đau bụng), triệu chứng tiết niệu (tiểu buốt, tiểu rắt).
  • Tiền sử bệnh lý: bệnh tự miễn (Lupus ban đỏ hệ thống, Viêm khớp dạng thấp), nhiễm trùng (viêm họng, nhiễm trùng đường tiết niệu, tiêu hóa), chấn thương, phẫu thuật khớp.
  • Tiền sử gia đình: bệnh khớp, bệnh tự miễn.
  • Thuốc đang dùng: corticoid, thuốc chống đông, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị Gout.
  • Nghề nghiệp, thói quen sinh hoạt, tiền sử phơi nhiễm (ví dụ: côn trùng đốt, du lịch).

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng viêm khớp cấp tính
    • Gồm: Đau khớp cấp tính, dữ dội + Sưng nóng đỏ khớp rõ rệt + Hạn chế vận động khớp nghiêm trọng + Có thể kèm sốt, rét run + Tăng bạch cầu đa nhân trung tính trong máu
    • → Gợi ý bệnh: Viêm khớp nhiễm khuẩn · Gout cấp · Viêm khớp do tinh thể giả (Pseudogout) · Viêm khớp phản ứng
  • Hội chứng viêm khớp mạn tính đối xứng
  • Hội chứng viêm khớp cột sống thể trục
    • Gồm: Đau lưng kiểu viêm (cải thiện khi vận động, tăng khi nghỉ ngơi) + Cứng khớp buổi sáng vùng cột sống kéo dài + Viêm khớp cùng chậu (trên X-quang hoặc MRI) + Viêm điểm bám gân (gót chân, gân Achilles) + Có thể kèm viêm màng bồ đào
    • → Gợi ý bệnh: Viêm cột sống dính khớp ⏳ · Viêm khớp vảy nến thể cột sống · Viêm khớp phản ứng · Viêm khớp trong bệnh viêm ruột
  • Hội chứng thoái hóa khớp
    • Gồm: Đau khớp kiểu cơ học (tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi) + Cứng khớp buổi sáng < 30 phút + Tiếng lạo xạo khớp khi vận động + Hạn chế vận động khớp dần dần + Thường ở khớp chịu lực (gối, háng, cột sống)
    • → Gợi ý bệnh: Thoái hóa khớp gối · Thoái hóa khớp háng · Thoái hóa cột sống · Thoái hóa khớp bàn tay
  • Hội chứng viêm khớp kèm triệu chứng ngoài khớp rõ rệt
    • Gồm: Đau khớp + Ban đỏ (cánh bướm, dạng đĩa, vảy nến) + Loét miệng, khô mắt/miệng + Triệu chứng tiêu hóa (tiêu chảy, đau bụng) hoặc tiết niệu + Viêm màng bồ đào, viêm kết mạc + Tổn thương móng (rỗ móng, ly móng)
    • → Gợi ý bệnh: Lupus ban đỏ hệ thống · Viêm khớp vảy nến · Viêm khớp phản ứng · Viêm khớp trong bệnh viêm ruột mạn tính

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nhóm bệnh viêm khớp tự miễn/viêm hệ thống
    • Viêm khớp dạng thấp — Viêm đa khớp đối xứng, cứng khớp buổi sáng > 30 phút, RF/Anti-CCP dương tính, tổn thương bào mòn khớp.
    • Lupus ban đỏ hệ thống — Viêm đa khớp không bào mòn, kèm triệu chứng toàn thân (ban đỏ, loét miệng, viêm thận), ANA dương tính.
    • Viêm cột sống dính khớp ⏳ — Đau lưng kiểu viêm, viêm khớp cùng chậu, viêm điểm bám gân, HLA-B27 dương tính.
    • Viêm khớp vảy nến — Viêm khớp kèm tổn thương da vảy nến, viêm điểm bám gân, viêm ngón tay/chân hình khúc dồi, tổn thương móng.
  • Nhóm bệnh viêm khớp do tinh thể
    • Gout — Viêm khớp cấp tính dữ dội, thường ở khớp ngón chân cái, tăng acid uric máu, tinh thể urat trong dịch khớp.
    • Viêm khớp do tinh thể giả (Pseudogout) — Viêm khớp cấp tính, thường ở khớp gối, tinh thể calci pyrophosphat trong dịch khớp.
  • Nhóm bệnh thoái hóa khớp
    • Thoái hóa khớp nguyên phát — Đau khớp kiểu cơ học, cứng khớp buổi sáng < 30 phút, X-quang có gai xương, hẹp khe khớp, thường ở người lớn tuổi.
    • Thoái hóa khớp thứ phát — Thoái hóa khớp sau chấn thương, viêm khớp, dị tật bẩm sinh, bệnh chuyển hóa.
  • Nhóm bệnh nhiễm trùng
    • Viêm khớp nhiễm khuẩn — Viêm khớp cấp tính, sưng nóng đỏ dữ dội, sốt, dịch khớp mủ, cấy vi khuẩn dương tính.
    • Viêm xương tủy xương — Đau xương kèm sốt, nhiễm trùng, có thể lan vào khớp, tổn thương xương trên hình ảnh.
    • Viêm khớp lao — Viêm khớp mạn tính, thường một khớp lớn, có thể kèm triệu chứng toàn thân của lao, chẩn đoán bằng sinh thiết/PCR.
  • Nhóm bệnh khớp liên quan đến chấn thương/cơ học
    • Chấn thương khớp — Đau khớp cấp tính sau chấn thương rõ ràng, có thể kèm sưng, bầm tím, hạn chế vận động.
    • Viêm gân/viêm bao hoạt dịch — Đau khu trú quanh khớp, tăng khi vận động một số tư thế, không có dấu hiệu viêm khớp thực sự (không sưng nóng đỏ khớp).
    • Hội chứng chèn ép thần kinh — Đau lan dọc đường đi của dây thần kinh, có thể kèm tê bì, yếu cơ, không có dấu hiệu viêm khớp.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Tăng bạch cầu đa nhân trung tính gợi ý nhiễm trùng; thiếu máu có thể gặp trong bệnh mạn tính hoặc bệnh tự miễn.
  • Tốc độ lắng máu (Erythrocyte Sedimentation Rate - ESR) và Protein phản ứng C (C-reactive Protein - CRP)
    • Tăng cao gợi ý tình trạng viêm hệ thống (viêm khớp dạng thấp, lupus, viêm khớp nhiễm khuẩn).
  • Acid Uric máu
    • Tăng cao gợi ý Gout, nhưng mức độ bình thường không loại trừ Gout cấp.
  • Yếu tố dạng thấp (Rheumatoid Factor - RF) và Kháng thể kháng Peptid Citrulline vòng (Anti-cyclic Citrullinated Peptide antibody - Anti-CCP)
    • Dương tính gợi ý Viêm khớp dạng thấp, đặc biệt Anti-CCP có độ đặc hiệu cao.
  • Kháng thể kháng nhân (Antinuclear Antibody - ANA)
    • Dương tính gợi ý bệnh tự miễn hệ thống (Lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì, viêm đa cơ), cần làm thêm các kháng thể đặc hiệu.
  • Kháng nguyên HLA-B27 (Human Leukocyte Antigen B27)
    • Dương tính gợi ý nhóm bệnh viêm cột sống huyết thanh âm tính (Viêm cột sống dính khớp, Viêm khớp phản ứng), nhưng không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán duy nhất.
  • Chọc hút dịch khớp và phân tích dịch khớp
    • Đếm tế bào, soi tìm tinh thể (urát, calci pyrophosphat), cấy vi khuẩn giúp chẩn đoán viêm khớp nhiễm khuẩn, Gout, viêm khớp do tinh thể giả.
  • X-quang khớp
    • Đánh giá tổn thương xương, sụn, khe khớp (hẹp khe khớp, gai xương trong thoái hóa; bào mòn xương, hẹp khe khớp trong viêm khớp dạng thấp; hình ảnh viêm khớp cùng chậu trong viêm cột sống dính khớp).
  • Siêu âm khớp
    • Phát hiện tràn dịch khớp, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, bào mòn xương sớm, đánh giá hoạt động viêm bằng Doppler.
  • Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI)
    • Đánh giá chi tiết tổn thương sụn, xương dưới sụn, tủy xương, mô mềm quanh khớp, đặc biệt hữu ích trong viêm khớp cùng chậu sớm hoặc tổn thương phức tạp.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Đau khớp cấp tính dữ dội kèm sốt cao, rét run, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (gợi ý viêm khớp nhiễm khuẩn).
  • Khớp sưng nóng đỏ rõ rệt, hạn chế vận động hoàn toàn, không thể chịu lực.
  • Đau khớp kèm dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốc nhiễm trùng, suy đa tạng).
  • Đau khớp kèm yếu liệt chi, rối loạn cảm giác, đặc biệt ở cột sống (gợi ý chèn ép tủy).
  • Đau khớp kèm chấn thương nặng, biến dạng khớp cấp tính, không thể cử động khớp.
  • Đau khớp ở trẻ em kèm sốt, ban đỏ, sưng hạch, mệt mỏi (gợi ý bệnh Still, viêm khớp thiếu niên tự phát).
  • Đau khớp kèm xuất huyết dưới da, niêm mạc, hoặc dấu hiệu viêm mạch máu (ban xuất huyết, loét da).