Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Đau lưng

🟡 Triệu chứngCơ Xương Khớp✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đau lưng là một triệu chứng lâm sàng, được mô tả qua vị trí đau có thể khu trú hoặc lan tỏa, đôi khi lan xuống chi dưới theo kiểu rễ thần kinh. Tính chất đau đa dạng như âm ỉ, nhói, như điện giật hoặc bỏng rát. Cường độ đau được đánh giá bằng các thang điểm như VAS hoặc NRS, và thời gian đau có thể khởi phát cấp tính hoặc từ từ, liên tục hoặc từng đợt.
Dịch tễ: Đau lưng là một triệu chứng rất phổ biến, ảnh hưởng đến nhiều đối tượng trong cộng đồng. Đây là một trong những lý do hàng đầu khiến bệnh nhân tìm đến khám bác sĩ. Triệu chứng này có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường phổ biến hơn ở người trưởng thành và người cao tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Đau lưng có thể phát sinh từ nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân. Các nguyên nhân cơ học thường liên quan đến tổn thương cấu trúc cột sống hoặc mô mềm quanh lưng, gây đau tăng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi. Đau do viêm thường biểu hiện bằng đau tăng khi nghỉ ngơi, giảm khi vận động, và cứng khớp buổi sáng kéo dài. Ngoài ra, đau lưng còn có thể do nhiễm trùng, bệnh lý ác tính hoặc các nguyên nhân nội tạng khác.
Phân loại: Đau lưng có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau. Theo thời gian, triệu chứng được chia thành cấp tính (dưới 6 tuần), bán cấp (6-12 tuần) và mạn tính (trên 12 tuần). Ngoài ra, đau lưng còn được phân loại theo cơ chế thành đau kiểu cơ học hoặc đau kiểu viêm, và theo nhóm nguyên nhân như cơ học, viêm, nhiễm trùng, ác tính và nội tạng.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Vị trí đau: khu trú hay lan tỏa, lan xuống mông, đùi, cẳng chân, bàn chân (kiểu rễ thần kinh).
  • Tính chất đau: đau âm ỉ, đau nhói, đau như điện giật, đau bỏng rát.
  • Cường độ đau: thang điểm nhìn bằng mắt (VAS - Visual Analog Scale) hoặc thang điểm số (NRS - Numeric Rating Scale).
  • Thời gian đau: khởi phát cấp tính hay từ từ, liên tục hay từng đợt, kéo dài bao lâu (cấp tính < 6 tuần, bán cấp 6-12 tuần, mạn tính > 12 tuần).
  • Yếu tố tăng nặng: vận động, ho, hắt hơi, rặn, đứng lâu, ngồi lâu.
  • Yếu tố giảm nhẹ: nghỉ ngơi, chườm nóng/lạnh, dùng thuốc giảm đau.
  • Đau kiểu viêm: đau tăng khi nghỉ ngơi, giảm khi vận động, đau nhiều về đêm, cứng khớp buổi sáng kéo dài > 30 phút.
  • Đau kiểu cơ học: đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi, cứng khớp buổi sáng ngắn.
  • Triệu chứng toàn thân: sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, chán ăn.
  • Triệu chứng thần kinh: tê bì, dị cảm, yếu liệt chi, rối loạn cơ tròn (tiểu tiện, đại tiện).
  • Triệu chứng khớp khác: sưng, nóng, đỏ, đau các khớp ngoại biên, viêm điểm bám gân.
  • Tiền sử bệnh lý: chấn thương, phẫu thuật cột sống, ung thư, lao, loãng xương, bệnh tự miễn.
  • Tiền sử dùng thuốc: Corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch.
  • Thói quen sinh hoạt: nghề nghiệp, tư thế làm việc, vận động thể lực.

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng viêm cột sống
    • Gồm: Đau lưng kiểu viêm (đau tăng khi nghỉ, giảm khi vận động, đau về đêm) + Cứng khớp buổi sáng kéo dài > 30 phút + Đau lưng khởi phát từ từ trước 40 tuổi + Viêm khớp cùng chậu trên X-quang hoặc MRI + Đáp ứng tốt với thuốc kháng viêm không steroid (NSAID - Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug)
    • → Gợi ý bệnh: Viêm cột sống dính khớp ⏳ · Viêm khớp vảy nến · Viêm khớp phản ứng · Viêm cột sống trong bệnh viêm ruột
  • Hội chứng chèn ép rễ thần kinh
    • Gồm: Đau lan dọc đường đi của rễ thần kinh (đau kiểu rễ) + Tê bì, dị cảm theo khoanh da + Yếu cơ theo khoanh cơ + Giảm hoặc mất phản xạ gân xương + Dấu hiệu Lasègue dương tính
    • → Gợi ý bệnh: Thoát vị đĩa đệm · Hẹp ống sống · Trượt đốt sống · U tủy/cột sống
  • Hội chứng đau lưng cơ học
    • Gồm: Đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi + Cứng khớp buổi sáng ngắn (< 30 phút) + Đau khu trú tại cột sống hoặc lan tỏa không theo rễ + Thường liên quan đến tư thế, hoạt động thể lực + Không có triệu chứng toàn thân
    • → Gợi ý bệnh: Thoái hóa cột sống · Loãng xương (gãy lún đốt sống) · Đau cơ cạnh cột sống · Chấn thương cột sống nhẹ · Hội chứng đau cơ xơ hóa
  • Hội chứng đau lưng do bệnh lý ác tính
    • Gồm: Đau lưng không giảm khi nghỉ ngơi, đau về đêm + Sụt cân không rõ nguyên nhân + Sốt không rõ nguyên nhân + Mệt mỏi, chán ăn + Tiền sử ung thư hoặc yếu tố nguy cơ ung thư + Thiếu máu, tăng tốc độ lắng máu
    • → Gợi ý bệnh: Đa u tủy xương · Ung thư di căn cột sống · U nguyên phát cột sống · U lympho
  • Hội chứng đau lưng do nhiễm trùng
    • Gồm: Sốt, ớn lạnh + Đau lưng khu trú, dữ dội + Tăng bạch cầu, tăng tốc độ lắng máu, tăng CRP + Tiền sử nhiễm trùng gần đây (tiết niệu, da, hô hấp) + Suy giảm miễn dịch
    • → Gợi ý bệnh: Viêm đĩa đệm đốt sống · Áp xe ngoài màng cứng · Viêm tủy xương · Lao cột sống (bệnh Pott)

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân cơ học
    • Thoái hóa cột sống — Đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ, cứng khớp sáng ngắn, thường ở người lớn tuổi.
    • Thoát vị đĩa đệm — Đau kiểu rễ, dấu hiệu Lasègue dương tính, thường khởi phát sau gắng sức.
    • Hẹp ống sống — Đau cách hồi thần kinh (đau khi đi bộ, giảm khi cúi người ra trước), tê bì chân.
    • Gãy lún đốt sống do loãng xương — Đau cấp tính sau chấn thương nhẹ hoặc tự phát ở người cao tuổi, tiền sử loãng xương.
  • Nguyên nhân viêm
    • Viêm cột sống dính khớp ⏳ — Đau lưng kiểu viêm, cứng khớp sáng kéo dài, viêm khớp cùng chậu, HLA-B27 dương tính.
    • Viêm khớp vảy nến — Đau lưng kiểu viêm, có vảy nến da/móng, viêm ngón, viêm điểm bám gân.
    • Viêm khớp phản ứng — Đau lưng kiểu viêm, tiền sử nhiễm trùng đường ruột/tiết niệu, viêm kết mạc, viêm niệu đạo.
    • Viêm cột sống trong bệnh viêm ruột — Đau lưng kiểu viêm, kèm triệu chứng tiêu hóa (tiêu chảy, đau bụng), sụt cân.
  • Nguyên nhân nhiễm trùng
    • Viêm đĩa đệm đốt sống — Đau lưng dữ dội, sốt, tăng chỉ số viêm, tiền sử nhiễm trùng, hình ảnh MRI điển hình.
    • Lao cột sống (bệnh Pott) — Đau lưng mạn tính, sốt nhẹ về chiều, sụt cân, áp xe lạnh, tiền sử tiếp xúc lao.
    • Áp xe ngoài màng cứng — Đau lưng cấp tính, sốt, dấu hiệu thần kinh tiến triển nhanh, yếu tố nguy cơ (tiêm chích, suy giảm miễn dịch).
  • Nguyên nhân ác tính
    • Đa u tủy xương — Đau xương lan tỏa, thiếu máu, suy thận, tăng canxi máu, protein M trong huyết thanh/nước tiểu.
    • Ung thư di căn cột sống — Đau lưng không giảm khi nghỉ, đau về đêm, sụt cân, tiền sử ung thư nguyên phát.
    • U nguyên phát cột sống/tủy sống — Đau khu trú, triệu chứng thần kinh tiến triển, hình ảnh khối u trên MRI.
  • Nguyên nhân nội tạng/khác
    • Sỏi thận/Viêm đài bể thận — Đau quặn thận lan ra lưng, tiểu máu, tiểu buốt, sốt, xét nghiệm nước tiểu bất thường.
    • Phình động mạch chủ bụng — Đau lưng cấp tính, dữ dội, mạch đập ở bụng, tụt huyết áp (khi vỡ).
    • Viêm tụy cấp — Đau thượng vị lan ra lưng, buồn nôn, nôn, tăng amylase/lipase máu.
    • Lạc nội mạc tử cung — Đau lưng chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • X-quang cột sống
    • Phát hiện thoái hóa, gãy lún đốt sống, trượt đốt sống, viêm khớp cùng chậu (giai đoạn muộn), u xương, biến dạng cột sống.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI - Magnetic Resonance Imaging) cột sống
    • Đánh giá chi tiết đĩa đệm (thoát vị), tủy sống, rễ thần kinh, dây chằng, phát hiện viêm, nhiễm trùng, u, di căn, hẹp ống sống, viêm khớp cùng chậu (giai đoạn sớm).
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan - Computed Tomography) cột sống
    • Đánh giá cấu trúc xương chi tiết hơn X-quang, phát hiện gãy xương, hẹp ống sống do xương, u xương, vôi hóa.
  • Công thức máu (CBC - Complete Blood Count)
    • Phát hiện thiếu máu (trong bệnh ác tính, viêm mạn tính), tăng bạch cầu (nhiễm trùng).
  • Tốc độ lắng máu (ESR - Erythrocyte Sedimentation Rate), Protein phản ứng C (CRP - C-Reactive Protein)
    • Các chỉ số viêm không đặc hiệu, tăng cao trong bệnh lý viêm, nhiễm trùng, ác tính.
  • Kháng nguyên bạch cầu người B27 (HLA-B27 - Human Leukocyte Antigen B27)
    • Dương tính mạnh mẽ liên quan đến nhóm bệnh viêm cột sống thể trục (ví dụ: Viêm cột sống dính khớp).
  • Điện cơ (EMG - Electromyography)
    • Đánh giá tổn thương rễ thần kinh, thần kinh ngoại biên, phân biệt bệnh lý thần kinh với bệnh lý cơ.
  • Tổng phân tích nước tiểu
    • Phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận (có thể gây đau lưng lan).
  • Định lượng Canxi, Phospho, Alkaline Phosphatase (ALP)
    • Đánh giá chuyển hóa xương (loãng xương, nhuyễn xương), bệnh Paget, di căn xương.
  • Điện di protein huyết thanh
    • Phát hiện protein M (Monoclonal protein) trong Đa u tủy xương.
  • Chụp xạ hình xương (Bone Scintigraphy)
    • Phát hiện các tổn thương xương chuyển hóa, viêm, nhiễm trùng, di căn xương sớm hơn X-quang.
  • Sinh thiết xương/mô mềm
    • Chẩn đoán xác định u, nhiễm trùng (lao, vi khuẩn), bệnh lý viêm.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài.
  • Đau lưng khởi phát đột ngột ở người cao tuổi có tiền sử loãng xương hoặc sau chấn thương nhẹ.
  • Đau lưng không giảm khi nghỉ ngơi, đau nhiều về đêm.
  • Yếu liệt chi, tê bì, dị cảm tiến triển nhanh hoặc mới xuất hiện.
  • Rối loạn cơ tròn (tiểu tiện, đại tiện không tự chủ, bí tiểu, bí đại tiện).
  • Tiền sử ung thư, lao, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, tiêm chích ma túy tĩnh mạch.
  • Biến dạng cột sống mới xuất hiện hoặc tiến triển nhanh.
  • Hội chứng chùm đuôi ngựa (Cauda Equina Syndrome): đau lưng dữ dội, tê vùng yên ngựa, yếu liệt chi dưới, rối loạn cơ tròn.
  • Đau lưng kèm theo đau bụng dữ dội, mạch nhanh, huyết áp tụt (nghi ngờ phình động mạch chủ bụng vỡ).
  • Đau lưng kèm theo dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng (sốc nhiễm trùng).