🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán (gián tiếp)/Đặc hiệu cao/Hỗ trợ gợi ý
Siêu âm tim
Rối loạn vận động vùng (hypokinesia, akinesia, dyskinesia), phân suất tống máu (EF) <50% (giảm), giãn buồng tim — Đánh giá chức năng thất trái (EF), rối loạn vận động vùng, bệnh van tim kèm theo, áp lực động mạch phổi. Giúp xác định nguyên nhân suy tim do thiếu máu cục bộ.
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Điện tâm đồ gắng sức
ST chênh xuống dạng đi ngang hoặc dốc xuống >1mm ở ít nhất 2 chuyển đạo liên tiếp, kéo dài >0.08s sau khi kết thúc gắng sức — Phát hiện thiếu máu cơ tim do gắng sức, đánh giá khả năng gắng sức và tiên lượng.
Siêu âm tim gắng sức
Xuất hiện rối loạn vận động vùng mới hoặc nặng hơn khi gắng sức — Phát hiện thiếu máu cơ tim cục bộ, đánh giá mức độ và vị trí, chức năng thất trái dưới gắng sức.
Xạ hình tưới máu cơ tim
Vùng giảm tưới máu mới hoặc nặng hơn khi gắng sức so với lúc nghỉ — Đánh giá mức độ và vị trí thiếu máu cơ tim, tiên lượng, xác định vùng cơ tim có thể hồi phục.
Chụp cắt lớp vi tính mạch vành (CCTA)
Hẹp lòng mạch vành >50% (đánh giá mức độ hẹp) — Đánh giá giải phẫu mạch vành, mức độ hẹp, vôi hóa, loại trừ CAD ở bệnh nhân nguy cơ thấp-trung bình.
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao/Tiêu chuẩn vàng
Chụp mạch vành chọn lọc (CAG)
Hẹp lòng mạch vành >50% (đánh giá mức độ hẹp) — Đánh giá chính xác giải phẫu mạch vành, mức độ hẹp, vị trí, là cơ sở cho can thiệp tái tưới máu. Thường được chỉ định khi có bằng chứng thiếu máu cơ tim đáng kể hoặc triệu chứng không kiểm soát được.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Tầm soát
Điện tâm đồ (ECG)
ST chênh xuống >0.5mm ở ít nhất 2 chuyển đạo liên tiếp, sóng T âm đối xứng, sóng Q bệnh lý (nếu có tiền sử nhồi máu) — Dấu hiệu thiếu máu cơ tim cũ/hiện tại, rối loạn nhịp, phì đại thất. ECG bình thường không loại trừ CCS.
X-quang ngực thẳng
Chỉ số tim ngực >0.5, sung huyết phổi, tràn dịch màng phổi — Đánh giá kích thước tim, tình trạng phổi, loại trừ các nguyên nhân đau ngực khác.
📊 Tầm soát/Hỗ trợ gợi ý (yếu tố nguy cơ)
LDL-C (Cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp)
<1.4 mmol/L (55 mg/dL) ở bệnh nhân nguy cơ rất cao, <1.8 mmol/L (70 mg/dL) ở nguy cơ cao — Đánh giá yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch và mục tiêu điều trị hạ lipid máu.
Glucose máu đói
>7.0 mmol/L (126 mg/dL) — Chẩn đoán đái tháo đường, yếu tố nguy cơ chính của CAD.
HbA1c
>6.5% — Chẩn đoán đái tháo đường và đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết.
📊 Tầm soát/Hỗ trợ gợi ý (yếu tố nguy cơ, đánh giá chức năng thận)
Creatinine máu/eGFR
Creatinine tăng, eGFR <60 mL/min/1.73m2 — Đánh giá chức năng thận, bệnh thận mạn là yếu tố nguy cơ và ảnh hưởng đến lựa chọn và liều lượng thuốc.
• Loại trừ nhồi máu cơ tim cấp
Troponin T/I hs
Bình thường (ví dụ: Troponin T hs <14 ng/L, Troponin I hs <26 ng/L - tùy kit xét nghiệm) — Nếu tăng, gợi ý tổn thương cơ tim cấp, cần loại trừ hội chứng vành cấp. Trong CCS ổn định, Troponin thường trong giới hạn bình thường.