💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Kiểm soát tối ưu tất cả các yếu tố (điều trị can thiệp đa yếu tố) không chỉ giúp điều trị bệnh thận ĐTĐ, còn giảm thiểu các biến chứng mạch máu nhỏ và lớn khác ở bệnh nhân ĐTĐ. Mục tiêu điều trị bao gồm kiểm soát tốt đường huyết (HbA1c khoảng 7%), giảm đạm niệu (< 0,5g/24h), giảm huyết áp (< 130/80mmHg), kiểm soát rối loạn lipid máu (LDL < 100mg/dL, Non-HDL - cholesterol < 130mg/dL), bỏ hút thuốc lá, kiểm soát cân nặng, chế độ dinh dưỡng và tập vận động.
Thuốc hạ đường huyết
⚙ Kiểm soát đường huyết để đạt mục tiêu HbA1c khoảng 7% nhằm phòng ngừa và trì hoãn biến chứng mạch máu nhỏ, bao gồm biến chứng thận. Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận.
💊 Metformin
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận (eGFR).
💊 Insulin
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm
↳ Liều cá thể hóa, cần chỉnh theo đường huyết, cân nặng và chức năng thận.
💊 Acarbose
25-100 mg x 3 lần/ngày, uống ngay trước bữa ăn · Uống
💊 Nateglinide
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận trung bình đến nặng.
💊 Glipizide
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận.
💊 Glimepiride
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận.
💊 Gliclazide
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận.
💊 Pioglitazone
15-45 mg x 1 lần/ngày · Uống
💊 Sitagliptin
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận (eGFR).
💊 Vildaplitin
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận (eGFR).
💊 Saxagliptin
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận (eGFR).
💊 Linagliptin
5 mg x 1 lần/ngày · Uống
💊 Liraglutide
Khởi đầu 0.6 mg/ngày, tăng dần đến 1.2-1.8 mg/ngày · Tiêm
↳ Thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng.
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng chức năng thận của bệnh nhân. Cần tránh hạ đường huyết làm tăng nguy cơ tử vong.
Thuốc ức chế hệ Renin-Angiotensin (UCMC/UCTT)
⚙ Làm giảm albumine niệu, giảm tốc độ tiến triển bệnh thận ĐTĐ khi kèm hoặc không kèm tăng huyết áp. Đồng thời kiểm soát huyết áp.
💊 Thuốc ức chế men chuyển (UCMC)
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Liều cá thể hóa, cần chỉnh theo huyết áp, protein niệu và chức năng thận. Khởi đầu liều thấp và tăng dần.
💊 Thuốc ức chế thụ thể angiotensin (UCTT)
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Liều cá thể hóa, cần chỉnh theo huyết áp, protein niệu và chức năng thận. Khởi đầu liều thấp và tăng dần.
↔ Chỉ định khi bệnh nhân ĐTĐ kèm tiểu albumine (ACR >30mg/g), có hoặc không kèm tăng huyết áp. Không dùng để phòng ngừa nếu không có tiểu albumine và không tăng huyết áp. Nếu bệnh nhân có tác dụng phụ (như ho) với thuốc ƯCMC, có thể chuyển sang thuốc ƯCTT hoặc ngược lại. Việc phối hợp thuốc UCMC với UCTT không khuyến cáo vì làm gia tăng tác dụng phụ (suy thận cấp, tăng kali máu). Cần theo dõi đáp ứng bằng đạm niệu, cùng tác dụng phụ của thuốc nhất là trên bệnh nhân có GFR < 60ml/ph/1,73 m2 da: tăng kali máu, suy thận cấp, ho khan, phù mạch.
Thuốc kiểm soát rối loạn lipid máu (Statin)
⚙ Giảm LDL-Cholesterol, làm giảm biến chứng xơ mỡ động mạch ở bệnh nhân đái tháo đường biến chứng thận.
💊 Atorvastatin
10 – 20 mg/ ngày · Uống
↔ Mục tiêu LDL < 100mg/dL, Non-HDL - cholesterol < 130mg/dL. Không khởi đầu dùng statin ở bệnh nhân ĐTĐ đã chạy thận nhân tạo. Ở những bệnh nhân protein niệu nhiều gây tăng lipid máu thứ phát, như hội chứng thận hư, cần điều trị giảm protein niệu trước khi dùng thuốc hạ lipid. Nhóm fibrate cần giảm liều khi MLCT < 60 ml/ph/1,73 m2 và không dùng khi độ MLCT < 15 ml/ph/1,73 m2, ngoại trừ gemfibrozil. Niacin giảm liều khi MLCT < 15 ml/ph/1,73 m2.
Thuốc hạ huyết áp khác (Lợi tiểu)
⚙ Kiểm soát huyết áp để đạt mục tiêu < 130/80mmHg (với GFR > 15ml/ph/1,73 m2) nhằm làm chậm tiến triển bệnh thận do ĐTĐ.
↔ Mọi bệnh nhân ĐTĐ biến chứng bệnh thận mạn từ giai đoạn 1-4 đều có chỉ định hạ huyết áp bằng thuốc UCMC hoặc UCTT phối hợp với lợi tiểu.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu
⚙ Phòng ngừa biến cố tim mạch.
💊 Aspirin
75-125mg/ngày · Uống
Chế độ dinh dưỡng
⚙ Kiểm soát cân nặng, đường huyết, huyết áp và giảm gánh nặng cho thận.
↔ Hạn chế carbohydrate, giảm mỡ bão hòa, tiết chế đạm nếu suy thận (protein nhập 0,6 - 0,8g/kg/ngày), tiết chế muối nhập NaCl < 6g/ngày. Kiểm soát cân nặng, tránh thừa cân.
Tập vận động
⚙ Cải thiện kiểm soát đường huyết, huyết áp và cân nặng.
↔ Tập vận động mỗi ngày.
Bỏ hút thuốc lá
⚙ Giảm yếu tố nguy cơ thúc đẩy tiến triển bệnh thận ĐTĐ và các biến chứng mạch máu khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.