💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị béo phì ở trẻ em là đạt được cân nặng và sức khỏe lý tưởng bằng cách làm chậm hoặc ngừng tăng cân, đồng thời đảm bảo trẻ tăng trưởng tốt theo lứa tuổi và giảm nguy cơ biến chứng. Nguyên tắc quan trọng là không đặt ra vấn đề giảm cân cấp tốc, mà tập trung vào việc giảm tốc độ tăng cân hoặc duy trì cân nặng hiện tại để chiều cao có thể bắt kịp, cho phép trẻ tiếp tục tăng trưởng từ từ. Điều trị bao gồm ba vấn đề chính: điều chỉnh chế độ ăn để giảm năng lượng nạp vào, tăng cường hoạt động thể lực để tăng năng lượng tiêu hao, và đảm bảo cung cấp đủ vitamin và khoáng chất.
Thay đổi lối sống và hành vi
⚙ Tập trung vào việc điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường hoạt động thể chất và thay đổi các thói quen sinh hoạt không lành mạnh. Mục tiêu là tạo ra sự thâm hụt năng lượng bền vững để giảm cân và duy trì cân nặng khỏe mạnh. Bao gồm: Chế độ ăn uống lành mạnh (giảm thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường, tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc, kiểm soát khẩu phần ăn); Hoạt động thể chất (tối thiểu 60 phút hoạt động cường độ trung bình đến mạnh mỗi ngày, giảm thời gian ngồi tĩnh); Thay đổi hành vi (đặt mục tiêu thực tế, theo dõi tiến độ, quản lý căng thẳng, cải thiện chất lượng giấc ngủ).
↔ Đây là nền tảng của mọi phác đồ điều trị béo phì ở trẻ em và cần có sự tham gia tích cực của gia đình. Cần có sự tư vấn từ chuyên gia dinh dưỡng và chuyên gia vận động.
Điều trị bằng thuốc
⚙ Sử dụng các loại thuốc được FDA/EMA chấp thuận để hỗ trợ giảm cân ở trẻ em và thanh thiếu niên có chỉ số BMI cao và/hoặc có biến chứng liên quan đến béo phì, khi các biện pháp thay đổi lối sống không hiệu quả.
💊 Orlistat
120 mg · Uống 3 lần/ngày cùng với bữa ăn chính có chất béo.
💊 Liraglutide (Saxenda)
Khởi đầu 0.6 mg/ngày, tăng dần mỗi tuần 0.6 mg đến liều tối đa 3.0 mg/ngày. · Tiêm dưới da 1 lần/ngày.
💊 Semaglutide (Wegovy)
Khởi đầu 0.25 mg/tuần, tăng dần mỗi 4 tuần đến liều tối đa 2.4 mg/tuần. · Tiêm dưới da 1 lần/tuần.
💊 Phentermine/Topiramate ER (Qsymia)
Theo Y văn, cần đối chiếu · Uống 1 lần/ngày.
↔ Chỉ định và liều lượng cần được cân nhắc kỹ lưỡng bởi bác sĩ chuyên khoa, dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe và các bệnh lý đi kèm của trẻ. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ.
Phẫu thuật giảm cân (Phẫu thuật Bariatric)
⚙ Các thủ thuật phẫu thuật nhằm thay đổi giải phẫu đường tiêu hóa để hạn chế lượng thức ăn nạp vào và/hoặc giảm hấp thu chất dinh dưỡng, dẫn đến giảm cân đáng kể và cải thiện các bệnh lý liên quan. Các loại phẫu thuật phổ biến bao gồm: Phẫu thuật cắt dạ dày hình ống (Sleeve Gastrectomy) và Phẫu thuật nối tắt dạ dày Roux-en-Y (Roux-en-Y Gastric Bypass).
↔ Chỉ định cho thanh thiếu niên có béo phì nghiêm trọng (BMI ≥ 35 kg/m2 kèm theo bệnh lý đi kèm nghiêm trọng hoặc BMI ≥ 40 kg/m2 không có bệnh lý đi kèm) đã thất bại với các phương pháp điều trị khác, có sự trưởng thành về thể chất và tâm lý, và có khả năng tuân thủ các thay đổi lối sống sau phẫu thuật. Cần đánh giá đa chuyên khoa trước phẫu thuật.
Hỗ trợ tâm lý và xã hội
⚙ Cung cấp các liệu pháp tâm lý, tư vấn và hỗ trợ xã hội để giải quyết các vấn đề về hình ảnh cơ thể, lòng tự trọng, trầm cảm, lo âu và các yếu tố tâm lý khác có thể ảnh hưởng đến hành vi ăn uống và hoạt động thể chất. Các phương pháp bao gồm liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), liệu pháp gia đình, và các nhóm hỗ trợ.
↔ Hỗ trợ này rất quan trọng để đảm bảo sự tuân thủ điều trị lâu dài và cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của trẻ. Giúp trẻ và gia đình đối phó với những thách thức tâm lý và xã hội liên quan đến béo phì.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.