Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Bí tiểu

🟡 Triệu chứngThận - Tiết niệu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bí tiểu là một triệu chứng đặc trưng bởi tình trạng không thể đi tiểu hoặc đi tiểu không hết. Trên lâm sàng, nó có thể biểu hiện dưới dạng bí tiểu hoàn toàn hoặc không hoàn toàn, cấp tính hoặc mạn tính. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau dữ dội vùng hạ vị trong trường hợp cấp tính hoặc khó chịu âm ỉ nếu mạn tính, thường kèm theo các triệu chứng đường tiểu dưới khác.
Dịch tễ: Bí tiểu là một triệu chứng thường gặp trong nhiều bệnh lý khác nhau của hệ tiết niệu và các hệ cơ quan liên quan. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng, đặc biệt hay gặp ở nam giới lớn tuổi do các nguyên nhân như phì đại tiền liệt tuyến. Nó cũng liên quan đến các bệnh lý thần kinh và việc sử dụng một số loại thuốc.
Cơ chế bệnh sinh: Bí tiểu xảy ra do sự cản trở dòng nước tiểu ra khỏi bàng quang hoặc do rối loạn chức năng co bóp của bàng quang. Các cơ chế bệnh sinh chính bao gồm tắc nghẽn cơ học đường tiểu dưới, rối loạn chức năng thần kinh điều khiển bàng quang, và tác dụng phụ của một số loại thuốc. Ngoài ra, các tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm cũng có thể góp phần gây ra triệu chứng này.
Phân loại: Bí tiểu có thể được phân loại dựa trên thời gian khởi phát thành cấp tính hoặc mạn tính. Ngoài ra, triệu chứng này còn được phân loại theo mức độ hoàn toàn hoặc không hoàn toàn. Việc phân loại theo nhóm nguyên nhân cũng rất quan trọng, bao gồm tắc nghẽn cơ học, nguyên nhân thần kinh, do thuốc, hoặc nhiễm trùng/viêm.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất bí tiểu: hoàn toàn/không hoàn toàn, cấp tính/mạn tính
  • Thời gian khởi phát, diễn biến
  • Yếu tố khởi phát/làm nặng thêm (thuốc, phẫu thuật, chấn thương)
  • Đau vùng hạ vị (cấp tính), khó chịu âm ỉ (mạn tính)
  • Các triệu chứng đường tiểu dưới (Lower Urinary Tract Symptoms - LUTS) kèm theo: tiểu không hết, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, tiểu đêm, tiểu yếu, tiểu ngắt quãng
  • Tiền sử bệnh lý tiết niệu: sỏi, u, phì đại tiền liệt tuyến (Benign Prostatic Hyperplasia - BPH), nhiễm trùng
  • Tiền sử bệnh lý thần kinh: đái tháo đường, đột quỵ, chấn thương cột sống, bệnh Parkinson, đa xơ cứng
  • Tiền sử dùng thuốc: kháng cholinergic, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chẹn alpha giao cảm, thuốc kháng histamine thế hệ 1
  • Khám bụng: cầu bàng quang, ấn đau hạ vị
  • Khám trực tràng: kích thước, mật độ tiền liệt tuyến (nam giới), khối u trực tràng, trương lực cơ thắt hậu môn
  • Khám âm đạo/vùng chậu: sa tử cung, u vùng chậu (nữ giới)
  • Khám thần kinh: phản xạ hành hang, cảm giác vùng đáy chậu, dấu hiệu thần kinh khu trú
  • Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi (gợi ý nhiễm trùng)
  • Tiểu máu (sỏi, u, viêm, chấn thương)

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng tắc nghẽn đường tiểu dưới
    • Gồm: Bí tiểu + Tiểu khó + Tiểu ngắt quãng + Tiểu yếu + Tiểu không hết + Tiểu đêm
    • → Gợi ý bệnh: Phì đại tiền liệt tuyến lành tính · Hẹp niệu đạo · Sỏi bàng quang · Ung thư tiền liệt tuyến · Ung thư bàng quang
  • Hội chứng bàng quang thần kinh
    • Gồm: Bí tiểu + Tiểu không tự chủ + Tiểu không hết + Rối loạn cảm giác bàng quang + Rối loạn chức năng ruột
    • → Gợi ý bệnh: Đái tháo đường · Chấn thương tủy sống · Đột quỵ · Bệnh Parkinson · Đa xơ cứng
  • Hội chứng nhiễm trùng đường tiết niệu
    • Gồm: Bí tiểu + Sốt + Ớn lạnh + Tiểu buốt + Tiểu rắt + Đau vùng hạ vị/hông lưng
    • → Gợi ý bệnh: Viêm bàng quang cấp · Viêm tiền liệt tuyến cấp · Áp xe quanh niệu đạo · Viêm thận bể thận
  • Hội chứng chèn ép vùng chậu
    • Gồm: Bí tiểu + Đau vùng chậu + Táo bón + Phù chân + Rối loạn kinh nguyệt (nữ)
    • → Gợi ý bệnh: U xơ tử cung · Ung thư cổ tử cung · Ung thư trực tràng · U buồng trứng · Sa tạng chậu

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nhóm nguyên nhân tắc nghẽn cơ học
    • Phì đại tiền liệt tuyến lành tính — Nam giới lớn tuổi, tiểu khó, tiểu đêm, khám trực tràng tiền liệt tuyến to đều, mật độ chắc.
    • Hẹp niệu đạo — Tiền sử chấn thương niệu đạo, viêm niệu đạo, phẫu thuật; dòng tiểu yếu, tia tiểu nhỏ.
    • Sỏi bàng quang/niệu đạo — Đau hạ vị, tiểu ngắt quãng, tiểu máu, tiền sử sỏi.
    • Ung thư tiền liệt tuyến — Nam giới lớn tuổi, PSA tăng cao, khám trực tràng tiền liệt tuyến cứng, không đều.
    • U bàng quang — Tiểu máu đại thể không đau, siêu âm thấy khối u trong bàng quang.
  • Nhóm nguyên nhân thần kinh
    • Bàng quang thần kinh do đái tháo đường — Tiền sử đái tháo đường lâu năm, có biến chứng thần kinh ngoại biên, rối loạn cảm giác bàng quang.
    • Chấn thương tủy sống/Đột quỵ — Tiền sử chấn thương/đột quỵ, liệt chi, rối loạn cảm giác.
    • Bệnh Parkinson/Đa xơ cứng — Các triệu chứng thần kinh đặc trưng của bệnh, rối loạn chức năng bàng quang kèm theo.
  • Nhóm nguyên nhân do thuốc
    • Thuốc kháng cholinergic — Tiền sử dùng thuốc (ví dụ: atropine, scopolamine), khô miệng, nhìn mờ, táo bón.
    • Thuốc chống trầm cảm ba vòng — Tiền sử dùng thuốc (ví dụ: amitriptyline), tác dụng phụ kháng cholinergic.
    • Thuốc kháng histamine thế hệ 1 — Tiền sử dùng thuốc, tác dụng phụ kháng cholinergic.
    • Thuốc chẹn alpha giao cảm — Hiếm gặp, thường dùng điều trị phì đại tiền liệt tuyến lành tính.
  • Nhóm nguyên nhân nhiễm trùng/viêm
    • Viêm tiền liệt tuyến cấp — Sốt, ớn lạnh, đau tầng sinh môn, tiểu buốt, khám trực tràng tiền liệt tuyến sưng, đau.
    • Viêm bàng quang cấp — Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, đau hạ vị, không sốt hoặc sốt nhẹ.
    • Áp xe quanh niệu đạo — Đau dữ dội vùng niệu đạo, sưng tấy, sốt.
  • Nhóm nguyên nhân khác
    • Sa tạng chậu (nữ giới) — Cảm giác nặng vùng âm đạo, khối sa ra ngoài, bí tiểu kèm tiểu không tự chủ.
    • Táo bón nặng/U trực tràng — Khối phân lớn chèn ép trực tràng, khó đi ngoài, khám trực tràng thấy khối.
    • Huyết khối trong bàng quang — Tiền sử chấn thương, phẫu thuật, tiểu máu nhiều, siêu âm thấy cục máu đông.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Tổng phân tích nước tiểu (Urinalysis)
    • Bạch cầu, nitrit, esterase bạch cầu gợi ý nhiễm trùng; hồng cầu gợi ý sỏi, u, viêm; glucose gợi ý đái tháo đường.
  • Cấy nước tiểu (Urine culture)
    • Xác định tác nhân gây nhiễm trùng và kháng sinh đồ.
  • Creatinin huyết thanh
    • Tăng gợi ý suy thận cấp hoặc mạn tính do tắc nghẽn.
  • Siêu âm hệ tiết niệu (Ultrasound of the urinary tract)
    • Đánh giá thể tích nước tiểu tồn lưu sau tiểu, phát hiện sỏi, u, giãn đài bể thận, kích thước tiền liệt tuyến, cấu trúc bàng quang.
  • Nội soi bàng quang (Cystoscopy)
    • Trực tiếp quan sát niệu đạo, cổ bàng quang, bàng quang để tìm hẹp, sỏi, u, dị vật, phì đại tiền liệt tuyến.
  • Niệu động học (Urodynamic study)
    • Đánh giá chức năng bàng quang và cơ thắt, phân biệt nguyên nhân tắc nghẽn và nguyên nhân thần kinh.
  • Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) hoặc Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) vùng chậu
    • Đánh giá chi tiết các khối u, chèn ép từ bên ngoài, sỏi, dị tật đường tiết niệu.
  • Kháng nguyên đặc hiệu tiền liệt tuyến (Prostate-Specific Antigen - PSA) toàn phần và tự do
    • Tăng cao gợi ý ung thư tiền liệt tuyến hoặc viêm tiền liệt tuyến.
  • Đường huyết đói/HbA1c
    • Đánh giá tình trạng đái tháo đường, nguyên nhân gây bàng quang thần kinh.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Bí tiểu hoàn toàn cấp tính kèm đau dữ dội vùng hạ vị
  • Bí tiểu kèm sốt cao, ớn lạnh (nghi ngờ nhiễm trùng huyết)
  • Bí tiểu kèm suy thận cấp (Creatinin tăng cao, thiểu niệu/vô niệu)
  • Bí tiểu kèm tiểu máu đại thể
  • Bí tiểu kèm chấn thương vùng chậu/tủy sống
  • Bí tiểu kèm các triệu chứng thần kinh mới khởi phát (yếu liệt chi, rối loạn ý thức)
  • Bí tiểu ở bệnh nhân sau phẫu thuật lớn
  • Bí tiểu kèm khối u vùng chậu sờ thấy rõ
  • Bí tiểu ở trẻ em