Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Buồn nôn và nôn

🟡 Triệu chứngTiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's Gastrointestinal and Liver Disease)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's Gastrointestinal and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Buồn nôn là cảm giác khó chịu ở vùng thượng vị và họng, thường đi kèm với cảm giác muốn nôn. Nôn là sự tống xuất mạnh mẽ các chất chứa trong dạ dày qua miệng. Trên lâm sàng, triệu chứng này cần được mô tả chi tiết về tính chất nôn như số lượng, màu sắc, mùi và thời gian nôn để đánh giá.
Dịch tễ: Buồn nôn và nôn là một triệu chứng lâm sàng quan trọng, có thể gặp ở nhiều đối tượng bệnh nhân khác nhau. Triệu chứng này có thể liên quan đến các tiền sử bệnh lý như đái tháo đường, bệnh thận mạn, bệnh tim mạch, bệnh lý thần kinh hoặc sau phẫu thuật bụng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của buồn nôn và nôn rất đa dạng, liên quan đến nhiều hệ cơ quan trong cơ thể. Triệu chứng này có thể phát sinh từ các bệnh lý tiêu hóa, thần kinh trung ương, chuyển hóa/nội tiết, tim mạch, hoặc do thuốc và độc chất. Mỗi nhóm nguyên nhân này có thể kích hoạt các con đường sinh lý bệnh khác nhau dẫn đến biểu hiện buồn nôn và nôn.
Phân loại: Buồn nôn và nôn có thể được phân loại dựa trên nhóm nguyên nhân gây bệnh. Các nhóm nguyên nhân chính bao gồm bệnh lý tiêu hóa, bệnh lý thần kinh trung ương, bệnh lý chuyển hóa/nội tiết, bệnh lý tim mạch, và các trường hợp do thuốc hoặc độc chất. Việc phân loại theo nguyên nhân giúp định hướng chẩn đoán và điều trị phù hợp trên lâm sàng.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất nôn: số lượng, màu sắc (dịch dạ dày, mật, máu, phân), mùi, có thức ăn chưa tiêu hóa
  • Thời gian nôn: sau ăn bao lâu, liên quan bữa ăn, buổi sáng, buổi tối, đột ngột hay từ từ
  • Yếu tố tăng/giảm: tư thế, thức ăn, thuốc, hoạt động
  • Đau bụng: vị trí, tính chất (quặn, âm ỉ, bỏng rát), cường độ, yếu tố lan, yếu tố tăng/giảm
  • Tiêu chảy hoặc táo bón, thay đổi thói quen đại tiện
  • Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu
  • Ợ nóng, ợ chua, khó nuốt, cảm giác vướng nghẹn ở họng
  • Đau đầu, chóng mặt, nhìn mờ, nhìn đôi, thay đổi tri giác
  • Tiền sử bệnh lý: đái tháo đường, bệnh thận mạn, bệnh tim mạch, bệnh lý thần kinh, phẫu thuật bụng
  • Tiền sử dùng thuốc: kháng sinh, opioid, hóa trị, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc điều trị Parkinson
  • Tiền sử thai nghén (ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản)
  • Khám thực thể: dấu hiệu mất nước, dấu hiệu sinh tồn, khám bụng (chướng, ấn đau, phản ứng thành bụng, đề kháng, nhu động ruột), khám thần kinh

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng tắc ruột
    • Gồm: Nôn ra dịch mật hoặc dịch giống phân + Đau bụng quặn từng cơn + Chướng bụng + Bí trung đại tiện + Nhu động ruột tăng âm sắc hoặc mất
    • → Gợi ý bệnh: Tắc ruột non · Tắc ruột già · Xoắn ruột · Lồng ruột · Dính ruột sau phẫu thuật
  • Hội chứng viêm dạ dày ruột cấp
    • Gồm: Nôn cấp tính, khởi phát đột ngột + Tiêu chảy + Đau bụng quặn + Sốt, mệt mỏi + Tiền sử ăn uống không đảm bảo vệ sinh
    • → Gợi ý bệnh: Nhiễm trùng đường ruột do virus · Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn · Ngộ độc thực phẩm
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Gồm: Nôn vọt không liên quan bữa ăn + Đau đầu dữ dội, tăng dần + Nhìn mờ, nhìn đôi + Thay đổi tri giác + Phù gai thị (khi soi đáy mắt)
    • → Gợi ý bệnh: U não · Viêm màng não ⏳ · Xuất huyết não · Áp xe não
  • Hội chứng viêm tụy cấp

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Bệnh lý tiêu hóa
    • Viêm dạ dày ruột cấp — Khởi phát cấp tính, thường kèm tiêu chảy, sốt, đau bụng quặn, tiền sử ăn uống không đảm bảo.
    • Viêm loét dạ dày tá tràng — Đau thượng vị liên quan bữa ăn, ợ hơi, ợ chua, nôn ra thức ăn cũ, tiền sử dùng NSAID hoặc nhiễm Helicobacter pylori.
    • Tắc ruột — Đau bụng quặn từng cơn, chướng bụng, bí trung đại tiện, nôn ra dịch mật/phân, tiền sử phẫu thuật bụng.
    • Viêm ruột thừa cấp — Đau bụng quanh rốn rồi khu trú hố chậu phải, sốt, buồn nôn/nôn, ấn đau điểm McBurney.
    • Viêm tụy cấp — Đau thượng vị dữ dội lan ra sau lưng, nôn nhiều không giảm đau, tiền sử sỏi mật hoặc uống rượu.
    • Viêm túi mật cấp — Đau hạ sườn phải, sốt, buồn nôn/nôn, dấu hiệu Murphy dương tính.
  • Bệnh lý thần kinh trung ương
    • U não — Nôn vọt không liên quan bữa ăn, đau đầu tăng dần, nhìn mờ, yếu liệt, thay đổi tri giác.
    • Viêm màng não ⏳ — Sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng gáy, sợ ánh sáng, nôn.
    • Xuất huyết não — Đột ngột đau đầu dữ dội, nôn, yếu liệt, rối loạn tri giác, tiền sử tăng huyết áp.
    • Đau nửa đầu (Migraine) — Đau đầu một bên, buồn nôn/nôn, sợ ánh sáng, sợ tiếng động, có thể có tiền triệu.
  • Bệnh lý chuyển hóa/nội tiết
    • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (Diabetic Ketoacidosis - DKA) ⏳ — Khát nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, buồn nôn/nôn, hơi thở có mùi ceton, đường huyết rất cao.
    • Suy vỏ thượng thận cấp (Adrenal Crisis) — Mệt mỏi, yếu cơ, buồn nôn/nôn, đau bụng, hạ huyết áp, rối loạn điện giải.
    • Tăng urê huyết cao — Chán ăn, buồn nôn/nôn mạn tính, mệt mỏi, ngứa, thay đổi tri giác ở bệnh nhân suy thận mạn.
  • Bệnh lý tim mạch
  • Bệnh lý do thuốc/độc chất
    • Tác dụng phụ của thuốc — Buồn nôn/nôn sau khi dùng thuốc (kháng sinh, hóa trị, opioid, NSAID, digoxin, theophylline).
    • Ngộ độc thực phẩm — Khởi phát cấp tính sau ăn một loại thực phẩm nghi ngờ, thường kèm tiêu chảy, đau bụng.
    • Ngộ độc rượu — Buồn nôn/nôn sau uống rượu, kèm các triệu chứng thần kinh do rượu.
  • Bệnh lý khác
    • Thai nghén — Buồn nôn/nôn buổi sáng, thường trong 3 tháng đầu thai kỳ, xét nghiệm hCG dương tính.
    • Rối loạn tiền đình — Chóng mặt xoay tròn, ù tai, buồn nôn/nôn, mất thăng bằng, thường tăng khi thay đổi tư thế đầu.
    • Tăng nhãn áp cấp — Đau mắt dữ dội, nhìn mờ, buồn nôn/nôn, mắt đỏ, đồng tử giãn.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Bạch cầu tăng gợi ý nhiễm trùng (ví dụ: viêm ruột thừa, viêm túi mật, viêm tụy cấp); thiếu máu gợi ý xuất huyết tiêu hóa mạn tính hoặc bệnh lý ác tính.
  • Điện giải đồ (Electrolytes)
    • Rối loạn điện giải (hạ kali máu, hạ natri máu, nhiễm kiềm chuyển hóa) do nôn nhiều gây mất dịch và ion.
  • Chức năng thận (Creatinine, BUN - Blood Urea Nitrogen)
    • Tăng gợi ý suy thận cấp do mất nước hoặc bệnh thận mạn tính là nguyên nhân gây buồn nôn/nôn.
  • Men gan (Alanine Aminotransferase - ALT, Aspartate Aminotransferase - AST), Bilirubin, Amylase, Lipase
    • Tăng men gan/bilirubin gợi ý bệnh gan mật (viêm gan, tắc mật); tăng amylase/lipase gợi ý viêm tụy cấp.
  • Tổng phân tích nước tiểu
    • Có ceton niệu gợi ý mất nước nặng hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường; có bạch cầu/nitrit gợi ý nhiễm trùng tiểu.
  • Siêu âm bụng (Abdominal Ultrasound)
    • Phát hiện sỏi mật, viêm túi mật, viêm ruột thừa, tắc ruột, dịch ổ bụng, khối u, viêm tụy.
  • Chụp X-quang bụng không chuẩn bị (Abdominal X-ray, plain film)
    • Mức nước hơi, quai ruột giãn gợi ý tắc ruột; liềm hơi dưới hoành gợi ý thủng tạng rỗng.
  • Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (Esophagogastroduodenoscopy - EGD)
    • Phát hiện viêm loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản, khối u, hẹp môn vị, trào ngược dạ dày thực quản.
  • Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) bụng/tiểu khung
    • Đánh giá chi tiết các bệnh lý viêm nhiễm, khối u, tắc ruột, áp xe trong ổ bụng, bệnh lý tụy.
  • Xét nghiệm thai nghén (Human Chorionic Gonadotropin - hCG)
    • Dương tính ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có buồn nôn/nôn gợi ý ốm nghén hoặc thai ngoài tử cung.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Nôn ra máu tươi hoặc bã cà phê (xuất huyết tiêu hóa trên)
  • Nôn ra dịch giống phân (tắc ruột thấp hoặc rò dạ dày-đại tràng)
  • Đau bụng dữ dội, đột ngột, kèm phản ứng thành bụng, đề kháng (viêm phúc mạc, thủng tạng rỗng)
  • Sốt cao kèm cứng gáy, thay đổi tri giác (viêm màng não, xuất huyết não)
  • Dấu hiệu mất nước nặng (mắt trũng, môi khô, da nhăn nheo, tiểu ít, tụt huyết áp, mạch nhanh)
  • Đau đầu dữ dội kèm nôn vọt, nhìn mờ (tăng áp lực nội sọ)
  • Đau ngực kèm buồn nôn/nôn, khó thở, vã mồ hôi (nhồi máu cơ tim cấp)
  • Nôn liên tục không kiểm soát được, không ăn uống được trong hơn 24-48 giờ
  • Nôn ở bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật bụng gần đây (nguy cơ tắc ruột do dính)
  • Nôn kèm vàng da, vàng mắt đột ngột (tắc mật cấp tính, viêm gan cấp nặng)