Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Chậm tăng cân ở trẻ

🟡 Triệu chứngNhi✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Chậm tăng cân ở trẻ là một triệu chứng lâm sàng khi trẻ không đạt được mức tăng cân theo kỳ vọng so với tuổi và giới tính. Triệu chứng này được xác định thông qua việc theo dõi cân nặng của trẻ trên biểu đồ tăng trưởng chuẩn.
Dịch tễ: Chậm tăng cân là một triệu chứng thường gặp trong nhi khoa, là một trong những lý do chính khiến trẻ được đưa đến khám tại các cơ sở y tế. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở nhiều lứa tuổi khác nhau trong giai đoạn phát triển của trẻ.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của chậm tăng cân ở trẻ thường liên quan đến sự mất cân bằng giữa năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao. Điều này có thể do cung cấp dinh dưỡng không đủ, tăng nhu cầu năng lượng của cơ thể, hoặc giảm khả năng hấp thu và tăng mất chất dinh dưỡng. Ngoài ra, các bệnh lý nội tiết, chuyển hóa, thận hoặc thần kinh cũng có thể góp phần gây ra triệu chứng này.
Phân loại: Chậm tăng cân ở trẻ có thể được phân loại dựa trên các nhóm nguyên nhân gây ra. Các nguyên nhân chính bao gồm cung cấp dinh dưỡng không đủ, tăng nhu cầu năng lượng, giảm hấp thu hoặc tăng mất chất dinh dưỡng. Ngoài ra, triệu chứng này còn có thể do các bệnh lý nội tiết, chuyển hóa, thận hoặc thần kinh.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Thời điểm bắt đầu chậm tăng cân (từ khi sinh, sau một bệnh cấp tính, từ khi ăn dặm)
  • Kiểu tăng trưởng trước đó (chiều cao, cân nặng, vòng đầu theo biểu đồ tăng trưởng)
  • Chế độ ăn (số bữa, lượng ăn mỗi bữa, loại thức ăn, cách chế biến, người cho ăn, khó khăn khi ăn, nôn trớ, tiêu chảy sau ăn)
  • Tiền sử sản khoa (sinh non, nhẹ cân, bệnh lý mẹ khi mang thai)
  • Tiền sử bệnh tật (nhiễm trùng tái phát, bệnh mạn tính, phẫu thuật)
  • Triệu chứng tiêu hóa (nôn, trớ, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, chướng bụng)
  • Triệu chứng hô hấp (ho kéo dài, khò khè, khó thở)
  • Triệu chứng tim mạch (tím tái, khó thở khi bú, vã mồ hôi)
  • Triệu chứng thần kinh (chậm phát triển tâm thần vận động, co giật)
  • Triệu chứng nội tiết (da khô, táo bón, chậm phát triển)
  • Môi trường sống, kinh tế gia đình, tâm lý cha mẹ, dấu hiệu bạo hành/bỏ bê
  • Đánh giá tình trạng dinh dưỡng (cân nặng, chiều cao, vòng đầu, chỉ số Z-score)
  • Dấu hiệu mất nước, thiếu máu, phù, vàng da
  • Khám toàn thân và các cơ quan (tim, phổi, bụng, thần kinh, xương khớp, da, niêm mạc, tóc, móng)

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng kém hấp thu
    • Gồm: Tiêu chảy mạn tính + Phân mỡ + Chướng bụng + Sụt cân + Thiếu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) + Thiếu máu
    • → Gợi ý bệnh: Bệnh Celiac (bệnh không dung nạp gluten) · Xơ nang (Cystic Fibrosis) · Thiếu men lactase bẩm sinh · Bệnh Crohn · Suy tụy ngoại tiết
  • Hội chứng suy tim mạn tính
  • Hội chứng suy hô hấp mạn tính
  • Hội chứng suy thận mạn tính
    • Gồm: Thiếu máu + Phù + Tiểu ít/nhiều + Tăng huyết áp + Chậm phát triển xương + Rối loạn điện giải
    • → Gợi ý bệnh: Bệnh thận bẩm sinh · Viêm cầu thận mạn · Bệnh thận đa nang · Trào ngược bàng quang niệu quản
  • Hội chứng suy giáp
    • Gồm: Da khô + Táo bón + Chậm phát triển tâm thần vận động + Lưỡi to + Thoát vị rốn + Hạ thân nhiệt
    • → Gợi ý bệnh: Suy giáp bẩm sinh · Suy giáp mắc phải
  • Hội chứng chậm phát triển tâm thần vận động
    • Gồm: Chậm biết lẫy, bò, đi, nói + Giảm tương tác xã hội + Trương lực cơ bất thường + Khó khăn trong ăn uống + Kém tập trung + Khó khăn trong học tập
    • → Gợi ý bệnh: Bại não · Hội chứng Down · Rối loạn phổ tự kỷ · Suy dinh dưỡng nặng kéo dài · Bệnh lý chuyển hóa bẩm sinh

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân do cung cấp dinh dưỡng không đủ
    • Thiếu kiến thức nuôi dưỡng — Trẻ ăn ít, không đủ chất, cha mẹ thiếu hiểu biết về dinh dưỡng, không có bệnh lý thực thể.
    • Bỏ bê/Bạo hành trẻ — Dấu hiệu bạo hành, môi trường sống không an toàn, trẻ bị bỏ đói, không được chăm sóc đầy đủ.
    • Khó khăn khi bú/ăn — Sứt môi hở hàm ếch, trào ngược dạ dày thực quản, rối loạn nuốt, dị tật đường tiêu hóa trên.
  • Nguyên nhân do tăng nhu cầu năng lượng
    • Bệnh tim bẩm sinh — Khó thở khi bú, tím tái, vã mồ hôi, tiếng thổi tim, tim to trên X-quang.
    • Bệnh phổi mạn tính (ví dụ: Hen phế quản nặng, Xơ nang) — Ho, khò khè kéo dài, khó thở, nhiễm trùng hô hấp tái phát, test mồ hôi dương tính (Xơ nang).
    • Nhiễm trùng mạn tính (ví dụ: Lao, HIV) — Sốt kéo dài, hạch to, suy giảm miễn dịch, tiếp xúc nguồn lây.
    • Cường giáp — Sụt cân dù ăn nhiều, tim đập nhanh, run tay, lồi mắt.
  • Nguyên nhân do giảm hấp thu/tăng mất chất
    • Bệnh Celiac — Tiêu chảy mạn, phân mỡ, chướng bụng, thiếu máu, chậm tăng trưởng, kháng thể anti-TTG IgA dương tính.
    • Xơ nang — Tiêu chảy phân mỡ, ho mạn tính, nhiễm trùng hô hấp tái phát, test mồ hôi dương tính.
    • Bệnh viêm ruột (Crohn, Viêm loét đại tràng) — Đau bụng, tiêu chảy có máu, sụt cân, viêm khớp, tổn thương niêm mạc ruột trên nội soi.
    • Suy tụy ngoại tiết — Tiêu chảy phân mỡ, không đáp ứng với men tụy, giảm elastase phân.
  • Nguyên nhân do bệnh lý nội tiết/chuyển hóa
    • Suy giáp bẩm sinh/mắc phải — Da khô, táo bón, chậm phát triển tâm thần vận động, lưỡi to, TSH tăng, fT4 giảm.
    • Đái tháo đường type 1 — Tiểu nhiều, uống nhiều, sụt cân nhanh, đường huyết cao, nhiễm toan ceton.
    • Bệnh lý chuyển hóa bẩm sinh — Khởi phát cấp tính, nôn, hôn mê, co giật, rối loạn chuyển hóa đặc hiệu trên xét nghiệm.
  • Nguyên nhân do bệnh lý thận
    • Suy thận mạn — Thiếu máu, phù, tăng huyết áp, rối loạn điện giải, creatinin tăng, tiểu ít/nhiều.
    • Nhiễm trùng tiểu tái phát — Sốt, tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục, cấy nước tiểu dương tính, có thể có dị tật đường tiết niệu.
  • Nguyên nhân do bệnh lý thần kinh
    • Bại não — Rối loạn trương lực cơ, chậm phát triển vận động, khó nuốt, tiền sử sinh non/ngạt.
    • Hội chứng Down — Đặc điểm hình thái khuôn mặt, chậm phát triển tâm thần vận động, thường kèm bệnh tim bẩm sinh.
    • Rối loạn phổ tự kỷ — Khó khăn trong tương tác xã hội, giao tiếp, hành vi lặp lại, có thể kén ăn.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Phát hiện thiếu máu (thiếu sắt, bệnh mạn tính), nhiễm trùng (bạch cầu tăng/giảm).
  • Điện giải đồ, Glucose máu, Chức năng thận (Creatinine, Urea)
    • Phát hiện rối loạn điện giải, hạ đường huyết, suy thận.
  • Chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin)
    • Đánh giá bệnh lý gan mật.
  • Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
    • Phát hiện nhiễm trùng tiểu, bệnh lý thận (protein niệu, hồng cầu niệu).
  • Xét nghiệm phân (soi tươi, cấy phân, tìm ký sinh trùng, tìm hạt mỡ)
    • Phát hiện nhiễm trùng đường ruột, kém hấp thu (hạt mỡ, sợi cơ).
  • X-quang ngực thẳng
    • Phát hiện bệnh lý phổi (viêm phổi, lao phổi, bệnh phổi mạn tính), tim to.
  • Siêu âm bụng
    • Phát hiện bất thường cấu trúc đường tiêu hóa, gan, thận, tụy.
  • Xét nghiệm sàng lọc bệnh Celiac (kháng thể anti-Transglutaminase IgA - anti-TTG IgA, anti-Endomysial IgA - anti-EMA IgA)
    • Hướng tới bệnh Celiac nếu dương tính.
  • Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, fT4)
    • Chẩn đoán suy giáp (TSH tăng, fT4 giảm).
  • Test mồ hôi (Sweat Test)
    • Chẩn đoán Xơ nang (nồng độ Clorua cao).
  • Siêu âm tim
    • Phát hiện bệnh tim bẩm sinh, đánh giá chức năng tim.
  • Đánh giá phát triển tâm thần vận động (ví dụ: Denver II, ASQ - Ages and Stages Questionnaires)
    • Xác định mức độ và lĩnh vực chậm phát triển.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Sụt cân nhanh, nặng hoặc không tăng cân trong thời gian dài.
  • Dấu hiệu mất nước nặng (mắt trũng, môi khô, nếp véo da mất chậm).
  • Rối loạn tri giác (li bì, hôn mê).
  • Khó thở nặng, tím tái.
  • Hạ đường huyết.
  • Co giật.
  • Dấu hiệu bạo hành, bỏ bê trẻ.
  • Nhiễm trùng nặng (sốt cao, li bì, ban xuất huyết).
  • Phù toàn thân.
  • Rối loạn điện giải nặng (ví dụ: hạ Natri máu, tăng Kali máu).