Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Chấn thương đầu

🟡 Triệu chứngCấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Chấn thương đầu là một triệu chứng lâm sàng xuất hiện sau một tác động cơ học vào vùng đầu. Nó có thể biểu hiện qua nhiều dấu hiệu và triệu chứng đi kèm khác nhau, tùy thuộc vào cơ chế và mức độ tổn thương.
Dịch tễ: Chấn thương đầu là một tình trạng lâm sàng quan trọng, thường gặp trong chuyên khoa cấp cứu và hồi sức. Mức độ thường gặp và đối tượng chịu ảnh hưởng có thể đa dạng, tùy thuộc vào cơ chế chấn thương.
Cơ chế bệnh sinh: Chấn thương đầu xảy ra do một tác động cơ học trực tiếp hoặc gián tiếp vào vùng đầu, như va đập, té ngã, tai nạn giao thông hoặc vật sắc nhọn. Lực tác động này có thể gây tổn thương đến da đầu, xương sọ, màng não và mô não. Các tổn thương này dẫn đến các rối loạn chức năng thần kinh và các triệu chứng lâm sàng đa dạng.
Phân loại: Chấn thương đầu có thể được phân loại dựa trên cơ chế gây chấn thương, bao gồm trực tiếp hoặc gián tiếp, do va đập, té ngã, tai nạn giao thông hoặc vật sắc nhọn. Ngoài ra, có thể phân loại theo vị trí tổn thương như tổn thương nội sọ, sọ mặt hoặc cột sống cổ. Thời gian xảy ra chấn thương cũng là một yếu tố quan trọng trong đánh giá lâm sàng.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Cơ chế chấn thương (trực tiếp, gián tiếp, va đập, té ngã, tai nạn giao thông, độ cao, vật sắc nhọn)
  • Thời gian xảy ra chấn thương
  • Mất ý thức (có/không, thời gian, hồi phục hoàn toàn/không)
  • Đau đầu (vị trí, tính chất, cường độ, yếu tố tăng/giảm, khởi phát, liên tục/từng cơn)
  • Buồn nôn/Nôn (số lượng, tính chất, liên quan bữa ăn, nôn vọt)
  • Co giật (có/không, loại, thời gian, sau chấn thương bao lâu)
  • Chảy máu/dịch trong từ tai/mũi (màu sắc, số lượng, có dấu hiệu 'halo sign' không)
  • Rối loạn thị giác (nhìn mờ, nhìn đôi, mất thị trường, sợ ánh sáng)
  • Rối loạn thính giác (ù tai, giảm thính lực)
  • Yếu liệt chi (vị trí, mức độ, khởi phát, tiến triển)
  • Thay đổi hành vi/tính cách, kích động, lú lẫn
  • Tiền sử bệnh lý (rối loạn đông máu, dùng thuốc chống đông, động kinh, phẫu thuật sọ não, bệnh tim mạch)
  • Đánh giá tri giác (Thang điểm hôn mê Glasgow - Glasgow Coma Scale - GCS)
  • Khám đồng tử (kích thước, phản xạ ánh sáng, đồng đều, méo mó)

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Gồm: Đau đầu dữ dội, liên tục, tăng dần + Nôn vọt không liên quan bữa ăn + Rối loạn tri giác (lơ mơ, hôn mê) + Phù gai thị (giai đoạn muộn) + Tam chứng Cushing (tăng huyết áp, nhịp tim chậm, rối loạn nhịp thở) + Đồng tử giãn, mất phản xạ ánh sáng
    • → Gợi ý bệnh: Tụ máu ngoài màng cứng · Tụ máu dưới màng cứng · Xuất huyết não · Phù não lan tỏa · Dập não nặng
  • Hội chứng tổn thương thân não
    • Gồm: Rối loạn tri giác nặng (GCS thấp) + Đồng tử giãn/co bất thường, mất phản xạ ánh sáng + Rối loạn hô hấp (kiểu Cheyne-Stokes, Biot) + Mất phản xạ mắt búp bê + Mất phản xạ giác mạc + Tư thế mất vỏ/mất não
    • → Gợi ý bệnh: Thoát vị não · Chấn thương thân não trực tiếp · Nhồi máu/xuất huyết thân não · Phù não nặng gây chèn ép thân não
  • Hội chứng rò dịch não tủy
    • Gồm: Chảy dịch trong từ mũi/tai + Dấu hiệu 'halo sign' (vòng dịch trong quanh máu trên gạc) + Đau đầu khi đứng/ngồi (đau đầu tư thế) + Viêm màng não tái phát + Có vị mặn trong miệng (dịch não tủy chảy xuống họng)
    • → Gợi ý bệnh: Vỡ nền sọ (sàn sọ trước/giữa) · Rách màng cứng · Gãy xương đá · Gãy xương sàng
  • Hội chứng chấn động não
    • Gồm: Mất ý thức thoáng qua (<30 phút) + Đau đầu, chóng mặt + Buồn nôn, nôn + Mất trí nhớ sau chấn thương (post-traumatic amnesia) + Rối loạn tập trung, khó ngủ + Nhạy cảm với ánh sáng/âm thanh
    • → Gợi ý bệnh: Chấn động não (Concussion) · Hội chứng sau chấn động (Post-concussion syndrome) · Chấn thương sọ não nhẹ

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Tổn thương nội sọ do chấn thương
    • Tụ máu ngoài màng cứng — Thường do vỡ động mạch màng não giữa, hình thấu kính lồi trên CT, có khoảng tỉnh.
    • Tụ máu dưới màng cứng — Do rách tĩnh mạch cầu nối, hình liềm trên CT, có thể cấp tính, bán cấp, mạn tính.
    • Xuất huyết dưới nhện do chấn thương — Máu trong các rãnh cuộn não, bể não, thường kèm dập não.
    • Dập não — Tổn thương nhu mô não trực tiếp, thường ở thùy trán, thái dương, có thể kèm xuất huyết.
    • Phù não lan tỏa — Giảm đậm độ nhu mô não trên CT, mất ranh giới chất xám/chất trắng.
    • Tổn thương sợi trục lan tỏa (DAI) — Tổn thương vi thể, thường ở chất trắng, thể chai, thân não; CT có thể bình thường hoặc có các chấm xuất huyết nhỏ.
  • Tổn thương sọ mặt và cột sống cổ
    • Vỡ xương sọ — Gãy lún, gãy đường, gãy nền sọ (dấu hiệu Battle, dấu hiệu đeo kính râm, rò dịch não tủy).
    • Chấn thương cột sống cổ — Đau cổ, hạn chế vận động, yếu liệt chi, tê bì, dấu hiệu thần kinh khu trú dưới mức tổn thương.
    • Chấn thương hàm mặt — Biến dạng mặt, chảy máu, đau khi há miệng, rối loạn khớp cắn.
  • Các nguyên nhân khác gây rối loạn tri giác/thần kinh (không do chấn thương trực tiếp)

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) sọ não không tiêm thuốc cản quang
    • Phát hiện nhanh tụ máu nội sọ (ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não), xuất huyết dưới nhện, dập não, phù não, vỡ xương sọ, dị vật. Là xét nghiệm hình ảnh đầu tay trong chấn thương đầu.
  • Chụp X-quang cột sống cổ thẳng-nghiêng-chếch
    • Đánh giá tổn thương cột sống cổ kèm theo (gãy, trật khớp, trượt đốt sống), đặc biệt ở bệnh nhân chấn thương đầu nặng hoặc cơ chế chấn thương nguy hiểm.
  • Xét nghiệm công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Đánh giá tình trạng thiếu máu cấp (do mất máu), nhiễm trùng (nếu có vết thương hở), rối loạn đông máu (tiểu cầu).
  • Xét nghiệm đông máu cơ bản (Prothrombin Time - PT, Activated Partial Thromboplastin Time - aPTT, International Normalized Ratio - INR)
    • Đánh giá nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông hoặc có tiền sử rối loạn đông máu.
  • Điện giải đồ (Electrolytes)
    • Đánh giá rối loạn điện giải (ví dụ: hạ natri máu trong hội chứng tiết ADH không thích hợp - Syndrome of Inappropriate Antidiuretic Hormone - SIADH hoặc tăng natri máu trong đái tháo nhạt - Diabetes Insipidus) có thể ảnh hưởng đến tri giác.
  • Đường huyết (Blood Glucose)
    • Loại trừ hạ/tăng đường huyết gây rối loạn tri giác, có thể là nguyên nhân hoặc yếu tố làm nặng thêm tình trạng bệnh nhân.
  • Nồng độ cồn trong máu/Test nhanh ma túy
    • Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tri giác hoặc cơ chế chấn thương, giúp phân biệt với tổn thương sọ não.
  • Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) sọ não
    • Phát hiện tổn thương nhu mô não nhỏ, tổn thương sợi trục lan tỏa (Diffuse Axonal Injury - DAI), tổn thương thân não, dây thần kinh sọ mà CT có thể bỏ sót, đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân có triệu chứng thần kinh kéo dài hoặc không tương xứng với CT.
  • Đo áp lực nội sọ (Intracranial Pressure Monitoring)
    • Theo dõi và điều trị tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, giúp hướng dẫn điều trị và đánh giá tiên lượng.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Thang điểm hôn mê Glasgow (GCS) giảm ≥ 2 điểm so với ban đầu
  • Đồng tử giãn không đều hoặc mất phản xạ ánh sáng
  • Yếu liệt chi mới xuất hiện hoặc nặng hơn
  • Co giật tái phát hoặc co giật kéo dài
  • Dấu hiệu thoát vị não (tam chứng Cushing, tư thế mất vỏ/mất não)
  • Chảy máu/dịch não tủy từ tai/mũi
  • Vết thương sọ não hở hoặc lún sọ
  • Rối loạn hô hấp nặng (thở chậm, không đều, ngừng thở)
  • Dấu hiệu sốc (huyết áp tụt, mạch nhanh, da lạnh ẩm)
  • Nôn ói liên tục, dữ dội