💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu chính của điều trị TBI là ngăn ngừa tổn thương não thứ phát bằng cách duy trì tưới máu não đầy đủ (CPP - Cerebral Perfusion Pressure), kiểm soát áp lực nội sọ (ICP), đảm bảo oxy hóa và thông khí, và điều trị các tổn thương có thể phẫu thuật. (Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine))
Hồi sức ban đầu và ổn định (ABC - Airway, Breathing, Circulation)
⚙ Đảm bảo đường thở thông thoáng, thông khí đầy đủ, duy trì huyết áp và tưới máu não.
💊 Oxy liệu pháp
Theo nhu cầu, duy trì SpO2 > 90% · Qua mask, cannula, hoặc nội khí quản
💊 Dịch truyền tĩnh mạch (NaCl 0.9%)
Theo Y văn, cần đối chiếu (tránh dịch nhược trương) · Tĩnh mạch
💊 Thuốc vận mạch (Norepinephrine, Dopamine)
Theo Y văn, cần đối chiếu (duy trì huyết áp tâm thu > 90 mmHg, CPP > 60-70 mmHg) · Tĩnh mạch
↔ Đặt nội khí quản và thở máy nếu GCS <= 8 hoặc có dấu hiệu suy hô hấp.
Thuốc thẩm thấu (kiểm soát ICP)
⚙ Tạo gradient thẩm thấu, kéo nước từ nhu mô não vào lòng mạch, giảm phù não.
💊 Mannitol
0.25-1 g/kg IV bolus, sau đó 0.25-0.5 g/kg mỗi 4-6 giờ · Tĩnh mạch
💊 Dung dịch muối ưu trương (Hypertonic Saline - NaCl 3% hoặc 7.5%)
2-5 mL/kg IV bolus (NaCl 3%), hoặc 250 mL IV bolus (NaCl 7.5%) · Tĩnh mạch
↔ Theo dõi điện giải đồ, chức năng thận, áp lực thẩm thấu huyết thanh.
An thần và giảm đau (kiểm soát ICP)
⚙ Giảm chuyển hóa não, giảm lo lắng, giảm ho, giảm gắng sức, từ đó giảm ICP.
💊 Propofol
5-50 mcg/kg/phút truyền tĩnh mạch liên tục · Tĩnh mạch
💊 Midazolam
0.05-0.2 mg/kg IV bolus, sau đó 0.05-0.2 mg/kg/giờ truyền tĩnh mạch · Tĩnh mạch
💊 Fentanyl
1-2 mcg/kg IV bolus, sau đó 1-3 mcg/kg/giờ truyền tĩnh mạch · Tĩnh mạch
↔ Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ.
Thuốc giãn cơ (kiểm soát ICP)
⚙ Giảm co cứng, giảm gắng sức, hỗ trợ thông khí.
💊 Vecuronium, Rocuronium
Theo Y văn, cần đối chiếu · Tĩnh mạch
↔ Chỉ dùng khi bệnh nhân đã được an thần đầy đủ và thở máy.
Phẫu thuật giải áp
⚙ Lấy bỏ khối máu tụ (EDH, SDH, ICH), loại bỏ mô não dập nát, hoặc mở sọ giải áp (decompressive craniectomy) để giảm áp lực nội sọ.
↔ Chỉ định dựa trên loại tổn thương, kích thước, hiệu ứng khối, và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân (ví dụ: EDH > 30 mL, SDH > 10 mm hoặc có dịch chuyển đường giữa > 5 mm, hoặc SDH bất kể kích thước nếu GCS giảm 2 điểm trở lên).
Thuốc chống co giật dự phòng
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, ngăn ngừa co giật sớm sau chấn thương.
💊 Phenytoin
Liều tải 15-20 mg/kg IV, sau đó 5-7 mg/kg/ngày · Tĩnh mạch
💊 Levetiracetam
Liều tải 1000 mg IV, sau đó 500-1000 mg mỗi 12 giờ · Tĩnh mạch
↔ Thường dùng dự phòng trong 7 ngày đầu cho TBI nặng.
Hạ thân nhiệt điều trị (Therapeutic Hypothermia)
⚙ Giảm chuyển hóa não, giảm nhu cầu oxy, giảm phù não.
↔ Vai trò còn đang tranh cãi, không khuyến cáo thường quy.
Nâng đầu giường
⚙ Hỗ trợ dẫn lưu tĩnh mạch não, giảm ICP.
↔ Nâng đầu giường 30 độ, giữ đầu ở tư thế trung gian.
Kiểm soát đường huyết
⚙ Tránh hạ/tăng đường huyết, tối ưu hóa chuyển hóa não.
💊 Insulin
Theo Y văn, cần đối chiếu (duy trì đường huyết 140-180 mg/dL) · Tĩnh mạch
↔ Tránh hạ đường huyết nghiêm trọng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.