💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc xử trí dị vật đường thở là nhanh chóng loại bỏ dị vật để tái lập thông khí, ưu tiên các biện pháp không xâm lấn trước. Cần đánh giá nhanh tình trạng trẻ (tỉnh/mất ý thức, ho hiệu quả/không hiệu quả) để lựa chọn phương pháp phù hợp. Gọi hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Sơ cứu ban đầu và Hồi sức cấp cứu
⚙ Áp dụng các kỹ thuật sơ cứu khẩn cấp để đẩy dị vật ra ngoài hoặc duy trì thông khí cho bệnh nhân bị tắc nghẽn đường thở cấp tính, đe dọa tính mạng. Bao gồm: Nghiệm pháp Heimlich (người lớn và trẻ lớn), vỗ lưng ấn ngực (trẻ nhũ nhi), hoặc hồi sức tim phổi (CPR) nếu bệnh nhân bất tỉnh.
↔ Các kỹ thuật này cần được thực hiện ngay lập tức tại hiện trường hoặc khi bệnh nhân đến cơ sở y tế. Hiệu quả phụ thuộc vào kỹ năng người thực hiện và tình trạng bệnh nhân. Đây là các biện pháp không dùng thuốc, ưu tiên hàng đầu trong trường hợp cấp cứu.
Loại bỏ dị vật
⚙ Can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật để lấy dị vật ra khỏi đường thở. Đây là điều trị dứt điểm và quan trọng nhất.
↔ Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào vị trí, kích thước, loại dị vật, tuổi bệnh nhân và trang thiết bị sẵn có. Nội soi phế quản ống cứng là phương pháp ưu tiên ở trẻ em. Nội soi phế quản ống mềm có thể dùng để chẩn đoán hoặc lấy dị vật ở vị trí dễ tiếp cận, hoặc ở người lớn. Phẫu thuật mở được cân nhắc khi các phương pháp khác thất bại hoặc có biến chứng nặng.
Điều trị hỗ trợ và giảm viêm đường thở
⚙ Giảm phù nề, co thắt đường thở, cải thiện thông khí và hỗ trợ chức năng hô hấp. Các thuốc này được sử dụng trước, trong hoặc sau khi lấy dị vật để ổn định tình trạng bệnh nhân và giảm biến chứng.
💊 Oxygen
Duy trì SpO2 > 92-95% · Thở mask, cannula, lều oxy
💊 Dexamethasone
0.15-0.6 mg/kg/liều, tối đa 10 mg/liều, mỗi 6-12 giờ · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↳ Liều dùng cần đối chiếu theo y văn, cân nặng (đặc biệt ở trẻ em) và mức độ phù nề đường thở.
💊 Budesonide
0.5-1 mg/lần, 2-4 lần/ngày · Khí dung
↳ Liều dùng cần đối chiếu theo y văn, cân nặng (đặc biệt ở trẻ em) và mức độ phù nề/co thắt đường thở.
💊 Salbutamol (Albuterol)
2.5-5 mg/lần, mỗi 4-6 giờ · Khí dung
↳ Chỉ dùng khi có bằng chứng co thắt phế quản. Liều dùng cần đối chiếu theo y văn, cân nặng (đặc biệt ở trẻ em) và mức độ co thắt phế quản.
↔ Cần theo dõi sát tình trạng hô hấp của bệnh nhân.
Điều trị và dự phòng nhiễm trùng
⚙ Ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng thứ phát (ví dụ: viêm phổi sau tắc nghẽn, viêm phế quản) do dị vật hoặc do quá trình can thiệp.
💊 Amoxicillin/Clavulanate
875 mg/125 mg mỗi 12 giờ · Uống
↳ Liều dùng cần đối chiếu theo y văn, cân nặng, chức năng thận và mức độ nhiễm trùng.
💊 Ceftriaxone
1-2 g mỗi 24 giờ · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↳ Liều dùng cần đối chiếu theo y văn, cân nặng, chức năng thận và mức độ nhiễm trùng.
💊 Kháng sinh theo kháng sinh đồ
Theo Y văn, cần đối chiếu · Theo Y văn, cần đối chiếu
↳ Lựa chọn kháng sinh và liều lượng dựa trên kết quả cấy và kháng sinh đồ của dịch phế quản hoặc đờm.
↔ Kháng sinh thường được chỉ định khi có bằng chứng nhiễm trùng (sốt, bạch cầu tăng, thâm nhiễm phổi trên X-quang) hoặc sau khi lấy dị vật có biến chứng. Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên phổ vi khuẩn thường gặp, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ nếu có kết quả cấy.
Điều trị biến chứng khác
⚙ Xử lý các vấn đề phát sinh do dị vật hoặc quá trình điều trị, như đau, tổn thương đường thở, suy hô hấp, hoặc các vấn đề liên quan đến an thần trong thủ thuật.
💊 Paracetamol
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ, tối đa 4 g/ngày · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch (IV)
↳ Liều dùng cần đối chiếu theo y văn, cân nặng và chức năng gan.
💊 Midazolam
Theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↳ Liều dùng cần đối chiếu theo y văn, cân nặng, chức năng gan/thận và mức độ an thần mong muốn. Thường dùng trong quá trình nội soi hoặc các thủ thuật khác.
↔ Các biến chứng cần được theo dõi sát và điều trị kịp thời để tránh hậu quả lâu dài. Việc sử dụng thuốc an thần cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm và theo dõi chặt chẽ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.