Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS - Systemic Inflammatory Response Syndrome)

🧩 Hội chứngCấp cứu - Hồi sức, Nội tổng quát, Truyền nhiễm, Ngoại khoa✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) là một phản ứng viêm toàn thân của cơ thể đối với nhiều tác nhân gây tổn thương nặng, bao gồm cả nhiễm trùng và không nhiễm trùng. Đây là một tập hợp các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng cho tình trạng viêm lan rộng. Trên lâm sàng, SIRS được chẩn đoán khi có ít nhất hai trong bốn tiêu chuẩn: nhiệt độ cơ thể bất thường, nhịp tim nhanh, nhịp thở nhanh hoặc PaCO2 thấp, và số lượng bạch cầu bất thường.
Dịch tễ: Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống là một tình trạng thường gặp trong các bệnh lý nặng, được quản lý trong nhiều chuyên khoa như Cấp cứu - Hồi sức, Nội tổng quát, Truyền nhiễm và Ngoại khoa. Nó có thể xuất hiện trong nhiều bệnh cảnh nghiêm trọng như nhiễm trùng huyết, viêm tụy cấp hoặc bỏng nặng.
Cơ chế bệnh sinh: Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) phát sinh từ một phản ứng viêm toàn thân của cơ thể. Phản ứng này được kích hoạt bởi nhiều tác nhân gây tổn thương nặng, có thể là nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng. Cơ chế bệnh sinh cốt lõi là sự lan rộng của quá trình viêm ra khắp cơ thể, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng.
Phân loại: Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân gây ra, bao gồm các tác nhân nhiễm trùng và không nhiễm trùng. Khi SIRS xảy ra kèm theo nhiễm trùng đã được xác định hoặc nghi ngờ, tình trạng này được gọi là Nhiễm trùng huyết (Sepsis). Các nguyên nhân không nhiễm trùng gây SIRS cũng rất đa dạng, như viêm tụy cấp hoặc bỏng nặng.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) là một phản ứng viêm toàn thân của cơ thể đối với nhiều tác nhân gây tổn thương nặng (nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng). Đây là một tập hợp các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng cho tình trạng viêm lan rộng, khi nhận diện sẽ định hướng nhóm bệnh cần tìm nguyên nhân.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Sốt hoặc cảm giác ớn lạnh
  • Mệt mỏi, suy nhược toàn thân
  • Khó thở (nếu có tổn thương phổi hoặc toan chuyển hóa nặng)
  • Đau nhức cơ thể
  • Thay đổi tri giác (lú lẫn, li bì) ở người lớn tuổi hoặc bệnh nặng

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Phải có ít nhất 2 trong 4 tiêu chuẩn sau:
  • Nhiệt độ cơ thể: >38°C hoặc <36°C
  • Nhịp tim: >90 nhịp/phút
  • Nhịp thở: >20 lần/phút hoặc PaCO2 <32 mmHg (trên khí máu động mạch)
  • Số lượng bạch cầu: >12,000/mm³ hoặc <4,000/mm³ hoặc >10% bạch cầu non (band forms)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Công thức máu (CBC)
    • Đánh giá số lượng bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu non
  • CRP (C-reactive protein), Procalcitonin
    • Các dấu ấn viêm, giúp phân biệt nguyên nhân nhiễm trùng/không nhiễm trùng
  • Khí máu động mạch (ABG)
    • Đánh giá PaCO2, tình trạng toan kiềm, oxy hóa máu
  • Lactate máu
    • Đánh giá tình trạng giảm tưới máu mô
  • Cấy máu, cấy đờm, cấy nước tiểu, cấy dịch khác
    • Tìm tác nhân gây nhiễm trùng (nếu nghi ngờ)
  • Chức năng gan, thận
    • Đánh giá tổn thương cơ quan
  • X-quang ngực, siêu âm bụng, CT scan
    • Tìm ổ nhiễm trùng hoặc nguyên nhân không nhiễm trùng

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Nhiễm trùng huyết (Sepsis)
    • SIRS kèm theo nhiễm trùng đã được xác định hoặc nghi ngờ
  • 🩺 Viêm tụy cấp
    • Đau bụng thượng vị dữ dội, tăng men tụy (amylase, lipase)
  • 🩺 Bỏng nặng
    • Tổn thương da rộng, mất dịch, nguy cơ nhiễm trùng cao
  • 🩺 Chấn thương nặng
    • Đa chấn thương, xuất huyết, sốc
  • 🩺 Viêm phổi nặng
    • Ho, khó thở, X-quang phổi có thâm nhiễm
  • 🩺 Viêm phúc mạc
    • Đau bụng dữ dội, bụng cứng, phản ứng thành bụng
  • 🩺 Sốc phản vệ
    • Tiếp xúc dị nguyên, nổi mề đay, phù mạch, tụt huyết áp nhanh
  • 🩺 Nhồi máu cơ tim cấp
    • Đau ngực điển hình, thay đổi ECG, tăng men tim (có thể gây SIRS nhẹ)
  • 🩺 Phẫu thuật lớn
    • Phản ứng viêm toàn thân sau các đại phẫu
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.