Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng cận ung thư

🧩 Hội chứngUng bướu, Thần kinh, Nội tiết, Da liễu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng cận ung thư là một tập hợp các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng không phải do khối u nguyên phát hay di căn trực tiếp gây ra. Thay vào đó, chúng phát sinh do các chất do khối u tiết ra, như hormone, cytokine, kháng thể, hoặc do phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại khối u. Hội chứng này có thể xuất hiện ở bất kỳ thời điểm nào: trước, trong hoặc sau khi chẩn đoán ung thư.
Dịch tễ: Hội chứng cận ung thư là một biến chứng quan trọng liên quan đến bệnh ung thư. Các biểu hiện của hội chứng này có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn khác nhau của quá trình bệnh ung thư.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng cận ung thư chủ yếu bao gồm hai con đường chính. Thứ nhất là do khối u tiết ra các chất có hoạt tính sinh học như hormone, cytokine hoặc kháng thể, gây ra các rối loạn chức năng ở các cơ quan xa. Thứ hai là do phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại các tế bào ung thư, nhưng vô tình tấn công cả các mô lành có chung kháng nguyên, dẫn đến tổn thương hệ thống.
Phân loại: Hội chứng cận ung thư có thể được phân loại dựa trên thời điểm xuất hiện so với chẩn đoán ung thư, bao gồm trước, trong hoặc sau khi phát hiện khối u. Ngoài ra, chúng cũng có thể được phân loại theo cơ chế bệnh sinh chính, bao gồm các hội chứng do khối u tiết chất và các hội chứng do phản ứng miễn dịch của cơ thể.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng cận ung thư là tập hợp các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng không do khối u nguyên phát hoặc di căn trực tiếp gây ra, mà do các chất do khối u tiết ra (hormone, cytokine, kháng thể) hoặc do phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại khối u. Hội chứng này có thể xuất hiện trước, trong hoặc sau khi chẩn đoán ung thư.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, chán ăn, sốt kéo dài
  • Yếu cơ, tê bì, dị cảm, đau nhức cơ khớp
  • Chóng mặt, mất thăng bằng, nhìn đôi, khó nuốt, nói khó
  • Thay đổi tính cách, trí nhớ, co giật, ảo giác
  • Khát nhiều, tiểu nhiều, phù, đánh trống ngực, vã mồ hôi
  • Ngứa toàn thân không rõ nguyên nhân, phát ban, thay đổi sắc tố da
  • Dễ chảy máu, dễ bầm tím, khó thở

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Thần kinh: Yếu cơ gốc chi (viêm cơ), giảm/mất phản xạ gân xương (LEMS, bệnh thần kinh), thất điều (thoái hóa tiểu não), rung giật nhãn cầu, liệt vận nhãn, dấu hiệu Babinski dương tính, thay đổi trạng thái tâm thần (viêm não limbic)
  • Nội tiết: Phù ngoại vi (SIADH), tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, tăng sắc tố da (Hội chứng Cushing lạc chỗ)
  • Da liễu: Ban Gottron, dấu hiệu Heliotrope, ban V-sign, Shawl sign (viêm da cơ), bệnh gai đen (Acanthosis Nigricans), ban đỏ vòng, ngón tay dùi trống (Clubbing fingers), viêm mạch máu
  • Cơ xương khớp: Đau khớp, sưng khớp, yếu cơ gốc chi
  • Huyết học: Thiếu máu, xanh xao, dấu hiệu huyết khối (Hội chứng Trousseau)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu, điện giải đồ (Na, Ca), chức năng gan thận, glucose máu, CRP, ESR
  • Kháng thể cận ung thư
    • Anti-Hu, Anti-Yo, Anti-Ri, Anti-Amphiphysin, Anti-CV2/CRMP5, Anti-Ma2, Anti-GAD65, Anti-VGCC (LEMS), Anti-VGKC (viêm não limbic)
  • Hormone
    • ACTH, cortisol, ADH, PTHrP, calcitonin (nếu nghi ngờ rối loạn nội tiết)
  • Dấu ấn ung thư (tumor markers)
    • CEA, CA19-9, AFP, PSA, CA125, SCC, NSE, ProGRP (định hướng tìm ung thư)
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X-quang ngực, CT ngực/bụng/chậu, PET-CT (tìm khối u nguyên phát), MRI não/tủy sống (đánh giá tổn thương thần kinh)
  • Thăm dò chức năng
    • Điện cơ (EMG) và dẫn truyền thần kinh (NCS), Điện não đồ (EEG)
  • Sinh thiết
    • Sinh thiết khối u nghi ngờ

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
    • Thường gây hội chứng thần kinh (LEMS, viêm não limbic, thoái hóa tiểu não), SIADH, hội chứng Cushing lạc chỗ.
  • 🩺 Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
    • Tăng canxi máu (do PTHrP), ngón tay dùi trống, viêm da cơ.
  • 🩺 Ung thư vú
    • Thoái hóa tiểu não, viêm da cơ, viêm đa rễ dây thần kinh.
  • 🩺 Ung thư buồng trứng
    • Thoái hóa tiểu não, viêm não limbic, viêm da cơ.
  • 🩺 Ung thư tuyến tụy
    • Hội chứng Trousseau (huyết khối tĩnh mạch di chuyển), bệnh gai đen.
  • 🩺 Ung thư dạ dày - ruột
    • Bệnh gai đen, hội chứng Trousseau.
  • 🩺 U tuyến ức (Thymoma)
    • Nhược cơ (Myasthenia Gravis), thiếu máu bất sản hồng cầu đơn thuần.
  • 🩺 U lympho (Lymphoma)
    • Thoái hóa tiểu não, viêm não limbic, ngứa toàn thân.
  • 🩺 Đa u tủy (Multiple Myeloma)
    • Bệnh lý thần kinh ngoại biên, hội chứng POEMS.
  • 🩺 Ung thư thận (Renal Cell Carcinoma)
    • Tăng canxi máu, tăng hồng cầu, hội chứng Stauffer (rối loạn chức năng gan không di căn).
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.