Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên

🧩 Hội chứngUng bướu, Hô hấp, Tim mạch, Nội tổng quát✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu do tắc nghẽn dòng máu về tim qua tĩnh mạch chủ trên. Tình trạng này dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch ở các vùng đầu, cổ và chi trên. Trên lâm sàng, bệnh nhân thường biểu hiện phù mặt, cổ, chi trên và khó thở.
Dịch tễ: Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên là một tình trạng lâm sàng quan trọng, thường gặp trong các bệnh lý ác tính. Ung thư phổi là nguyên nhân chính gây ra hội chứng này, chiếm 80-90% các trường hợp. Các đối tượng có tiền sử hút thuốc lá, ho kéo dài hoặc sụt cân cần được lưu ý.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng này là do sự tắc nghẽn dòng máu tĩnh mạch chủ trên. Sự tắc nghẽn này làm cản trở dòng máu trở về tim, dẫn đến tăng áp lực thủy tĩnh trong các tĩnh mạch ở đầu, cổ và chi trên. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm khối u chèn ép từ bên ngoài hoặc huyết khối hình thành trong lòng mạch.
Phân loại: Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Các nguyên nhân chính bao gồm ung thư phổi, các khối u trung thất như u lympho hoặc u tuyến ức, và huyết khối trong lòng tĩnh mạch chủ trên. Việc xác định nguyên nhân giúp định hướng chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên (SVC) là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu do tắc nghẽn dòng máu về tim qua tĩnh mạch chủ trên, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch ở đầu, cổ và chi trên.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Phù mặt, cổ, chi trên (thường nặng hơn vào buổi sáng hoặc khi cúi người)
  • Khó thở, đặc biệt khi nằm (khó thở tư thế)
  • Ho, khàn tiếng
  • Đau đầu, chóng mặt, ù tai, rối loạn thị giác
  • Cảm giác nặng đầu, căng tức vùng cổ mặt

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Phù mặt, cổ, chi trên (phù không ấn lõm, có thể tím tái)
  • Tĩnh mạch cổ nổi, tĩnh mạch bàng hệ vùng ngực, vai, cánh tay giãn to và ngoằn ngoèo
  • Tím tái môi, đầu chi
  • Phù kết mạc mắt
  • Có thể nghe thấy tiếng rít thanh quản (stridor) hoặc khò khè (wheezing) nếu có chèn ép đường thở
  • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ (phù gai thị, thay đổi tri giác) trong trường hợp nặng

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • X-quang ngực thẳng/nghiêng
    • Phát hiện khối u trung thất, hạch to, tràn dịch màng phổi, giãn mạch máu vùng đỉnh phổi.
  • CT scan ngực có tiêm thuốc cản quang
    • Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt nhất để xác định vị trí, mức độ tắc nghẽn, nguyên nhân (khối u, huyết khối) và đánh giá tuần hoàn bàng hệ.
  • MRI ngực
    • Thay thế CT khi có chống chỉ định với thuốc cản quang.
  • Siêu âm Doppler tĩnh mạch
    • Đánh giá huyết khối trong lòng mạch.
  • Sinh thiết khối u (nếu có)
    • Để xác định bản chất mô bệnh học (ví dụ: sinh thiết xuyên thành ngực, nội soi phế quản có sinh thiết).

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Ung thư phổi
    • Chiếm 80-90% các trường hợp, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Thường có tiền sử hút thuốc lá, ho kéo dài, sụt cân.
  • 🩺 U trung thất ⏳
    • U lympho (Lymphoma), u tuyến ức (Thymoma), u tế bào mầm. Có thể kèm hạch to toàn thân, sốt, sụt cân.
  • 🩺 Huyết khối tĩnh mạch chủ trên
    • Thường liên quan đến đặt catheter tĩnh mạch trung tâm lâu ngày, máy tạo nhịp tim, hoặc các tình trạng tăng đông máu.
  • 🩺 Bệnh lành tính khác
    • Xơ hóa trung thất, phình động mạch chủ, bướu giáp lớn chèn ép. Hiếm gặp hơn.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.