Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng cường giáp

🧩 Hội chứngNội tiết✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng cường giáp là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do tình trạng tăng quá mức hormone tuyến giáp (T3, T4) trong cơ thể. Sự tăng hormone này gây ra tình trạng tăng chuyển hóa và kích thích hệ thần kinh giao cảm, dẫn đến các biểu hiện đa dạng trên lâm sàng.
Dịch tễ: Trong số các nguyên nhân gây ra hội chứng cường giáp, bệnh Basedow được xác định là nguyên nhân phổ biến nhất.
Cơ chế bệnh sinh: Hội chứng cường giáp phát sinh do sự tăng quá mức nồng độ hormone tuyến giáp (T3, T4) trong máu. Tình trạng này dẫn đến tăng cường quá trình chuyển hóa của cơ thể và kích thích mạnh mẽ hệ thần kinh giao cảm. Các tác động này gây ra hàng loạt các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của hội chứng.
Phân loại: Hội chứng cường giáp có thể được phân loại dựa trên các nguyên nhân gây bệnh khác nhau. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm bệnh Basedow, viêm tuyến giáp, bướu giáp đa nhân nhiễm độc và u tuyến giáp nhiễm độc. Ngoài ra, cường giáp cũng có thể do sử dụng thuốc hoặc do tăng tiết TSH từ tuyến yên.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng cường giáp là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do tình trạng tăng quá mức hormone tuyến giáp (T3, T4) trong cơ thể, gây tăng chuyển hóa và kích thích hệ thần kinh giao cảm.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Hồi hộp, đánh trống ngực
  • Run tay
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân dù ăn nhiều
  • Ăn nhiều, mau đói
  • Không chịu được nóng, ra mồ hôi nhiều
  • Mệt mỏi, yếu cơ
  • Khó ngủ, mất ngủ
  • Dễ cáu gắt, lo âu, căng thẳng
  • Tiêu chảy hoặc đi cầu phân lỏng nhiều lần
  • Rối loạn kinh nguyệt (ở nữ)
  • Giảm ham muốn tình dục
  • Khó thở khi gắng sức

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Toàn thân: Gầy sút, da nóng ẩm, vã mồ hôi, run đầu chi (run tần số cao, biên độ nhỏ)
  • Tim mạch: Nhịp tim nhanh (>100 lần/phút), loạn nhịp (rung nhĩ), huyết áp tâm thu tăng, huyết áp tâm trương bình thường hoặc giảm (tăng áp lực mạch), tiếng thổi tâm thu ở mỏm tim
  • Tuyến giáp: Tuyến giáp to (bướu cổ), có thể sờ thấy hoặc nhìn thấy, có thể nghe thấy tiếng thổi tâm thu hoặc liên tục trên bướu
  • Mắt: Lồi mắt (đặc biệt trong Basedow), dấu hiệu Stellwag (ít chớp mắt), dấu hiệu Von Graefe (mi mắt trên chậm di chuyển khi nhìn xuống), dấu hiệu Dalrymple (co kéo mi trên)
  • Thần kinh cơ: Phản xạ gân xương tăng, yếu cơ gốc chi

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Xét nghiệm hormone tuyến giáp
    • TSH giảm (thường < 0.4 mUI/L), FT3 và/hoặc FT4 tăng
  • Xét nghiệm khác (hỗ trợ)
    • Glucose máu có thể tăng, Cholesterol toàn phần giảm, Men gan có thể tăng
  • Siêu âm tuyến giáp
    • Đánh giá kích thước, cấu trúc, nhân giáp, độ tưới máu
  • Xạ hình tuyến giáp
    • Đánh giá chức năng và hình thái các nhân giáp (nhân nóng, nhân lạnh)

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Bệnh Basedow (Graves' disease) ⏳
    • Nguyên nhân phổ biến nhất, bệnh tự miễn, có kháng thể kích thích thụ thể TSH (TRAb dương tính). Thường kèm lồi mắt, bướu giáp lan tỏa, phù niêm trước xương chày.
  • 🩺 Bướu giáp đa nhân nhiễm độc (Toxic multinodular goiter - Plummer's disease)
    • Thường gặp ở người lớn tuổi, có nhiều nhân giáp hoạt động độc lập sản xuất hormone. Không có lồi mắt hay phù niêm.
  • 🩺 U tuyến giáp độc (Toxic adenoma)
    • Một nhân giáp đơn độc hoạt động quá mức.
  • 🩺 Viêm tuyến giáp bán cấp (Subacute thyroiditis - De Quervain's)
    • Giai đoạn đầu có cường giáp do phá hủy nang giáp giải phóng hormone, thường kèm đau vùng cổ, sốt, CRP/VS tăng. Sau đó có thể chuyển sang suy giáp.
  • 🩺 Cường giáp do thuốc
    • Do dùng quá liều hormone giáp ngoại sinh (thyroxine) hoặc thuốc chứa iod (amiodarone).
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.