Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng hạ canxi máu

🧩 Hội chứngNội tiết✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng hạ canxi máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu thần kinh cơ, tim mạch. Tình trạng này xảy ra do nồng độ canxi ion hóa trong máu giảm dưới mức bình thường, hoặc tổng lượng canxi huyết thanh giảm đáng kể.
Dịch tễ: Hội chứng hạ canxi máu có thể gặp ở những bệnh nhân sau phẫu thuật tuyến giáp hoặc cận giáp. Nó cũng thường liên quan đến tình trạng thiếu vitamin D do chế độ ăn, ít tiếp xúc ánh nắng, kém hấp thu hoặc các bệnh lý gan, thận mạn tính. Do đó, các đối tượng có nguy cơ cao bao gồm người có bệnh lý nền hoặc tiền sử phẫu thuật liên quan.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính của hội chứng hạ canxi máu là sự giảm nồng độ canxi ion hóa hoặc tổng lượng canxi huyết thanh. Điều này có thể do suy tuyến cận giáp, dẫn đến giảm sản xuất hormone PTH và rối loạn điều hòa canxi. Thiếu vitamin D cũng là một nguyên nhân quan trọng, làm giảm hấp thu canxi từ ruột và ảnh hưởng đến quá trình khoáng hóa xương. Ngoài ra, suy thận mạn cũng góp phần vào cơ chế bệnh sinh do ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin D và cân bằng phosphat trong cơ thể.
Phân loại: Hội chứng hạ canxi máu có thể được phân loại dựa trên các nguyên nhân gây ra tình trạng này. Các nhóm nguyên nhân chính bao gồm suy tuyến cận giáp, thiếu vitamin D và suy thận mạn. Mỗi nhóm nguyên nhân này có cơ chế bệnh sinh và đặc điểm lâm sàng riêng biệt, định hướng cho việc chẩn đoán và điều trị.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng hạ canxi máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu thần kinh cơ, tim mạch do nồng độ canxi ion hóa trong máu giảm dưới mức bình thường, hoặc tổng lượng canxi huyết thanh giảm đáng kể.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Tê bì, dị cảm (cảm giác kiến bò) quanh miệng, đầu chi (ngón tay, ngón chân)
  • Chuột rút, co thắt cơ (vùng mặt, tay, chân, lưng)
  • Co thắt thanh quản (khó thở, khàn tiếng)
  • Đau bụng (do co thắt cơ trơn đường tiêu hóa)
  • Lo lắng, kích thích, dễ cáu gắt
  • Co giật toàn thân (trong trường hợp nặng)
  • Mệt mỏi, yếu cơ

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Dấu Chvostek dương tính: Gõ nhẹ vào dây thần kinh mặt phía trước tai, gây co giật cơ mặt cùng bên.
  • Dấu Trousseau dương tính: Đặt garo hoặc bơm cuff huyết áp lên cánh tay trên mức tâm thu trong 3 phút, gây co thắt bàn tay kiểu "bàn tay đỡ đẻ" (carpopedal spasm).
  • Tăng phản xạ gân xương.
  • Co giật (quan sát được)
  • Rối loạn nhịp tim (nhịp chậm, QT kéo dài trên ECG)
  • Hạ huyết áp

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Canxi toàn phần huyết thanh (cần hiệu chỉnh theo albumin)
  • Canxi ion hóa huyết thanh (quan trọng nhất để chẩn đoán hạ canxi máu thực sự)
  • Albumin huyết thanh (để hiệu chỉnh canxi toàn phần)
  • PTH (Parathyroid hormone) huyết thanh
  • Phosphat huyết thanh
  • Magie huyết thanh
  • Creatinin huyết thanh (đánh giá chức năng thận)
  • Vitamin D (25-OH D) huyết thanh
  • Điện tâm đồ (ECG)
    • Phát hiện QT kéo dài, rối loạn nhịp

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Suy tuyến cận giáp (Hypoparathyroidism)
    • Thường sau phẫu thuật tuyến giáp/cận giáp, hoặc tự miễn. PTH thấp, phosphat cao.
  • 🩺 Thiếu vitamin D
    • Chế độ ăn thiếu, ít tiếp xúc ánh nắng, kém hấp thu, bệnh gan/thận mạn. PTH tăng (cận giáp thứ phát).
  • 🩺 Suy thận mạn
    • Giảm tổng hợp calcitriol (vitamin D hoạt động), tăng phosphat máu. PTH tăng.
  • 🩺 Viêm tụy cấp
    • Canxi kết tủa với axit béo trong hoại tử mỡ.
  • 🩺 Hạ magie máu nặng
    • Gây suy giảm bài tiết PTH và đề kháng PTH.
  • 🩺 Hội chứng ly giải u (Tumor Lysis Syndrome)
    • Giải phóng phosphat ồ ạt từ tế bào u bị phá hủy, gây kết tủa canxi.
  • 🩺 Nhiễm kiềm (Alkalosis)
    • Tăng gắn canxi với albumin, giảm canxi ion hóa tự do.
  • 🩺 Sử dụng một số thuốc
    • Bisphosphonates, Foscarnet, Cinacalcet, một số thuốc chống co giật.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.