Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🧩 Hội chứngNội tổng quát, Nội tiết, Thận - Tiết niệu, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng hạ natri máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu thần kinh, tiêu hóa, và toàn thân. Tình trạng này xuất hiện khi nồng độ natri trong máu giảm dưới 135 mEq/L, đặc biệt khi giảm nhanh hoặc nặng. Sự giảm natri máu có thể gây phù não và rối loạn chức năng tế bào.
Dịch tễ: Hội chứng hạ natri máu là một rối loạn điện giải quan trọng trong y học lâm sàng. Thông tin về tần suất mắc bệnh và các nhóm đối tượng cụ thể thường gặp không được đề cập chi tiết trong nội dung này. Việc đánh giá mức độ phổ biến và yếu tố nguy cơ cần dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học chuyên sâu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng hạ natri máu chủ yếu liên quan đến sự mất cân bằng giữa lượng nước và natri trong cơ thể. Tình trạng này thường xảy ra do sự giữ nước quá mức hoặc mất natri đáng kể. Các nguyên nhân như hội chứng tiết ADH không thích hợp, suy tim, xơ gan hay suy vỏ thượng thận đều dẫn đến sự giảm nồng độ natri trong máu thông qua các cơ chế khác nhau.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng hạ natri máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu thần kinh, tiêu hóa, và toàn thân xuất hiện khi nồng độ natri trong máu giảm dưới 135 mEq/L, đặc biệt khi giảm nhanh hoặc nặng, gây phù não và rối loạn chức năng tế bào.
CT/MRI não (nếu có triệu chứng thần kinh nặng hoặc nghi ngờ nguyên nhân khác).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
🩺 Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
Thể tích dịch bình thường, natri niệu cao (>20 mEq/L), độ thẩm thấu nước tiểu cao (>100 mOsm/kg), không có bằng chứng suy thận, suy giáp, suy vỏ thượng thận.
🩺 Suy tim sung huyết
Giảm cung lượng tim, phù ngoại biên, khó thở, ran ẩm phổi, tiền sử bệnh tim.