Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🧩 Hội chứngThần kinh, Mắt, Ung bướu, Hô hấp✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng Horner là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do tổn thương đường dẫn truyền thần kinh giao cảm đến mắt và mặt. Đây là một dấu hiệu quan trọng định hướng tìm kiếm các bệnh lý nền nghiêm trọng.
Dịch tễ: Hội chứng Horner là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, thường xuất hiện thứ phát do các bệnh lý nền nghiêm trọng. Sự xuất hiện của hội chứng này đòi hỏi phải tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ.
Cơ chế bệnh sinh: Hội chứng Horner phát sinh do tổn thương trên đường dẫn truyền thần kinh giao cảm chi phối vùng mắt và mặt. Các tổn thương này có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào dọc theo đường đi của sợi thần kinh giao cảm từ vùng hạ đồi đến mắt. Sự gián đoạn tín hiệu giao cảm dẫn đến các triệu chứng đặc trưng như sụp mi, co đồng tử và giảm tiết mồ hôi.
Phân loại: Hội chứng Horner có thể được phân loại dựa trên vị trí tổn thương trên đường dẫn truyền thần kinh giao cảm. Phân loại này bao gồm tổn thương trước hạch (preganglionic) và tổn thương sau hạch (postganglionic). Việc định vị tổn thương giúp hướng dẫn chẩn đoán nguyên nhân và chiến lược điều trị phù hợp.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng Horner là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do tổn thương đường dẫn truyền thần kinh giao cảm đến mắt và mặt. Đây là một dấu hiệu quan trọng định hướng tìm kiếm các bệnh lý nền nghiêm trọng.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
Sụp mi mắt (thường nhẹ, bệnh nhân có thể than mắt nhỏ hơn bên kia)
Đồng tử bên tổn thương nhỏ hơn bên lành (bệnh nhân có thể không nhận ra rõ)
Giảm hoặc mất tiết mồ hôi một bên mặt (bệnh nhân có thể than một bên mặt khô hơn, không đổ mồ hôi khi nóng)
Mắt đỏ (do giãn mạch kết mạc, ít gặp hơn)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
Sụp mi trên (ptosis): Thường nhẹ (<2mm), có thể kèm sụp mi dưới nhẹ (inverse ptosis) làm khe mi hẹp lại.
Co đồng tử (miosis): Đồng tử bên tổn thương nhỏ hơn bên lành.
Mất phản xạ giãn đồng tử với ánh sáng yếu (Anisocoria greater in dim light): Sự khác biệt kích thước đồng tử rõ rệt hơn trong bóng tối (do đồng tử bên tổn thương không giãn ra được).
Giảm tiết mồ hôi (anhidrosis): Khám bằng cách quan sát hoặc dùng bột tinh bột-iodine. Vị trí giảm tiết mồ hôi giúp định vị tổn thương (trước hạch, sau hạch).
Mắt lún sâu giả (pseudo-enophthalmos): Do sụp mi gây ra ảo giác mắt bị lún sâu.
Khác màu mống mắt (heterochromia iridis): Nếu tổn thương bẩm sinh hoặc mắc phải ở trẻ nhỏ (do thiếu hụt melanin).
Nghiệm pháp Apraclonidine 0.5-1% (chẩn đoán xác định): Nhỏ vào cả hai mắt. Ở mắt Horner, do tăng nhạy cảm của thụ thể alpha-1 sau tổn thương, apraclonidine gây giãn đồng tử và nâng mi sụp. Ở mắt lành, ít tác dụng.
Nghiệm pháp Hydroxyamphetamine (định vị tổn thương): Nhỏ vào cả hai mắt. Hydroxyamphetamine giải phóng norepinephrine từ đầu tận cùng thần kinh. Nếu đồng tử giãn, tổn thương trước hạch. Nếu không giãn, tổn thương sau hạch.
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
Nghiệm pháp dược lý
Test Apraclonidine (chẩn đoán xác định), Test Hydroxyamphetamine (định vị tổn thương).
Chẩn đoán hình ảnh
MRI sọ não, cổ, ngực (để tìm nguyên nhân gây tổn thương đường giao cảm như u, đột quỵ, chấn thương, phình mạch, bóc tách động mạch cảnh).
CT scan ngực
Đặc biệt để tìm u đỉnh phổi (Pancoast tumor).
Siêu âm Doppler động mạch cảnh
Để loại trừ bóc tách động mạch cảnh.
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
🩺 U đỉnh phổi (Pancoast tumor)
Thường kèm đau vai, cánh tay (do chèn ép đám rối thần kinh cánh tay), ho, khó thở, sụt cân.
🩺 Bóc tách động mạch cảnh (Carotid artery dissection)
Đau đầu, đau cổ dữ dội đột ngột cùng bên, có thể kèm thiếu máu não thoáng qua hoặc đột quỵ.
🩺 Đột quỵ thân não (ví dụ: Hội chứng Wallenberg)
Thường kèm các dấu hiệu thần kinh khu trú khác như liệt nửa người, mất cảm giác, chóng mặt, song thị.