Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng kém hấp thu

🧩 Hội chứngTiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng kém hấp thu là tình trạng ruột non không hấp thu đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu như carbohydrate, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất từ thức ăn đã tiêu hóa. Điều này dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và gây ra nhiều biểu hiện lâm sàng đa dạng trên cơ thể.
Dịch tễ: Hội chứng kém hấp thu là một tình trạng lâm sàng quan trọng, có thể ảnh hưởng đến nhiều đối tượng khác nhau. Tần suất và đặc điểm dịch tễ của hội chứng này thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản gây bệnh.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng kém hấp thu chủ yếu liên quan đến việc ruột non không thể hấp thu đầy đủ các chất dinh dưỡng từ thức ăn đã tiêu hóa. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt các carbohydrate, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
Phân loại: Hội chứng kém hấp thu thường được phân loại dựa trên các nguyên nhân cơ bản hoặc cơ chế bệnh sinh gây ra tình trạng này. Việc phân loại giúp định hướng chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng kém hấp thu là tình trạng ruột non không hấp thu đủ các chất dinh dưỡng (carbohydrate, protein, chất béo, vitamin, khoáng chất) từ thức ăn đã tiêu hóa, dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và các biểu hiện lâm sàng đa dạng.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Tiêu chảy mạn tính, phân mỡ (phân nhạt màu, lỏng, có mùi hôi, khó xả trôi)
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân dù ăn uống bình thường hoặc tăng
  • Đau bụng âm ỉ hoặc quặn, đầy hơi, chướng bụng
  • Yếu mệt, mệt mỏi
  • Phù (do giảm protein máu)
  • Co giật, tê bì, chuột rút (do thiếu canxi, magie)
  • Chảy máu dưới da, dễ bầm tím (do thiếu vitamin K)
  • Khô da, tóc dễ gãy rụng, móng tay giòn
  • Quáng gà (do thiếu vitamin A)
  • Viêm lưỡi, viêm khóe miệng (do thiếu vitamin nhóm B)

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Toàn thân: Gầy sút, suy dinh dưỡng, da xanh xao (thiếu máu), phù ngoại biên (giảm albumin máu)
  • Bụng: Bụng chướng, gõ vang (hơi), có thể sờ thấy khối u (ít gặp)
  • Da, niêm mạc: Da khô, bong vảy, có thể có xuất huyết dưới da (thiếu vitamin K), niêm mạc nhợt (thiếu máu), viêm lưỡi, viêm khóe miệng
  • Cơ xương khớp: Teo cơ, yếu cơ, đau xương (thiếu vitamin D, canxi), loãng xương
  • Thần kinh: Tê bì, dị cảm, yếu cơ, giảm phản xạ gân xương (thiếu vitamin B12, canxi)
  • Tim mạch: Nhịp tim nhanh, huyết áp thấp (do suy kiệt)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Xét nghiệm phân
    • Tìm mỡ trong phân (nhuộm Sudan III, định lượng mỡ trong phân 72 giờ - tiêu chuẩn vàng), tìm sợi cơ, tinh bột không tiêu, tìm ký sinh trùng, trứng giun
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu (thiếu máu), điện giải đồ (hạ kali, canxi, magie), protein toàn phần, albumin (giảm), định lượng vitamin A, D, E, K, B12, folate, sắt huyết thanh, ferritin, men tụy (amylase, lipase)
  • Kháng thể kháng transglutaminase mô (tTG-IgA), kháng thể kháng endomysium (EMA-IgA) nếu nghi ngờ bệnh Celiac
  • Nghiệm pháp hấp thu
    • Nghiệm pháp D-xylose (đánh giá chức năng hấp thu ruột non), nghiệm pháp thở hydro (chẩn đoán SIBO)
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm bụng, CT scan/MRI bụng (đánh giá tụy, gan, đường mật, khối u), chụp X-quang ruột non có cản quang
  • Nội soi tiêu hóa trên và sinh thiết ruột non
    • Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh Celiac, bệnh Whipple, viêm ruột

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Bệnh Celiac
    • Tiêu chảy mạn, sụt cân, thiếu máu, tổn thương niêm mạc ruột non (teo nhung mao) do phản ứng với gluten. Cải thiện khi kiêng gluten.
  • 🩺 Suy tụy ngoại tiết
    • Tiêu chảy phân mỡ nặng, sụt cân, tiền sử viêm tụy mạn, xơ nang, hoặc phẫu thuật tụy. Giảm men tụy.
  • 🩺 Bệnh Crohn
    • Tiêu chảy mạn, đau bụng, sụt cân, sốt, tổn thương viêm xuyên thành ruột, có thể có rò, áp xe.
  • 🩺 Hội chứng ruột ngắn
    • Tiền sử phẫu thuật cắt bỏ một phần lớn ruột non, tiêu chảy nặng, sụt cân, phụ thuộc dinh dưỡng đường tĩnh mạch.
  • 🩺 Tăng sinh vi khuẩn ruột non (SIBO)
    • Đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy, sụt cân, có thể có tiền sử phẫu thuật ruột, bệnh tiểu đường. Chẩn đoán bằng nghiệm pháp thở hydro.
  • 🩺 Bệnh Whipple
    • Hiếm gặp, tiêu chảy, sụt cân, đau khớp, sốt, hạch to, tổn thương niêm mạc ruột non với đại thực bào chứa vi khuẩn Tropheryma whipplei.
  • 🩺 Thiếu men lactase (không dung nạp lactose)
    • Đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy sau khi uống sữa hoặc sản phẩm từ sữa.
  • 🩺 Bệnh lý gan mật (ví dụ: tắc mật mạn tính)
    • Vàng da, phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu, ngứa, tiêu chảy phân mỡ do thiếu muối mật.
  • 🩺 Nhiễm ký sinh trùng đường ruột (ví dụ: Giardia lamblia)
    • Tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, sụt cân, có thể có tiền sử đi du lịch hoặc nguồn nước không đảm bảo.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.