🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng liệt ngoại biên là tình trạng suy giảm hoặc mất chức năng vận động. Tình trạng này xảy ra do tổn thương neuron vận động dưới, bao gồm từ sừng trước tủy sống, rễ thần kinh, đám rối thần kinh đến dây thần kinh ngoại biên. Trên lâm sàng, hội chứng biểu hiện bằng yếu hoặc liệt cơ kèm theo các dấu hiệu tổn thương neuron vận động dưới.
Dịch tễ: Hội chứng liệt ngoại biên là một biểu hiện lâm sàng quan trọng trong chuyên khoa thần kinh. Tình trạng này có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau, tùy thuộc vào các bệnh lý nguyên nhân gây tổn thương neuron vận động dưới.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng liệt ngoại biên là do tổn thương neuron vận động dưới. Tổn thương này có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào từ sừng trước tủy sống, rễ thần kinh, đám rối thần kinh cho đến dây thần kinh ngoại biên. Hậu quả là sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng dẫn truyền tín hiệu vận động từ hệ thần kinh trung ương đến cơ, dẫn đến yếu hoặc liệt cơ.
Phân loại: Hội chứng liệt ngoại biên có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Phân loại theo vị trí tổn thương bao gồm tổn thương sừng trước tủy sống, rễ thần kinh, đám rối thần kinh hoặc dây thần kinh ngoại biên. Ngoài ra, có thể phân loại theo cơ chế tổn thương là sợi trục hay myelin, hoặc theo diễn biến thời gian như cấp tính hay mạn tính. Việc phân loại này giúp định hướng chẩn đoán và điều trị nguyên nhân gây bệnh.