Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng nhiễm trùng

🧩 Hội chứngNội tổng quát, Truyền nhiễm, Cấp cứu - Hồi sức, Nhi✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng nhiễm trùng là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu toàn thân xuất hiện khi cơ thể phản ứng với sự xâm nhập và nhân lên của vi sinh vật gây bệnh. Đây là biểu hiện chung cho nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, định hướng cần tìm kiếm ổ nhiễm trùng.
Dịch tễ: Hội chứng nhiễm trùng là một biểu hiện lâm sàng thường gặp, được xử trí trong nhiều chuyên khoa như Nội tổng quát, Truyền nhiễm, Cấp cứu - Hồi sức và Nhi khoa. Sự phổ biến của hội chứng này phản ánh tần suất cao của các bệnh nhiễm trùng trong cộng đồng.
Cơ chế bệnh sinh: Hội chứng nhiễm trùng phát sinh khi cơ thể phản ứng với sự xâm nhập và nhân lên của vi sinh vật gây bệnh. Phản ứng này dẫn đến các triệu chứng và dấu hiệu toàn thân, là biểu hiện chung cho nhiều loại nhiễm trùng.
Phân loại: Hội chứng nhiễm trùng có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau trong thực hành lâm sàng. Việc phân loại giúp định hướng chẩn đoán và điều trị phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng nhiễm trùng là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu toàn thân xuất hiện khi cơ thể phản ứng với sự xâm nhập và nhân lên của vi sinh vật gây bệnh. Đây là biểu hiện chung cho nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, định hướng cần tìm kiếm ổ nhiễm trùng.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Sốt (thường là sốt cao, có thể kèm rét run, ớn lạnh)
  • Mệt mỏi, uể oải, suy nhược cơ thể
  • Đau nhức cơ, khớp (đau mỏi toàn thân)
  • Chán ăn, ăn uống kém
  • Đau đầu
  • Buồn nôn, nôn (có thể có)

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Sốt (nhiệt độ > 38°C hoặc < 36°C trong trường hợp nặng)
  • Mạch nhanh (> 90 lần/phút)
  • Thở nhanh (> 20 lần/phút)
  • Huyết áp có thể bình thường, tăng hoặc giảm (tụt huyết áp là dấu hiệu nặng)
  • Da niêm mạc khô, môi khô, lưỡi bẩn (lưỡi trắng, rêu lưỡi dày)
  • Có thể có dấu hiệu mất nước (mắt trũng, véo da mất chậm)
  • Dấu hiệu khu trú của ổ nhiễm trùng (ví dụ: sưng, nóng, đỏ, đau tại chỗ; ran ẩm, ran nổ ở phổi; bụng chướng, ấn đau khu trú; hạch to...)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Công thức máu
    • Bạch cầu tăng (thường > 10 G/L) hoặc giảm (< 4 G/L), tăng tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính, có thể có chuyển trái (tăng bạch cầu non).
  • CRP (C-Reactive Protein)
    • Tăng cao.
  • Procalcitonin
    • Tăng cao (đặc biệt gợi ý nhiễm khuẩn).
  • Tốc độ máu lắng (ESR)
    • Tăng.
  • Cấy máu/dịch/mủ
    • Để xác định tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
  • Các xét nghiệm tìm ổ nhiễm trùng
    • Tổng phân tích nước tiểu, cấy nước tiểu (nếu nghi ngờ nhiễm trùng tiết niệu); X-quang ngực, CT ngực (nếu nghi ngờ nhiễm trùng hô hấp); Siêu âm bụng, CT bụng (nếu nghi ngờ nhiễm trùng ổ bụng); Chọc dò dịch não tủy (nếu nghi ngờ viêm màng não).

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Viêm phổi
    • Ho, khó thở, đau ngực, nghe phổi có ran, X-quang phổi có tổn thương thâm nhiễm.
  • 🩺 Nhiễm trùng tiết niệu
    • Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, đau vùng hạ vị/hố thắt lưng, nước tiểu đục.
  • 🩺 Viêm ruột thừa cấp
    • Đau bụng vùng quanh rốn rồi khu trú hố chậu phải, phản ứng thành bụng, sốt nhẹ.
  • 🩺 Viêm mô tế bào
    • Vùng da sưng, nóng, đỏ, đau rõ rệt, giới hạn không rõ.
  • 🩺 Nhiễm trùng huyết (Sepsis)
    • Hội chứng nhiễm trùng nặng kèm rối loạn chức năng cơ quan (ví dụ: huyết áp tụt, thiểu niệu, rối loạn tri giác).
  • 🩺 Sốt xuất huyết Dengue
    • Sốt cao đột ngột, đau đầu, đau hốc mắt, đau cơ khớp, phát ban, có thể có xuất huyết, giảm tiểu cầu.
  • 🩺 Cúm
    • Sốt, ho, sổ mũi, đau họng, đau đầu, đau cơ toàn thân.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.