🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng đông đặc phổi là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng. Nó cho thấy một vùng nhu mô phổi bị lấp đầy bởi dịch tiết, máu, tế bào hoặc các chất khác thay vì khí. Điều này dẫn đến tăng mật độ và giảm thông khí tại vùng phổi bị ảnh hưởng.
Dịch tễ: Hội chứng đông đặc phổi là một tình trạng lâm sàng thường gặp. Nó là biểu hiện của nhiều bệnh lý hô hấp khác nhau, trong đó viêm phổi là nguyên nhân phổ biến nhất.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng đông đặc phổi liên quan đến việc nhu mô phổi bị lấp đầy bởi các chất không phải khí. Các chất này có thể là dịch tiết viêm, máu, tế bào hoặc các thành phần khác. Sự lấp đầy này làm tăng mật độ của vùng phổi bị ảnh hưởng và gây giảm thông khí cục bộ, ảnh hưởng đến chức năng trao đổi khí.
Phân loại: Hội chứng đông đặc phổi có thể được phân loại dựa trên các nguyên nhân gây bệnh khác nhau. Viêm phổi là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này. Việc xác định nguyên nhân cụ thể là rất quan trọng để định hướng điều trị.