Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng ống cổ tay

🧩 Hội chứngThần kinh, Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng ống cổ tay là một tình trạng chèn ép thần kinh giữa khi nó đi qua ống cổ tay. Tình trạng này gây ra các triệu chứng thần kinh cảm giác và vận động ở bàn tay và ngón tay, thường biểu hiện bằng tê bì, dị cảm và đau nhức.
Dịch tễ: Hội chứng ống cổ tay là một trong những bệnh lý chèn ép thần kinh ngoại biên thường gặp. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến nhiều đối tượng, với các yếu tố nguy cơ đa dạng trong cộng đồng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính của hội chứng ống cổ tay là do sự chèn ép thần kinh giữa khi nó đi qua ống cổ tay. Sự chèn ép này dẫn đến rối loạn chức năng của thần kinh, gây ra các triệu chứng cảm giác và vận động.
Phân loại: Hội chứng ống cổ tay có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Các cách phân loại thường gặp bao gồm theo nguyên nhân, mức độ nặng của bệnh hoặc thời gian diễn biến.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng ống cổ tay là một tình trạng chèn ép thần kinh giữa khi nó đi qua ống cổ tay, gây ra các triệu chứng thần kinh cảm giác và vận động ở bàn tay và ngón tay.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Tê bì, dị cảm (cảm giác kiến bò, châm chích) ở ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và nửa ngoài ngón áp út.
  • Đau nhức ở cổ tay và bàn tay, có thể lan lên cẳng tay, khuỷu tay hoặc vai.
  • Triệu chứng thường nặng hơn vào ban đêm, khi thức dậy hoặc khi thực hiện các hoạt động lặp đi lặp lại (ví dụ: lái xe, gõ máy tính, cầm điện thoại).
  • Yếu cơ, khó cầm nắm đồ vật, đánh rơi đồ vật (giai đoạn muộn).
  • Cảm giác sưng hoặc cứng ở bàn tay, dù không có sưng thực sự.

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Nghiệm pháp Tinel: Gõ nhẹ vào đường đi của thần kinh giữa tại cổ tay (phía gan tay) gây ra cảm giác tê bì, châm chích lan xuống các ngón tay chi phối bởi thần kinh giữa.
  • Nghiệm pháp Phalen: Gấp cổ tay tối đa (đặt mu bàn tay vào nhau) và giữ trong 30-60 giây. Nếu xuất hiện hoặc tăng cảm giác tê bì, dị cảm ở các ngón tay chi phối bởi thần kinh giữa thì dương tính.
  • Nghiệm pháp Phalen ngược (Reverse Phalen): Duỗi cổ tay tối đa (đặt lòng bàn tay vào nhau) và giữ trong 30-60 giây. Tương tự, nếu xuất hiện triệu chứng thì dương tính.
  • Giảm cảm giác: Khám cảm giác nông (sờ, kim châm) ở vùng chi phối của thần kinh giữa (ngón cái, trỏ, giữa, nửa ngoài ngón áp út).
  • Teo cơ ô mô cái: Giai đoạn muộn, có thể thấy teo cơ ở gốc ngón cái (cơ dạng ngón cái ngắn, cơ đối ngón cái).
  • Yếu cơ: Khám sức cơ dạng ngón cái và đối ngón cái.

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Điện cơ (EMG) và đo dẫn truyền thần kinh (NCS)
    • Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định, đánh giá mức độ chèn ép và loại trừ các bệnh lý thần kinh khác. Sẽ thấy giảm tốc độ dẫn truyền hoặc kéo dài thời gian tiềm vận động/cảm giác của thần kinh giữa qua ống cổ tay.
  • Siêu âm cổ tay
    • Có thể thấy thần kinh giữa sưng to tại vị trí chèn ép.
  • X-quang cổ tay
    • Thường quy để loại trừ các nguyên nhân xương khớp (ví dụ: thoái hóa, gãy xương cũ) gây chèn ép.
  • MRI cổ tay
    • Ít được chỉ định thường quy, nhưng có thể hữu ích trong các trường hợp phức tạp hoặc khi nghi ngờ khối u, viêm bao gân.

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Vô căn (Idiopathic)
    • Phổ biến nhất, không rõ nguyên nhân cụ thể, thường gặp ở phụ nữ trung niên, liên quan đến các hoạt động lặp lại của cổ tay.
  • 🩺 Mang thai
    • Do giữ nước và thay đổi nội tiết tố, thường tự khỏi sau sinh.
  • 🩺 Suy giáp (Hypothyroidism)
    • Do lắng đọng mucopolysaccharide trong ống cổ tay.
  • 🩺 Đái tháo đường (Diabetes Mellitus)
    • Do tổn thương thần kinh ngoại biên và thay đổi cấu trúc mô liên kết.
  • 🩺 Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis)
    • Do viêm màng hoạt dịch gây sưng và chèn ép.
  • 🩺 Gãy xương cổ tay (ví dụ: gãy đầu dưới xương quay)
    • Do biến dạng xương hoặc hình thành sẹo chèn ép.
  • 🩺 U, nang (Ganglion cyst, Lipoma)
    • Khối choán chỗ trong ống cổ tay.
  • 🩺 Suy thận mạn tính và lọc máu
    • Do lắng đọng amyloid hoặc phù nề.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.