Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng Raynaud

🧩 Hội chứngCơ Xương Khớp✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng Raynaud là tình trạng co thắt mạch máu từng đợt của các tiểu động mạch, thường ở ngón tay và ngón chân, gây ra sự thay đổi màu sắc đặc trưng (trắng bệch, tím tái, đỏ bừng) do thiếu máu cục bộ tạm thời. Đây là một hội chứng, không phải là một bệnh độc lập, có thể là nguyên phát hoặc thứ phát do bệnh lý khác.
Cơ chế bệnh sinh: Hội chứng Raynaud đặc trưng bởi tình trạng co thắt mạch máu từng đợt của các tiểu động mạch, chủ yếu ở ngón tay và ngón chân. Sự co thắt này gây ra thiếu máu cục bộ tạm thời, dẫn đến các thay đổi màu sắc da điển hình như trắng bệch, tím tái và đỏ bừng. Các cơn thường được khởi phát bởi tiếp xúc với lạnh hoặc căng thẳng cảm xúc.
Phân loại: Hội chứng Raynaud được phân loại thành hai dạng chính: nguyên phát và thứ phát. Dạng nguyên phát là khi hội chứng không liên quan đến bệnh lý nền nào khác. Dạng thứ phát xảy ra do các bệnh lý khác gây ra, thường là các bệnh tự miễn hoặc bệnh mạch máu.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng Raynaud là tình trạng co thắt mạch máu từng đợt của các tiểu động mạch, thường ở ngón tay và ngón chân, gây ra sự thay đổi màu sắc đặc trưng (trắng bệch, tím tái, đỏ bừng) do thiếu máu cục bộ tạm thời. Đây là một hội chứng, không phải là một bệnh độc lập, có thể là nguyên phát hoặc thứ phát do bệnh lý khác.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Cảm giác lạnh, tê bì, châm chích, hoặc đau nhức ở các ngón tay/chân bị ảnh hưởng.
  • Thay đổi màu sắc da theo trình tự điển hình: trắng bệch (do thiếu máu cục bộ), tím tái (do ứ đọng máu khử oxy), và đỏ bừng (do tái tưới máu). Không phải lúc nào cũng đầy đủ 3 pha.
  • Cơn thường khởi phát khi tiếp xúc với lạnh (nước lạnh, không khí lạnh) hoặc căng thẳng cảm xúc.
  • Cơn kéo dài từ vài phút đến vài giờ, sau đó các ngón tay/chân trở lại bình thường.

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Quan sát trực tiếp sự thay đổi màu sắc da ở các ngón tay/chân khi bệnh nhân tiếp xúc lạnh (ví dụ: nhúng tay vào nước lạnh) hoặc trong cơn cấp.
  • Kiểm tra mạch ngoại vi (thường bình thường trong Raynaud nguyên phát, có thể giảm hoặc mất trong Raynaud thứ phát do bệnh mạch máu tắc nghẽn).
  • Tìm kiếm các dấu hiệu của bệnh nền, đặc biệt là bệnh tự miễn: loét đầu ngón, sẹo lõm đầu ngón, dày da, xơ cứng da (sclerodactyly), giãn mao mạch (telangiectasias), viêm khớp, yếu cơ, khô mắt/miệng.

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Soi mao mạch móng tay (Nailfold Capillaroscopy)
    • Quan trọng nhất để phân biệt Raynaud nguyên phát (thường bình thường) và thứ phát (bất thường như giãn mao mạch, mất mao mạch, xuất huyết vi mạch, hình ảnh mao mạch khổng lồ).
  • Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA)
    • Sàng lọc bệnh tự miễn. Nếu dương tính, cần làm thêm các kháng thể đặc hiệu (anti-centromere, anti-Scl-70, anti-RNP, anti-dsDNA, anti-Sm, anti-SSA/SSB, anti-Jo-1).
  • Tốc độ lắng máu (ESR) và Protein phản ứng C (CRP)
    • Chỉ điểm viêm hệ thống.
  • Công thức máu
    • Loại trừ thiếu máu hoặc các bệnh lý huyết học.
  • Đo huyết áp cánh tay-ngón tay
    • Đánh giá mức độ thiếu máu cục bộ ở ngón tay, đặc biệt khi nghi ngờ bệnh mạch máu tắc nghẽn.

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Hội chứng Raynaud nguyên phát
    • Thường khởi phát ở tuổi trẻ (<30 tuổi), không có bệnh nền, không có tổn thương mô (loét, sẹo), soi mao mạch móng bình thường, ANA âm tính. Tiên lượng tốt.
  • 🩺 Xơ cứng bì hệ thống (Systemic Sclerosis)
    • Raynaud thường là triệu chứng đầu tiên. Kèm theo dày da, xơ cứng da (sclerodactyly), loét đầu ngón, giãn mao mạch, viêm khớp, khó nuốt, bệnh phổi kẽ. ANA dương tính (anti-centromere, anti-Scl-70). Soi mao mạch móng bất thường rõ rệt.
  • 🩺 Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE)
    • Kèm theo ban cánh bướm, viêm khớp, viêm màng thanh dịch, tổn thương thận, thần kinh, huyết học. ANA dương tính (anti-dsDNA, anti-Sm).
  • 🩺 Viêm đa cơ/Viêm da cơ (Polymyositis/Dermatomyositis)
    • Kèm theo yếu cơ gốc chi, ban Gottron, dấu hiệu Heliotrope, bệnh phổi kẽ. ANA dương tính (anti-Jo-1, anti-Mi-2).
  • 🩺 Hội chứng Sjogren (Sjögren's Syndrome)
    • Kèm theo khô mắt, khô miệng, sưng tuyến nước bọt. ANA dương tính (anti-SSA/SSB).
  • 🩺 Bệnh mạch máu do tắc nghẽn
    • Xơ vữa động mạch, bệnh Buerger. Thường ở người lớn tuổi, hút thuốc. Mạch ngoại vi có thể giảm hoặc mất, có thể có đau cách hồi.
  • 🩺 Thuốc
    • Một số thuốc có thể gây Raynaud: thuốc chẹn beta, một số thuốc hóa trị (cisplatin, bleomycin), ergotamine, amphetamines.
  • 🩺 Chấn thương/Nghề nghiệp
    • Hội chứng ống cổ tay, chấn thương do rung động (ví dụ: công nhân sử dụng máy khoan, búa).
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.