Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng sốc nhiễm trùng

🧩 Hội chứngCấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng sốc nhiễm trùng là một tình trạng nhiễm trùng nặng, đặc trưng bởi rối loạn chức năng cơ quan. Trên lâm sàng, bệnh nhân biểu hiện hạ huyết áp dai dẳng cần thuốc vận mạch để duy trì huyết áp trung bình ≥ 65 mmHg, cùng với lactate huyết thanh > 2 mmol/L dù đã bù dịch đầy đủ.
Dịch tễ: Hội chứng sốc nhiễm trùng là một tình trạng lâm sàng nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp khẩn cấp. Đây là một trong những thách thức lớn trong các chuyên khoa cấp cứu và hồi sức.
Cơ chế bệnh sinh: Hội chứng sốc nhiễm trùng phát sinh từ một tình trạng nhiễm trùng nặng, dẫn đến rối loạn chức năng nhiều cơ quan. Tình trạng này gây ra hạ huyết áp dai dẳng và tăng lactate huyết thanh, phản ánh sự suy giảm tưới máu mô và chuyển hóa.
Phân loại: Hội chứng sốc nhiễm trùng có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân gây nhiễm trùng. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm viêm phổi nặng, áp xe ổ bụng, viêm đường mật và các ổ nhiễm trùng khác.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng sốc nhiễm trùng là một tình trạng nhiễm trùng nặng có rối loạn chức năng cơ quan, kèm theo hạ huyết áp dai dẳng cần thuốc vận mạch để duy trì huyết áp trung bình ≥ 65 mmHg và lactate huyết thanh > 2 mmol/L, dù đã bù dịch đầy đủ.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Sốt hoặc hạ thân nhiệt
  • Ớn lạnh, run
  • Mệt mỏi, yếu toàn thân
  • Khó thở, thở nhanh
  • Tiểu ít
  • Lú lẫn, thay đổi tri giác
  • Đau tại vị trí nhiễm trùng (ví dụ: đau bụng, đau họng, tiểu buốt)

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Sốt (>38.3°C) hoặc hạ thân nhiệt (<36°C)
  • Nhịp tim nhanh (>90 lần/phút)
  • Nhịp thở nhanh (>20 lần/phút hoặc PaCO2 < 32 mmHg)
  • Huyết áp thấp (HA tâm thu < 90 mmHg, HA trung bình < 65 mmHg)
  • Da lạnh, ẩm, nổi vân tím (mottling) hoặc da ấm, đỏ (giai đoạn đầu)
  • Thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (>2 giây)
  • Rối loạn tri giác (Glasgow Coma Scale < 15)
  • Thiểu niệu (<0.5 ml/kg/giờ trong >2 giờ) hoặc vô niệu
  • Dấu hiệu viêm tại chỗ nhiễm trùng (sưng, nóng, đỏ, đau)
  • Khám phổi: Ran nổ, ran rít (viêm phổi)
  • Khám bụng: Bụng chướng, phản ứng thành bụng, đề kháng (viêm phúc mạc), dấu Murphy (+) (viêm túi mật)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Công thức máu
    • Bạch cầu tăng (>12.000/mm3) hoặc giảm (<4.000/mm3), hoặc bạch cầu non >10%; Tiểu cầu giảm
  • CRP, Procalcitonin
    • Tăng cao
  • Khí máu động mạch
    • Nhiễm toan chuyển hóa (pH giảm, HCO3 giảm, Lactate tăng >2 mmol/L)
  • Chức năng thận
    • Creatinine tăng, BUN tăng
  • Chức năng gan
    • Bilirubin tăng, men gan (AST, ALT) tăng
  • Đông máu
    • Rối loạn đông máu (PT, aPTT kéo dài, D-dimer tăng)
  • Cấy máu, cấy dịch từ ổ nhiễm trùng
    • Xác định vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ
  • X-quang ngực, siêu âm, CT scan
    • Tìm ổ nhiễm trùng (ví dụ: viêm phổi, áp xe ổ bụng, viêm đường mật)

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Viêm phổi nặng
    • Ho, khó thở, ran nổ/ran rít, hình ảnh thâm nhiễm trên X-quang ngực.
  • 🩺 Nhiễm trùng đường tiết niệu - sinh dục
    • Tiểu buốt, tiểu rắt, đau vùng hạ vị/hông lưng, cấy nước tiểu dương tính.
  • 🩺 Nhiễm trùng ổ bụng (viêm phúc mạc, viêm ruột thừa vỡ, viêm túi mật, viêm tụy hoại tử)
    • Đau bụng dữ dội, bụng chướng, phản ứng thành bụng, đề kháng, dấu hiệu Murphy (+), hình ảnh viêm/dịch trên siêu âm/CT.
  • 🩺 Nhiễm trùng da và mô mềm (viêm mô tế bào, hoại tử cân mạc)
    • Vùng da sưng, nóng, đỏ, đau lan rộng, có thể có bọng nước, hoại tử.
  • 🩺 Nhiễm trùng huyết từ catheter/thiết bị y tế
    • Sốt, viêm tại vị trí đặt catheter, cấy máu dương tính với vi khuẩn thường gặp ở bệnh viện.
  • 🩺 Viêm màng não ⏳
    • Sốt, đau đầu, nôn, cổ cứng, sợ ánh sáng, rối loạn tri giác.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.