Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🧩 Hội chứngHô hấp, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy hô hấp là tình trạng hệ hô hấp không đảm bảo được chức năng trao đổi khí hiệu quả. Điều này dẫn đến giảm oxy máu động mạch với PaO2 dưới 60 mmHg và/hoặc tăng carbon dioxide máu động mạch với PaCO2 trên 45 mmHg. Đây là một tình trạng cấp tính đe dọa tính mạng người bệnh.
Dịch tễ: Bài viết này chủ yếu tập trung vào việc định nghĩa và mô tả các biểu hiện lâm sàng của hội chứng suy hô hấp. Các khía cạnh về dịch tễ học như tần suất mắc bệnh hay nhóm đối tượng nguy cơ cao không được đề cập trong nội dung được cung cấp.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của suy hô hấp xoay quanh việc hệ hô hấp không còn khả năng thực hiện chức năng trao đổi khí hiệu quả. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng trong nồng độ khí máu, cụ thể là giảm oxy máu động mạch (PaO2 dưới 60 mmHg) và/hoặc tăng carbon dioxide máu động mạch (PaCO2 trên 45 mmHg). Sự rối loạn này đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng người bệnh.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Suy hô hấp là tình trạng hệ hô hấp không đảm bảo được chức năng trao đổi khí, dẫn đến giảm oxy máu (PaO2 < 60 mmHg) và/hoặc tăng CO2 máu (PaCO2 > 45 mmHg), đe dọa tính mạng người bệnh.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
Khó thở (cảm giác hụt hơi, thở gắng sức)
Thở nhanh, thở gấp
Hồi hộp, đánh trống ngực
Mệt mỏi, yếu sức
Vã mồ hôi
Lo lắng, bứt rứt, kích thích
Đau ngực (nếu có nguyên nhân liên quan)
Ho (nếu có nguyên nhân hô hấp)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
Thở nhanh (> 20 lần/phút), thở gắng sức (co kéo cơ hô hấp phụ: cơ ức đòn chũm, cơ liên sườn, cơ hoành)
Phập phồng cánh mũi, rút lõm lồng ngực
Tím tái (môi, đầu chi) - dấu hiệu muộn
Thay đổi ý thức: lơ mơ, kích thích, vật vã, hôn mê (nặng)
Nhịp tim nhanh (> 100 lần/phút)
Huyết áp có thể tăng hoặc giảm tùy giai đoạn và nguyên nhân
Nghe phổi: Rì rào phế nang giảm, ran ẩm, ran rít, ran ngáy, ran nổ (tùy nguyên nhân)
Gõ phổi: Có thể gõ vang (tràn khí) hoặc gõ đục (tràn dịch, đông đặc phổi)
Sờ: Da ẩm, lạnh
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
Khí máu động mạch (ABG)
PaO2 giảm (< 60 mmHg), SaO2 giảm (< 90%), PaCO2 có thể tăng hoặc giảm, pH thay đổi (toan/kiềm hô hấp)
Đo độ bão hòa oxy mao mạch (SpO2)
Giảm (< 90-92%)
X-quang ngực thẳng
Tìm nguyên nhân (viêm phổi, tràn dịch, tràn khí, phù phổi cấp...)
Điện tâm đồ (ECG)
Đánh giá tim mạch (nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp)