Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng suy tim trái

🧩 Hội chứngTim mạch✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng suy tim trái là một tình trạng lâm sàng phức tạp. Nó đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng bơm máu của thất trái, dẫn đến ứ trệ tuần hoàn phổi và giảm cung lượng tim hệ thống.
Dịch tễ: Hội chứng suy tim trái là một tình trạng lâm sàng thường gặp, đặc biệt ở những bệnh nhân có các bệnh lý tim mạch nền. Các nguyên nhân chính như bệnh mạch vành và tăng huyết áp là phổ biến, cho thấy hội chứng này có thể ảnh hưởng đến nhiều đối tượng, đặc biệt là người cao tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng suy tim trái bắt nguồn từ sự suy giảm khả năng bơm máu của thất trái. Điều này dẫn đến hai hậu quả chính: ứ trệ tuần hoàn phổi và giảm cung lượng tim hệ thống. Sự ứ trệ tuần hoàn phổi gây ra các triệu chứng hô hấp, trong khi giảm cung lượng tim ảnh hưởng đến tưới máu các cơ quan.
Phân loại: Hội chứng suy tim trái là một tình trạng lâm sàng có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc xác định nguyên nhân cơ bản là quan trọng trong chẩn đoán và điều trị.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng suy tim trái là một tình trạng lâm sàng phức tạp, đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng bơm máu của thất trái, dẫn đến ứ trệ tuần hoàn phổi và giảm cung lượng tim hệ thống.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Khó thở khi gắng sức (Dyspnea on exertion)
  • Khó thở kịch phát về đêm (Paroxysmal nocturnal dyspnea - PND)
  • Khó thở tư thế (Orthopnea)
  • Ho khan, đặc biệt về đêm hoặc khi nằm
  • Mệt mỏi, yếu sức, giảm khả năng gắng sức
  • Đánh trống ngực (Palpitations)

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Thở nhanh (Tachypnea)
  • Co kéo cơ hô hấp phụ
  • Ran ẩm ở đáy phổi (Basal crackles/rales), có thể lan lên cao
  • Ran rít, ran ngáy (Wheezing, rhonchi) - còn gọi là 'hen tim'
  • Mỏm tim lệch xuống dưới và ra ngoài (Displaced apex beat)
  • Tiếng T3 (S3 gallop) - tiếng ngựa phi
  • Tiếng T4 (S4 gallop) - tiếng ngựa phi
  • Tiếng thổi của hở van hai lá cơ năng (Functional mitral regurgitation murmur)
  • Nhịp tim nhanh (Tachycardia)
  • Huyết áp có thể bình thường, tăng hoặc giảm; huyết áp kẹt (Narrow pulse pressure) trong trường hợp nặng
  • Da xanh xao, lạnh, ẩm (Pale, cold, clammy skin)
  • Tím tái đầu chi (Peripheral cyanosis)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Điện tâm đồ (ECG)
    • Phát hiện phì đại thất trái, thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp
  • X-quang ngực thẳng
    • Bóng tim to, tái phân bố mạch máu phổi, phù kẽ/phù phế nang, đường Kerley B, tràn dịch màng phổi
  • Siêu âm tim
    • Đánh giá chức năng tâm thu (EF) và tâm trương thất trái, kích thước buồng tim, chức năng van tim, áp lực động mạch phổi
  • Xét nghiệm máu
    • BNP/NT-proBNP (tăng cao), Troponin (nếu nghi ngờ thiếu máu cơ tim), Creatinine, BUN, điện giải đồ, Công thức máu, chức năng tuyến giáp

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Bệnh mạch vành (Coronary Artery Disease - CAD)
    • Tiền sử đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, yếu tố nguy cơ tim mạch (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc).
  • 🩺 Tăng huyết áp (Hypertension)
    • Tiền sử huyết áp cao không kiểm soát, phì đại thất trái trên ECG/siêu âm.
  • 🩺 Bệnh van tim (Valvular Heart Disease)
    • Tiền sử sốt thấp tim, tiếng thổi tim rõ ràng, hẹp/hở van hai lá, hẹp/hở van động mạch chủ.
  • 🩺 Bệnh cơ tim (Cardiomyopathy)
    • Tiền sử gia đình, lạm dụng rượu, nhiễm virus, bệnh tự miễn, không rõ nguyên nhân (vô căn).
  • 🩺 Rối loạn nhịp tim (Arrhythmias)
    • Tiền sử đánh trống ngực, rung nhĩ, nhịp nhanh thất kéo dài.
  • 🩺 Bệnh tim bẩm sinh (Congenital Heart Disease)
    • Phát hiện từ nhỏ, tím tái, tiếng thổi tim bẩm sinh.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.