Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng tăng áp lực nội sọ

🧩 Hội chứngThần kinh, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng tăng áp lực nội sọ là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng xuất hiện khi áp lực bên trong hộp sọ tăng cao hơn mức bình thường, gây ảnh hưởng đến chức năng não bộ. Trên lâm sàng, bệnh nhân thường biểu hiện đau đầu dữ dội, nôn vọt, rối loạn thị giác và có thể có rối loạn ý thức. Dấu hiệu quan trọng khi thăm khám là phù gai thị, cùng với các dấu hiệu nguy hiểm như phản xạ Cushing hoặc giãn đồng tử.
Dịch tễ: Hội chứng tăng áp lực nội sọ là một tình trạng lâm sàng nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến bệnh nhân ở nhiều lứa tuổi. Đặc biệt, ở trẻ nhỏ, hội chứng này có thể biểu hiện qua thóp phồng, giãn khớp sọ và chu vi vòng đầu tăng nhanh. Việc chẩn đoán và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để tránh các biến chứng nguy hiểm.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng tăng áp lực nội sọ liên quan đến sự tăng thể tích của một hoặc nhiều thành phần bên trong hộp sọ kín. Điều này có thể do sự xuất hiện của khối choán chỗ như u não hoặc tụ máu nội sọ gây ra bởi xuất huyết não. Ngoài ra, phù não do viêm nhiễm như viêm màng não hoặc viêm não cũng góp phần làm tăng áp lực, cùng với sự rối loạn hấp thu dịch não tủy.
Phân loại: Hội chứng tăng áp lực nội sọ thường được phân loại dựa trên các nguyên nhân gây ra nó. Các nguyên nhân chính bao gồm các khối choán chỗ trong sọ như u não hoặc xuất huyết não do chấn thương hay vỡ phình mạch. Ngoài ra, các tình trạng viêm nhiễm như viêm màng não và viêm não cũng là nhóm nguyên nhân quan trọng gây phù não và rối loạn dịch não tủy.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng tăng áp lực nội sọ là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng xuất hiện khi áp lực bên trong hộp sọ tăng cao hơn mức bình thường, gây ảnh hưởng đến chức năng não bộ.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Đau đầu: Thường dữ dội, liên tục, tăng lên khi ho, rặn, cúi người, hoặc vào buổi sáng.
  • Nôn/Buồn nôn: Nôn vọt, không liên quan đến bữa ăn.
  • Rối loạn thị giác: Mờ mắt, nhìn đôi (song thị), giảm thị lực thoáng qua.
  • Rối loạn ý thức: Lơ mơ, ngủ gà, kích thích, hôn mê (nặng).
  • Co giật: Có thể xảy ra.

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Phù gai thị: Phát hiện qua soi đáy mắt, là dấu hiệu quan trọng nhất.
  • Liệt dây thần kinh sọ VI (dây vận nhãn ngoài): Gây song thị.
  • Rối loạn tri giác: Đánh giá bằng thang điểm Glasgow (GCS).
  • Dấu hiệu Cushing (phản xạ Cushing): Tăng huyết áp (đặc biệt là huyết áp tâm thu), nhịp tim chậm, rối loạn nhịp thở (dấu hiệu muộn, nguy hiểm).
  • Giãn đồng tử, mất phản xạ ánh sáng (dấu hiệu thoát vị não).
  • Trẻ nhỏ: Thóp phồng, giãn khớp sọ, chu vi vòng đầu tăng nhanh.

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não
    • Phát hiện khối choán chỗ, phù não, giãn não thất, xuất huyết.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
    • Chi tiết hơn CT, đặc biệt trong phát hiện tổn thương nhỏ, viêm, u.
  • Đo áp lực nội sọ (ICP monitoring)
    • Tiêu chuẩn vàng để định lượng áp lực nội sọ.
  • Soi đáy mắt
    • Phát hiện phù gai thị.
  • Chọc dò tủy sống (LPS)
    • Cần thận trọng, chống chỉ định nếu có dấu hiệu thoát vị não hoặc khối choán chỗ lớn.

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 U não
    • Khối choán chỗ trong sọ, gây phù não quanh u.
  • 🩺 Xuất huyết não
    • Tụ máu nội sọ do chấn thương, vỡ phình mạch, tăng huyết áp.
  • 🩺 Viêm màng não/Viêm não
    • Phù não, rối loạn hấp thu dịch não tủy do viêm nhiễm.
  • 🩺 Áp xe não
    • Khối choán chỗ do nhiễm trùng trong nhu mô não.
  • 🩺 Huyết khối xoang tĩnh mạch não
    • Tắc nghẽn dòng chảy máu tĩnh mạch não.
  • 🩺 Thủy não (não úng thủy)
    • Rối loạn lưu thông hoặc hấp thu dịch não tủy, gây giãn não thất.
  • 🩺 Chấn thương sọ não
    • Phù não, tụ máu nội sọ sau chấn thương.
  • 🩺 Tăng áp lực nội sọ vô căn (Pseudotumor cerebri)
    • Tăng áp lực nội sọ không rõ nguyên nhân, không có tổn thương cấu trúc rõ ràng.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.