Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng tăng canxi máu

🧩 Hội chứngNội tiết, Nội tổng quát, Ung bướu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng tăng canxi máu là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. Nó xảy ra khi nồng độ canxi trong máu vượt quá giới hạn bình thường, thường là canxi toàn phần trên 10.5 mg/dL hoặc canxi ion hóa trên 5.6 mg/dL. Tình trạng này có thể gây ảnh hưởng đến chức năng của nhiều cơ quan trong cơ thể.
Dịch tễ: Hội chứng tăng canxi máu có thể xuất hiện ở nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Tần suất mắc bệnh và các yếu tố nguy cơ cụ thể thường phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng tăng canxi máu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng tăng canxi máu liên quan đến sự mất cân bằng trong điều hòa nồng độ canxi huyết thanh. Tình trạng này thường xuất phát từ sự tăng huy động canxi từ xương, tăng hấp thu canxi ở ruột hoặc giảm bài tiết canxi qua thận. Các yếu tố chính tham gia vào quá trình điều hòa canxi bao gồm hormone cận giáp (PTH) và vitamin D.
Phân loại: Hội chứng tăng canxi máu có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Một cách phân loại quan trọng là theo nguyên nhân gây bệnh, bao gồm các tình trạng như cường cận giáp nguyên phát hoặc các bệnh lý ác tính. Ngoài ra, hội chứng này cũng có thể được phân loại theo mức độ nặng của tăng canxi máu hoặc theo diễn biến cấp tính hay mạn tính.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng tăng canxi máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng xuất hiện khi nồng độ canxi trong máu vượt quá giới hạn bình thường (thường là canxi toàn phần > 10.5 mg/dL hoặc canxi ion hóa > 5.6 mg/dL), gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Khát nhiều, tiểu nhiều (đa niệu, đa khát)
  • Tiểu đêm
  • Mệt mỏi, yếu cơ
  • Chán ăn, buồn nôn, nôn
  • Táo bón, đau bụng
  • Đau xương, đau khớp
  • Lú lẫn, thờ ơ, giảm tập trung, trầm cảm
  • Đau quặn thận (do sỏi thận)
  • Đánh trống ngực

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Dấu hiệu mất nước (da khô, niêm mạc khô, mắt trũng)
  • Giảm phản xạ gân xương
  • Yếu cơ
  • Lờ đờ, mất định hướng, hôn mê (trong trường hợp nặng)
  • Tăng huyết áp (có thể)
  • Nhịp tim chậm (ít gặp, thường trong tăng canxi máu nặng)
  • Bụng chướng, giảm nhu động ruột (do táo bón nặng)
  • Vôi hóa giác mạc (band keratopathy) - hiếm gặp, thường ở tăng canxi mạn tính

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Canxi toàn phần huyết thanh (> 10.5 mg/dL hoặc > 2.6 mmol/L)
  • Canxi ion hóa huyết thanh (> 5.6 mg/dL hoặc > 1.4 mmol/L)
  • Albumin huyết thanh (để hiệu chỉnh canxi toàn phần)
  • Hormone cận giáp (PTH) huyết thanh (để phân biệt nguyên nhân)
  • Phosphat huyết thanh
  • Creatinin, BUN huyết thanh (đánh giá chức năng thận)
  • Điện giải đồ (Kali, Natri)
  • Vitamin D (25-OH D và 1,25-(OH)2 D)
  • Điện tâm đồ (ECG)
    • Khoảng QT ngắn, sóng T rộng
  • Tổng phân tích nước tiểu (đánh giá tình trạng mất nước, sỏi thận)
  • X-quang xương (tìm loãng xương, tổn thương xương do ác tính)
  • Siêu âm tuyến cận giáp (tìm u tuyến cận giáp)
  • Siêu âm thận (tìm sỏi thận, vôi hóa thận)
  • Điện di protein huyết thanh (tìm đa u tủy)

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Cường cận giáp nguyên phát
    • Tăng canxi máu + Tăng PTH + Giảm phosphat máu. Thường do u tuyến cận giáp.
  • 🩺 Bệnh lý ác tính (ung thư)
    • Tăng canxi máu + PTH thấp hoặc bình thường. Thường do tiết PTHrP (peptide liên quan PTH) hoặc di căn xương (đa u tủy, ung thư vú, phổi).
  • 🩺 Tăng canxi máu do thuốc
    • Tiền sử dùng lợi tiểu thiazide, lithium, vitamin D liều cao, vitamin A liều cao.
  • 🩺 Bệnh lý u hạt (ví dụ: Sarcoidosis, Lao)
    • Tăng canxi máu do tăng chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động.
  • 🩺 Hội chứng sữa-kiềm
    • Tiền sử dùng nhiều canxi và antacid (ví dụ: điều trị loãng xương, loét dạ dày).
  • 🩺 Cường giáp
    • Triệu chứng cường giáp (tim đập nhanh, sụt cân) kèm tăng canxi máu nhẹ.
  • 🩺 Bất động kéo dài
    • Bệnh nhân nằm lâu, đặc biệt là trẻ em hoặc người có bệnh xương chuyển hóa.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.