Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng tăng ure máu

🧩 Hội chứngThận - Tiết niệu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng tăng ure máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng. Chúng xuất hiện khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến tích tụ các chất thải nitơ và độc tố trong máu.
Dịch tễ: Hội chứng tăng ure máu xuất hiện ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận nghiêm trọng. Đây là biến chứng thường gặp của cả suy thận cấp và suy thận mạn giai đoạn cuối.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng tăng ure máu là do chức năng thận suy giảm nghiêm trọng. Điều này dẫn đến sự tích tụ các chất thải nitơ và các độc tố khác trong máu, gây ra các rối loạn đa hệ thống.
Phân loại: Hội chứng tăng ure máu có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân và diễn biến của suy thận. Nó thường xuất hiện trong suy thận cấp, với khởi phát đột ngột, hoặc trong suy thận mạn giai đoạn cuối, với bệnh tiến triển từ từ.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng tăng ure máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng xuất hiện khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến tích tụ các chất thải nitơ và độc tố trong máu.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Mệt mỏi, yếu ớt, kém tập trung
  • Chán ăn, buồn nôn, nôn
  • Ngứa da toàn thân
  • Khó thở (do phù phổi, toan chuyển hóa)
  • Chuột rút, co cơ
  • Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, ngủ gà)
  • Đau đầu, chóng mặt
  • Tiểu ít hoặc vô niệu

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Da xanh xao, sạm, khô, có dấu hiệu cào gãi
  • Hơi thở có mùi amoniac (hơi thở ure)
  • Phù (mắt cá chân, mi mắt, toàn thân)
  • Tăng huyết áp
  • Tiếng cọ màng ngoài tim (trong viêm màng ngoài tim do ure)
  • Ran ẩm ở phổi (trong phù phổi)
  • Thở Kussmaul (trong toan chuyển hóa nặng)
  • Rung giật cơ, run vẫy (asterixis)
  • Giảm phản xạ gân xương
  • Rối loạn ý thức (lú lẫn, ngủ gà, hôn mê)
  • Dấu hiệu xuất huyết dưới da (ban xuất huyết, vết bầm tím)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Ure máu tăng cao (> 20-30 mmol/L)
  • Creatinin máu tăng cao (> 200-300 µmol/L)
  • Tăng kali máu (K+ > 5.5 mmol/L)
  • Toan chuyển hóa (pH máu giảm, HCO3- giảm)
  • Thiếu máu (Hb giảm)
  • Rối loạn điện giải khác (Na+, Ca2+, P)
  • Siêu âm thận (đánh giá kích thước, nhu mô, có tắc nghẽn không)
  • Điện tâm đồ (phát hiện dấu hiệu tăng kali máu, viêm màng ngoài tim)

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Suy thận cấp (Acute Kidney Injury - AKI)
    • Khởi phát đột ngột, thường có yếu tố thúc đẩy (sốc, mất nước nặng, nhiễm trùng, thuốc độc thận, tắc nghẽn đường tiểu cấp tính). Thận thường có kích thước bình thường hoặc hơi to.
  • 🩺 Suy thận mạn giai đoạn cuối (End-Stage Renal Disease - ESRD)
    • Bệnh tiến triển từ từ, kéo dài, thường có tiền sử bệnh thận mạn tính (đái tháo đường, tăng huyết áp, viêm cầu thận mạn). Thận thường teo nhỏ, nhu mô mỏng trên siêu âm.
  • 🩺 Bệnh cầu thận mạn tính
    • Thường có protein niệu, hồng cầu niệu kéo dài, phù, tăng huyết áp.
  • 🩺 Bệnh thận do đái tháo đường
    • Tiền sử đái tháo đường lâu năm, protein niệu vi thể hoặc đại thể, tổn thương võng mạc, thần kinh.
  • 🩺 Bệnh thận do tăng huyết áp
    • Tiền sử tăng huyết áp kéo dài, không kiểm soát tốt, phì đại thất trái, tổn thương đáy mắt do tăng huyết áp.
  • 🩺 Bệnh thận đa nang
    • Tiền sử gia đình, thận to nhiều nang trên siêu âm, có thể kèm theo nang gan, phình mạch não.
  • 🩺 Tắc nghẽn đường tiết niệu
    • Đau quặn thận, bí tiểu, sỏi thận, u tiền liệt tuyến, u bàng quang gây ứ nước thận hai bên.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.