Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng tiền đình

🧩 Hội chứngThần kinh, Tai Mũi Họng, Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng tiền đình là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do rối loạn chức năng của hệ thống tiền đình. Hệ thống này bao gồm tai trong, dây thần kinh tiền đình và các nhân tiền đình ở thân não/tiểu não. Rối loạn chức năng dẫn đến mất thăng bằng và cảm giác chóng mặt, thường kèm theo buồn nôn, nôn và các triệu chứng khác.
Dịch tễ: Hội chứng tiền đình là một tình trạng lâm sàng có thể gặp ở nhiều lứa tuổi và đối tượng khác nhau. Mức độ phổ biến và tần suất mắc bệnh có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản gây ra hội chứng. Việc xác định chính xác các số liệu dịch tễ cần dựa trên các nghiên cứu chuyên sâu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiền đình liên quan đến rối loạn chức năng của hệ thống tiền đình. Hệ thống này bao gồm các thành phần quan trọng như tai trong, dây thần kinh tiền đình và các nhân tiền đình nằm ở thân não hoặc tiểu não. Khi có sự bất thường trong bất kỳ phần nào của hệ thống này, sẽ dẫn đến sự mất cân bằng thông tin cảm giác, gây ra các triệu chứng như mất thăng bằng và chóng mặt.
Phân loại: Hội chứng tiền đình có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau trong thực hành lâm sàng. Các cách phân loại thường gặp bao gồm phân loại theo nguyên nhân gây bệnh hoặc theo vị trí tổn thương trong hệ thống tiền đình. Ngoài ra, có thể phân loại theo tính chất cấp tính hay mạn tính của các triệu chứng.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng tiền đình là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do rối loạn chức năng của hệ thống tiền đình (bao gồm tai trong, dây thần kinh tiền đình và các nhân tiền đình ở thân não/tiểu não), dẫn đến mất thăng bằng và cảm giác chóng mặt.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Chóng mặt (Vertigo): Cảm giác quay tròn của bản thân hoặc môi trường xung quanh, thường là triệu chứng nổi bật nhất.
  • Buồn nôn, nôn (Nausea, Vomiting): Thường đi kèm với chóng mặt dữ dội.
  • Mất thăng bằng (Disequilibrium): Cảm giác không vững, khó đi lại, dễ ngã.
  • Ù tai (Tinnitus): Có thể xuất hiện, đặc biệt trong các bệnh lý tiền đình ngoại biên.
  • Giảm thính lực (Hearing loss): Thường gặp trong các bệnh lý tai trong.
  • Nhức đầu (Headache): Có thể đi kèm, đặc biệt trong chóng mặt do đau nửa đầu hoặc các nguyên nhân trung ương.
  • Sợ ánh sáng (Photophobia), sợ tiếng ồn (Phonophobia): Gặp trong chóng mặt do đau nửa đầu tiền đình.

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Rung giật nhãn cầu (Nystagmus): Quan sát khi nhìn thẳng, nhìn sang hai bên, hoặc khi thay đổi tư thế đầu. Cần phân biệt rung giật nhãn cầu ngoại biên (thường một hướng, bị ức chế bởi cố định thị trường) và trung ương (có thể đa hướng, không bị ức chế).
  • Rối loạn thăng bằng (Balance disturbance):
  • Nghiệm pháp Romberg: Dương tính (bệnh nhân mất thăng bằng, ngã khi nhắm mắt).
  • Nghiệm pháp bước tại chỗ (Fukuda-Unterberger test): Bệnh nhân xoay lệch về một bên.
  • Đi bộ theo đường thẳng (Tandem gait): Khó khăn hoặc không thực hiện được.
  • Nghiệm pháp Dix-Hallpike: Để chẩn đoán chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV), gây ra chóng mặt và rung giật nhãn cầu đặc trưng.
  • Nghiệm pháp Head Impulse Test (HIT): Đánh giá phản xạ tiền đình-mắt (VOR). Dương tính (mắt bệnh nhân bị kéo theo đầu rồi giật trở lại) gợi ý tổn thương tiền đình ngoại biên.
  • Nghiệm pháp đẩy thân (Truncal thrust): Đánh giá sự ổn định tư thế.
  • Khám các dây thần kinh sọ khác: Để tìm dấu hiệu thần kinh khu trú gợi ý tổn thương trung ương (ví dụ: song thị, liệt mặt).

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Đo thính lực (Audiometry)
    • Đánh giá mức độ và loại giảm thính lực.
  • Điện nhãn đồ (ENG) / Video nhãn đồ (VNG)
    • Ghi lại và phân tích rung giật nhãn cầu, phản xạ tiền đình-mắt, các test vận nhãn (saccades, smooth pursuit) và test nhiệt.
  • VEMP (Vestibular Evoked Myogenic Potentials)
    • Đánh giá chức năng túi bầu dục (utricle) và cầu nang (saccule).
  • MRI não (Brain MRI)
    • Đặc biệt có giá trị để loại trừ các nguyên nhân trung ương như đột quỵ, u não, đa xơ cứng ở thân não hoặc tiểu não.
  • CT scan sọ não (Brain CT scan)
    • Ít nhạy hơn MRI cho các tổn thương hố sau nhưng có thể hữu ích trong trường hợp cấp cứu (ví dụ: xuất huyết).
  • Xét nghiệm máu
    • Kiểm tra các nguyên nhân chuyển hóa (ví dụ: tiểu đường, rối loạn tuyến giáp), viêm nhiễm.

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)
    • Chóng mặt ngắn, kịch phát, liên quan đến thay đổi tư thế đầu, có rung giật nhãn cầu đặc trưng trên Dix-Hallpike.
  • 🩺 Viêm dây thần kinh tiền đình (Vestibular Neuritis)
    • Khởi phát đột ngột, chóng mặt dữ dội kéo dài nhiều ngày, không kèm giảm thính lực hoặc ù tai.
  • 🩺 Bệnh Meniere
    • Tam chứng: chóng mặt kịch phát, ù tai, giảm thính lực dao động (thường một bên).
  • 🩺 U dây thần kinh số VIII (Vestibular Schwannoma/Acoustic Neuroma)
    • Giảm thính lực một bên tiến triển, ù tai, mất thăng bằng nhẹ, chóng mặt không điển hình.
  • 🩺 Đột quỵ (Stroke) thân não/tiểu não
    • Chóng mặt đột ngột, dữ dội, kèm các dấu hiệu thần kinh khu trú khác (liệt, song thị, khó nuốt, thất điều), rung giật nhãn cầu trung ương.
  • 🩺 Đau nửa đầu tiền đình (Vestibular Migraine)
    • Chóng mặt liên quan đến tiền sử đau nửa đầu, có thể kèm sợ ánh sáng/tiếng ồn, không nhất thiết có đau đầu trong cơn chóng mặt.
  • 🩺 Đa xơ cứng (Multiple Sclerosis - MS)
    • Triệu chứng thần kinh đa ổ, tái phát, thuyên giảm, có thể có các đợt chóng mặt.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.