Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng tràn dịch màng phổi

🧩 Hội chứngHô hấp, Nội tổng quát, Tim mạch, Ung bướu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng tràn dịch màng phổi là tập hợp các triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể xuất hiện khi có sự tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi. Trên lâm sàng, hội chứng này biểu hiện qua các triệu chứng như khó thở, đau ngực kiểu màng phổi, ho khan và các dấu hiệu thực thể khi thăm khám như gõ đục, rì rào phế nang giảm hoặc mất.
Dịch tễ: Hội chứng tràn dịch màng phổi là một tình trạng lâm sàng thường gặp trong nhiều chuyên khoa như hô hấp, nội tổng quát, tim mạch và ung bướu. Nó có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng bệnh nhân khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản gây ra sự tích tụ dịch.
Cơ chế bệnh sinh: Hội chứng tràn dịch màng phổi xảy ra do sự tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi. Sự tích tụ này là hậu quả của nhiều bệnh lý nền khác nhau, bao gồm suy tim sung huyết, xơ gan và hội chứng thận hư, dẫn đến mất cân bằng trong quá trình hình thành và hấp thu dịch màng phổi.
Phân loại: Hội chứng tràn dịch màng phổi có thể được phân loại dựa trên đặc điểm của dịch màng phổi. Phân loại quan trọng nhất là thành dịch thấm hoặc dịch tiết, dựa vào kết quả xét nghiệm dịch màng phổi. Việc phân loại này giúp định hướng chẩn đoán nguyên nhân gây tràn dịch.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng tràn dịch màng phổi là tập hợp các triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể xuất hiện khi có sự tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi, giúp định hướng chẩn đoán nguyên nhân.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Khó thở (mức độ tùy thuộc lượng dịch và tốc độ tích tụ)
  • Đau ngực kiểu màng phổi (đau nhói, tăng khi hít sâu, ho, giảm khi dịch nhiều)
  • Ho khan (do kích thích màng phổi)
  • Cảm giác nặng ngực, tức ngực
  • Các triệu chứng toàn thân của bệnh nền (sốt, gầy sút, mệt mỏi...)

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Nhìn: Lồng ngực bên tràn dịch kém di động theo nhịp thở, khoảng liên sườn giãn rộng (khi dịch lượng lớn)
  • Sờ: Rung thanh giảm hoặc mất ở vùng có dịch, mỏm tim/khí quản bị đẩy lệch sang bên đối diện (khi dịch lượng lớn)
  • Gõ: Gõ đục ở vùng có dịch (đặc trưng), có thể thấy đường cong Damoiseau
  • Nghe: Rì rào phế nang giảm hoặc mất ở vùng có dịch, có thể nghe tiếng cọ màng phổi (giai đoạn đầu/hấp thu dịch) hoặc tiếng thổi màng phổi (ở ranh giới trên của dịch)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • X-quang ngực thẳng/nghiêng
    • Hình ảnh mờ đồng nhất, xóa góc sườn hoành, đường cong Damoiseau, đẩy trung thất
  • Siêu âm màng phổi
    • Phát hiện dịch, ước lượng lượng dịch, hướng dẫn chọc dò
  • CT scan ngực
    • Đánh giá chính xác hơn lượng dịch, tìm nguyên nhân (u, viêm...)
  • Chọc dò màng phổi và xét nghiệm dịch màng phổi (phân loại dịch thấm/tiết, sinh hóa, tế bào học, vi sinh, giải phẫu bệnh)

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Suy tim sung huyết
    • Dịch thấm, thường hai bên, tim to, phù toàn thân, khó thở khi gắng sức/nằm
  • 🩺 Xơ gan
    • Dịch thấm, thường bên phải, có cổ trướng, vàng da, phù chân
  • 🩺 Hội chứng thận hư
    • Dịch thấm, thường hai bên, phù toàn thân, protein niệu nặng
  • 🩺 Viêm phổi/Áp xe phổi
    • Dịch tiết, thường một bên, sốt cao, ho đờm mủ, bạch cầu tăng
  • 🩺 Lao màng phổi
    • Dịch tiết, thường một bên, sốt nhẹ về chiều, gầy sút, ho, ADA dịch màng phổi tăng cao
  • 🩺 Ung thư (phổi, di căn)
    • Dịch tiết, thường một bên, gầy sút nhanh, ho ra máu, tế bào ác tính trong dịch
  • 🩺 Nhồi máu phổi
    • Dịch tiết, thường một bên, đau ngực đột ngột, khó thở, ho ra máu, D-dimer tăng
  • 🩺 Viêm tụy cấp
    • Dịch tiết, thường bên trái, đau bụng thượng vị dữ dội, amylase/lipase dịch màng phổi tăng
  • 🩺 Bệnh hệ thống (Lupus ban đỏ, Viêm khớp dạng thấp)
    • Dịch tiết, thường hai bên, có các biểu hiện bệnh hệ thống khác
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.