Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng trung thất

🧩 Hội chứngHô hấp, Ung bướu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng trung thất là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. Chúng xuất hiện do sự chèn ép, xâm lấn hoặc kích thích các cấu trúc giải phẫu quan trọng nằm trong khoang trung thất. Các cấu trúc này bao gồm khí quản, thực quản, các mạch máu lớn, thần kinh và tim.
Dịch tễ: Hội chứng trung thất không phải là một bệnh lý độc lập mà là biểu hiện của nhiều nguyên nhân khác nhau. Do đó, dịch tễ học của hội chứng này phụ thuộc chặt chẽ vào tần suất của các bệnh lý gây chèn ép hoặc xâm lấn trung thất. Các đối tượng và tỷ lệ mắc có thể rất đa dạng tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng trung thất xoay quanh sự ảnh hưởng đến các cấu trúc quan trọng trong khoang trung thất. Sự chèn ép cơ học từ khối u, hạch to hoặc các quá trình viêm nhiễm có thể gây tắc nghẽn đường thở, thực quản hoặc mạch máu lớn. Ngoài ra, sự xâm lấn trực tiếp hoặc kích thích các dây thần kinh cũng góp phần tạo nên các triệu chứng lâm sàng đa dạng của hội chứng này.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng trung thất là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do sự chèn ép, xâm lấn hoặc kích thích các cấu trúc giải phẫu trong khoang trung thất (như khí quản, thực quản, mạch máu lớn, thần kinh, tim).

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Khó thở (do chèn ép khí quản, phế quản)
  • Ho khan (do kích thích đường thở)
  • Khàn tiếng (do chèn ép dây thần kinh thanh quản quặt ngược)
  • Nuốt nghẹn/nuốt khó (do chèn ép thực quản)
  • Đau ngực (do chèn ép, xâm lấn hoặc viêm)
  • Phù mặt, cổ, chi trên (phù áo khoác, do chèn ép tĩnh mạch chủ trên)
  • Đau vai, cánh tay (do chèn ép đám rối thần kinh cánh tay)
  • Sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi một bên mặt (Hội chứng Horner, do chèn ép hạch giao cảm cổ)
  • Sốt, sụt cân, mệt mỏi (nếu có khối u ác tính hoặc viêm nhiễm)

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Phù mặt, cổ, chi trên, tím tái (dấu hiệu chèn ép tĩnh mạch chủ trên)
  • Giãn tĩnh mạch cổ và thành ngực (tuần hoàn bàng hệ)
  • Sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi một bên mặt (Hội chứng Horner)
  • Hạch to vùng thượng đòn, nách (nếu có di căn)
  • Rì rào phế nang giảm, ran rít/ngáy (nếu chèn ép đường thở)
  • Dấu hiệu Pemberton dương tính (khi giơ hai tay lên đầu, xuất hiện phù mặt, tím tái, khó thở, giãn tĩnh mạch cổ)
  • Khám thần kinh: Đánh giá phản xạ, cảm giác, vận động chi trên (nếu nghi ngờ chèn ép đám rối thần kinh)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • X-quang ngực thẳng/nghiêng (phát hiện khối mờ, giãn rộng trung thất)
  • CT scan ngực có tiêm thuốc cản quang (xác định vị trí, kích thước, bản chất khối, mức độ chèn ép)
  • MRI ngực (đánh giá chi tiết các khối u liên quan mạch máu, thần kinh, tủy sống)
  • Nội soi phế quản/thực quản (đánh giá chèn ép từ bên ngoài hoặc xâm lấn vào lòng)
  • Siêu âm nội soi (EBUS/EUS) kèm sinh thiết (chẩn đoán mô bệnh học)
  • Sinh thiết khối u/hạch (qua nội soi, phẫu thuật mở hoặc kim)
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu, CRP, dấu ấn ung thư (AFP, beta-hCG, CEA... nếu nghi ngờ ác tính)

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 U tuyến ức (Thymoma)
    • Thường ở trung thất trước, có thể kèm nhược cơ
  • 🩺 U lympho (Lymphoma)
    • Có thể ở bất kỳ vị trí nào, thường kèm hạch to toàn thân, sốt, sụt cân
  • 🩺 Bướu giáp thòng (Retrosternal goiter)
    • Khối ở trung thất trước trên, liên quan bệnh lý tuyến giáp
  • 🩺 U tế bào mầm (Germ cell tumor)
    • Thường ở trung thất trước, có thể tăng AFP, beta-hCG
  • 🩺 U thần kinh (Neurogenic tumor)
    • Thường ở trung thất sau, có thể gây hội chứng Horner
  • 🩺 Phình động mạch chủ (Aortic aneurysm)
    • Gây chèn ép, đau ngực, có thể vỡ
  • 🩺 Viêm trung thất (Mediastinitis)
    • Cấp tính (sau phẫu thuật, thủng thực quản) hoặc mạn tính (xơ hóa)
  • 🩺 Hạch lao (Tuberculous lymphadenitis)
    • Hạch to ở trung thất, có thể có tiền sử lao
  • 🩺 Ung thư phế quản di căn hạch trung thất
    • Tiền sử hút thuốc, ho ra máu, sụt cân
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.