Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng viêm cầu thận cấp (hội chứng thận viêm)

🧩 Hội chứngThận - Tiết niệu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng thận viêm là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu xuất hiện cấp tính, đặc trưng bởi viêm cầu thận gây tổn thương màng lọc. Tình trạng này dẫn đến các biểu hiện lâm sàng như tiểu máu, protein niệu, phù và tăng huyết áp.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng viêm cầu thận cấp thường liên quan đến phản ứng viêm tại cầu thận. Phản ứng này gây tổn thương màng lọc cầu thận, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng. Trong nhiều trường hợp, cơ chế này bao gồm sự lắng đọng của các phức hợp kháng nguyên-kháng thể hoặc phức hợp miễn dịch tại cầu thận.
Phân loại: Hội chứng viêm cầu thận cấp có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Các nguyên nhân này bao gồm viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu, viêm cầu thận màng tăng sinh và các bệnh hệ thống như Lupus ban đỏ hệ thống. Việc phân loại theo nguyên nhân giúp định hướng chẩn đoán và điều trị cụ thể cho từng trường hợp.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng thận viêm là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu xuất hiện cấp tính, đặc trưng bởi viêm cầu thận gây tổn thương màng lọc, dẫn đến tiểu máu, protein niệu, phù và tăng huyết áp.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Tiểu máu đại thể (nước tiểu đỏ, sẫm màu như nước rửa thịt hoặc nước coca)
  • Phù (thường ở mi mắt, mặt, chân, xuất hiện nhanh)
  • Thiểu niệu (lượng nước tiểu giảm đáng kể)
  • Mệt mỏi, chán ăn
  • Đau đầu, chóng mặt (do tăng huyết áp)
  • Đau vùng thắt lưng (hiếm gặp, nếu có thường do căng bao thận)

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Phù ấn lõm (thường ở mi mắt, mặt, chân)
  • Tăng huyết áp (HA tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc HA tâm trương ≥ 90 mmHg, cần đo nhiều lần)
  • Rales ẩm ở phổi (nếu có suy tim ứ huyết do quá tải dịch)
  • Gan to, tĩnh mạch cổ nổi (nếu có suy tim ứ huyết nặng)
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú hoặc co giật (hiếm gặp, do biến chứng tăng huyết áp ác tính)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Tổng phân tích nước tiểu
    • Hồng cầu niệu (+++ đến ++++), hồng cầu biến dạng, trụ hồng cầu, trụ hạt, protein niệu (thường < 3.5 g/24h)
  • Xét nghiệm máu
    • Creatinine, Ure máu tăng (gợi ý suy thận cấp), điện giải đồ (có thể rối loạn), bổ thể C3, C4 giảm (đặc biệt trong viêm cầu thận hậu nhiễm liên cầu, viêm cầu thận màng tăng sinh), ASLO tăng (trong viêm cầu thận hậu nhiễm liên cầu)
  • Các xét nghiệm miễn dịch khác (tùy theo định hướng nguyên nhân)
    • ANA, anti-dsDNA (Lupus), ANCA (viêm mạch), anti-GBM (Goodpasture)
  • Siêu âm thận
    • Đánh giá kích thước thận, loại trừ tắc nghẽn đường tiết niệu
  • Sinh thiết thận
    • Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán nguyên nhân và mức độ tổn thương (thường không làm cấp cứu để chẩn đoán hội chứng)

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu (PSAGN)
    • Thường xảy ra 1-3 tuần sau nhiễm trùng họng hoặc da do liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A. Bổ thể C3 giảm, ASLO tăng.
  • 🩺 Viêm cầu thận tiến triển nhanh (RPGN)
    • Suy thận tiến triển nhanh chóng trong vài tuần đến vài tháng. Có thể liên quan đến kháng thể kháng màng đáy cầu thận, viêm mạch hoặc lupus.
  • 🩺 Viêm cầu thận do Lupus ban đỏ hệ thống (Lupus Nephritis)
    • Kèm theo các triệu chứng khác của lupus (đau khớp, ban đỏ cánh bướm, viêm thanh mạc...). ANA, anti-dsDNA dương tính.
  • 🩺 Bệnh Berger (IgA Nephropathy)
    • Thường xuất hiện tiểu máu đại thể đồng thời hoặc ngay sau nhiễm trùng hô hấp trên. Bổ thể C3, C4 bình thường.
  • 🩺 Viêm cầu thận màng tăng sinh (MPGN)
    • Có thể có cả hội chứng thận hư và thận viêm. Bổ thể C3 thường giảm.
  • 🩺 Viêm mạch hệ thống (Systemic Vasculitis)
    • Ví dụ: U hạt với viêm đa mạch (Wegener), viêm đa mạch vi thể. Thường có ANCA dương tính.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.