🕒 Cập nhật: 02/08/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hẹp đường mật lành tính là tình trạng thu hẹp bất thường của đường mật, không do nguyên nhân ác tính, dẫn đến tắc nghẽn dòng chảy của mật. Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào của cây đường mật, từ trong gan đến đoạn cuối ống mật chủ.
Dịch tễ: Hẹp đường mật lành tính thường gặp nhất sau phẫu thuật đường mật, đặc biệt là cắt túi mật nội soi (tỷ lệ 0.3-0.6%). Các nguyên nhân khác ít phổ biến hơn bao gồm viêm tụy mạn tính, chấn thương, viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), bệnh lý liên quan IgG4, và các bệnh lý viêm nhiễm khác. Tỷ lệ mắc bệnh có thể khác nhau tùy theo nguyên nhân và khu vực địa lý.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hẹp đường mật lành tính phụ thuộc vào nguyên nhân. Trong hẹp sau phẫu thuật, tổn thương thường do chấn thương trực tiếp, thiếu máu cục bộ hoặc viêm nhiễm thứ phát trong quá trình phẫu thuật, dẫn đến hình thành mô sẹo và xơ hóa. Trong viêm tụy mạn tính, hẹp đường mật xảy ra do viêm và xơ hóa đầu tụy chèn ép ống mật chủ. Các nguyên nhân viêm nhiễm khác gây tổn thương niêm mạc đường mật, dẫn đến viêm, xơ hóa và co rút. Thiếu máu cục bộ gây hoại tử và xơ hóa thành ống mật. Trong PSC và bệnh liên quan IgG4, cơ chế tự miễn hoặc viêm mạn tính đặc hiệu dẫn đến xơ hóa thành đường mật.
Phân loại: Hẹp đường mật lành tính có thể được phân loại theo nhiều cách:
- Theo vị trí: Hẹp trong gan, hẹp ngoài gan (ống gan chung, ống mật chủ).
- Theo nguyên nhân: Hẹp sau phẫu thuật (cắt túi mật, ghép gan), hẹp do viêm tụy mạn, hẹp do sỏi, hẹp do viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), hẹp do bệnh liên quan IgG4, hẹp do chấn thương, hẹp do viêm nhiễm (ký sinh trùng, viêm đường mật tái phát).
- Theo phân loại Bismuth-Corlette (đối với hẹp sau phẫu thuật cắt túi mật): Phân loại này mô tả vị trí hẹp so với ngã ba ống gan, từ Type I (hẹp thấp) đến Type V (hẹp ống gan riêng biệt).