💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
Điều trị triệu chứng khô mắt
⚙ Bù ẩm, giảm viêm bề mặt nhãn cầu, tăng tiết nước mắt.
💊 Nước mắt nhân tạo không chất bảo quản
1-2 giọt/mắt, 4-8 lần/ngày hoặc khi cần · Nhỏ mắt
💊 Cyclosporine nhỏ mắt (ví dụ: Restasis, Cequa)
1 giọt/mắt, 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Lifitegrast nhỏ mắt (ví dụ: Xiidra)
1 giọt/mắt, 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
↔ Cần khám chuyên khoa mắt định kỳ để đánh giá và điều chỉnh điều trị. Tránh các yếu tố làm khô mắt như gió, khói bụi, màn hình máy tính quá lâu.
Điều trị triệu chứng khô miệng
⚙ Bù ẩm, kích thích tuyến nước bọt.
💊 Nước bọt nhân tạo/Gel giữ ẩm miệng
Khi cần · Xịt/ngậm/bôi miệng
💊 Pilocarpine (Salagen)
5 mg, 3-4 lần/ngày · Uống
💊 Cevimeline (Evoxac)
30 mg, 3 lần/ngày · Uống
↔ Cần vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng để phòng ngừa sâu răng và nhiễm trùng. Tránh các thực phẩm và đồ uống làm khô miệng.
Điều trị các triệu chứng khô khác và chăm sóc hỗ trợ
⚙ Bù ẩm cho các niêm mạc khác, giảm khó chịu, duy trì vệ sinh cá nhân.
💊 Thuốc xịt mũi nước muối sinh lý
Khi cần · Xịt mũi
💊 Gel bôi trơn âm đạo
Khi cần · Bôi tại chỗ
💊 Kem dưỡng ẩm da
Khi cần · Bôi tại chỗ
↔ Duy trì độ ẩm môi trường sống, tránh các yếu tố làm khô da và niêm mạc.
Thuốc chống sốt rét tổng hợp (DMARDs) và thuốc ức chế miễn dịch
⚙ Điều hòa miễn dịch, giảm viêm, kiểm soát các biểu hiện ngoài tuyến (ví dụ: đau khớp, phát ban, mệt mỏi).
💊 Hydroxychloroquine (Plaquenil)
200-400 mg/ngày (không quá 5 mg/kg/ngày) · Uống
💊 Methotrexate
7.5-25 mg/tuần · Uống hoặc tiêm dưới da
💊 Azathioprine
1-3 mg/kg/ngày · Uống
💊 Mycophenolate Mofetil
1-2 g/ngày, chia 2 lần · Uống
↔ Cần theo dõi tác dụng phụ và hiệu quả điều trị định kỳ. Hydroxychloroquine cần khám mắt định kỳ để sàng lọc bệnh võng mạc.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch nhanh chóng. Dùng cho các đợt cấp hoặc biểu hiện ngoài tuyến nặng.
💊 Prednisolone
0.5-1 mg/kg/ngày (liều tấn công), sau đó giảm dần · Uống
💊 Methylprednisolone (tiêm tĩnh mạch)
250-1000 mg/ngày x 3 ngày (liều xung) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể để tránh tác dụng phụ. Cần giảm liều từ từ để tránh suy vỏ thượng thận.
Thuốc sinh học
⚙ Nhắm mục tiêu vào các tế bào hoặc cytokine cụ thể trong hệ miễn dịch để điều hòa phản ứng viêm.
💊 Rituximab
Theo Y văn, cần đối chiếu (liều thường 1000 mg x 2 liều cách nhau 2 tuần hoặc 375 mg/m2/tuần x 4 tuần). Liều phụ thuộc chỉ định và phác đồ. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Belimumab
Theo Y văn, cần đối chiếu (liều thường 10 mg/kg mỗi 2 tuần x 3 liều, sau đó mỗi 4 tuần). Liều phụ thuộc cân nặng. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường được xem xét cho các trường hợp kháng trị hoặc có biểu hiện ngoài tuyến nghiêm trọng. Cần sàng lọc nhiễm trùng (ví dụ: lao, viêm gan B, C) trước khi điều trị. Chỉ định cần được cân nhắc kỹ lưgỡng theo y văn và hướng dẫn chuyên khoa.
Điều trị các biến chứng và biểu hiện ngoài tuyến nghiêm trọng
⚙ Ức chế miễn dịch mạnh để điều trị các tình trạng đe dọa tính mạng hoặc chức năng như viêm mạch máu nặng, bệnh phổi kẽ tiến triển, bệnh thần kinh ngoại biên nặng.
💊 Cyclophosphamide
Theo Y văn, cần đối chiếu (liều phụ thuộc chỉ định, thường 0.5-1 g/m2 mỗi tháng hoặc liều uống hàng ngày). Liều cần chỉnh theo chức năng thận và diện tích bề mặt cơ thể. · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
Theo Y văn, cần đối chiếu (thường 0.4 g/kg/ngày x 5 ngày hoặc 1-2 g/kg chia liều). Liều phụ thuộc cân nặng và chỉ định. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các phác đồ này thường được sử dụng trong các trường hợp nặng, đe dọa tính mạng hoặc chức năng, cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa và theo dõi sát sao.
Biện pháp không dùng thuốc và hỗ trợ
⚙ Cải thiện chất lượng cuộc sống, phòng ngừa biến chứng, hỗ trợ chức năng và sức khỏe tổng thể. Bao gồm: Chăm sóc răng miệng (đánh răng thường xuyên, dùng chỉ nha khoa, khám nha sĩ định kỳ 3-6 tháng/lần, dùng kem đánh răng chứa fluoride, nước súc miệng không cồn); Chế độ ăn uống (tránh thức ăn cay nóng, chua, khô; uống đủ nước; nhai kẹo cao su không đường hoặc ngậm kẹo cứng không đường); Thay đổi lối sống (tránh hút thuốc, rượu bia, caffeine; sử dụng máy tạo độ ẩm trong nhà; tránh môi trường khô, gió); Phục hồi chức năng (tập thể dục đều đặn); Tư vấn tâm lý.
↔ Các biện pháp này là nền tảng trong quản lý Hội chứng Sjogren, giúp cải thiện triệu chứng và phòng ngừa biến chứng lâu dài. Bệnh nhân cần được giáo dục về bệnh và cách tự chăm sóc.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.