Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Đi ngoài phân đen

🟡 Triệu chứngTiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's Gastrointestinal and Liver Disease)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's Gastrointestinal and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đi ngoài phân đen là một triệu chứng lâm sàng đặc trưng bởi phân có màu đen. Phân thường được mô tả là đen như bã cà phê, đen bóng hoặc hắc ín, kèm theo mùi khai nồng đặc trưng và độ dính.
Dịch tễ: Đi ngoài phân đen là một triệu chứng quan trọng, thường gặp trong nhiều bệnh lý tiêu hóa. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng, đặc biệt là những người có tiền sử loét dạ dày tá tràng, xơ gan, hoặc sử dụng các loại thuốc như NSAID và thuốc chống đông.
Cơ chế bệnh sinh: Đi ngoài phân đen chủ yếu là do sự tiêu hóa máu trong đường tiêu hóa. Máu từ các vị trí xuất huyết, đặc biệt là ở đường tiêu hóa trên (thực quản, dạ dày, tá tràng), khi tiếp xúc với acid dạ dày và enzyme tiêu hóa sẽ bị biến đổi thành màu đen. Điều này tạo ra phân có màu hắc ín, đen bóng và mùi đặc trưng.
Phân loại: Triệu chứng đi ngoài phân đen có thể được phân loại dựa trên thời gian xuất hiện, bao gồm cấp tính (đột ngột) hoặc mạn tính (từ từ, kéo dài). Ngoài ra, triệu chứng này còn được phân loại theo nhóm nguyên nhân gây ra. Các nhóm nguyên nhân chính bao gồm xuất huyết từ thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, đường mật - tụy, do thuốc/chất độc hoặc các nguyên nhân giả phân đen.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất phân: màu sắc (đen như bã cà phê, đen bóng, hắc ín), mùi (khai nồng đặc trưng), độ dính.
  • Thời gian xuất hiện phân đen: đột ngột hay từ từ, kéo dài bao lâu.
  • Lượng phân đen: nhiều hay ít, số lần đi ngoài.
  • Tiền sử dùng thuốc: thuốc kháng viêm không steroid (NSAID - Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug), thuốc chống đông, bismuth.
  • Các triệu chứng thiếu máu cấp/mạn: hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi, da niêm nhợt, khó thở khi gắng sức.
  • Đau bụng: vị trí, tính chất (âm ỉ, quặn từng cơn, bỏng rát), liên quan bữa ăn.
  • Nôn ra máu (hematemesis) hoặc bã cà phê: có hay không, số lượng, màu sắc.
  • Tiền sử bệnh lý tiêu hóa: loét dạ dày tá tràng, xơ gan, viêm thực quản, ung thư.
  • Tiền sử uống rượu bia, hút thuốc lá.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân, chán ăn.
  • Khám bụng: ấn đau thượng vị, gan lách to, tuần hoàn bàng hệ, cổ trướng.
  • Khám trực tràng: sờ phân đen trên găng.
  • Dấu hiệu sinh tồn: mạch, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ (đánh giá mức độ mất máu).
  • Các triệu chứng toàn thân khác: sốt, vàng da, ngứa.

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng xuất huyết tiêu hóa trên (Upper Gastrointestinal Bleeding - UGIB)
    • Gồm: Đi ngoài phân đen + Nôn ra máu tươi hoặc bã cà phê + Thiếu máu cấp (hoa mắt, chóng mặt, da niêm nhợt, mạch nhanh, huyết áp tụt) + Đau thượng vị
    • → Gợi ý bệnh: Loét dạ dày tá tràng · Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản · Viêm thực quản · Hội chứng Mallory-Weiss · Ung thư dạ dày
  • Hội chứng thiếu máu cấp
    • Gồm: Da niêm nhợt nhạt + Hoa mắt chóng mặt + Mệt mỏi + Khó thở khi gắng sức + Mạch nhanh, huyết áp tụt (nếu nặng) + Đi ngoài phân đen
    • → Gợi ý bệnh: Loét dạ dày tá tràng chảy máu · Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản · Chảy máu đường mật (hemobilia) · Dị dạng mạch máu đường tiêu hóa
  • Hội chứng suy gan mạn
    • Gồm: Vàng da + Cổ trướng + Phù chân + Tuần hoàn bàng hệ + Sao mạch, lòng bàn tay son + Đi ngoài phân đen (do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản hoặc loét dạ dày tá tràng ở bệnh nhân xơ gan)
    • → Gợi ý bệnh: Xơ gan · Ung thư gan nguyên phát · Viêm gan mạn tính
  • Hội chứng loét dạ dày tá tràng
    • Gồm: Đau thượng vị có tính chu kỳ + Liên quan bữa ăn (đau sau ăn với loét dạ dày, đau khi đói với loét tá tràng) + Ợ hơi, ợ chua + Buồn nôn + Đi ngoài phân đen
    • → Gợi ý bệnh: Loét dạ dày · Loét tá tràng · Viêm dạ dày cấp/mạn

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân từ thực quản - dạ dày - tá tràng (Xuất huyết tiêu hóa trên)
    • Loét dạ dày tá tràng — Tiền sử đau thượng vị chu kỳ, dùng NSAID, nhiễm Helicobacter pylori.
    • Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản — Tiền sử xơ gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, thường chảy máu ồ ạt.
    • Viêm thực quản — Tiền sử trào ngược dạ dày thực quản, đau rát sau xương ức.
    • Hội chứng Mallory-Weiss — Nôn ói dữ dội trước khi xuất huyết, thường gặp ở người nghiện rượu.
    • Ung thư dạ dày — Sụt cân, chán ăn, đau thượng vị âm ỉ kéo dài, thiếu máu mạn tính.
  • Nguyên nhân từ ruột non
    • Dị dạng mạch máu (Angiodysplasia) — Thường gặp ở người lớn tuổi, chảy máu tái phát, không đau.
    • Túi thừa Meckel — Thường gặp ở trẻ em, chảy máu không đau, có thể kèm tắc ruột.
    • U ruột non (lành tính hoặc ác tính) — Chảy máu mạn tính, có thể kèm đau bụng, sụt cân.
  • Nguyên nhân từ đường mật - tụy
    • Chảy máu đường mật (Hemobilia) — Tam chứng Gout: đau bụng hạ sườn phải, vàng da, xuất huyết tiêu hóa; tiền sử chấn thương gan, sinh thiết gan, can thiệp đường mật.
    • Viêm tụy cấp/mạn gây giả phình mạch — Đau bụng dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng, tiền sử viêm tụy.
  • Nguyên nhân do thuốc/chất độc
    • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) — Tiền sử dùng NSAID, đặc biệt liều cao hoặc kéo dài, gây loét/viêm dạ dày tá tràng.
    • Thuốc chống đông (Warfarin, Heparin, DOAC - Direct Oral Anticoagulants) — Tiền sử dùng thuốc chống đông, rối loạn đông máu.
    • Bismuth subsalicylate — Phân đen giả, không có máu ẩn trong phân, không kèm triệu chứng thiếu máu.
  • Nguyên nhân giả phân đen
    • Thực phẩm (tiết động vật, rau bina, việt quất) — Không có máu ẩn trong phân, không kèm triệu chứng thiếu máu, liên quan đến chế độ ăn.
    • Thuốc sắt — Tiền sử dùng thuốc sắt, không có máu ẩn trong phân, không kèm triệu chứng thiếu máu.
    • Than hoạt tính — Tiền sử dùng than hoạt tính, không có máu ẩn trong phân, không kèm triệu chứng thiếu máu.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Hemoglobin (Hb) và Hematocrit (Hct) giảm cấp tính hoặc mạn tính gợi ý mức độ mất máu; số lượng tiểu cầu và các chỉ số hồng cầu khác có thể gợi ý nguyên nhân hoặc tình trạng thiếu máu.
  • Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (Esophagogastroduodenoscopy - EGD)
    • Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và điều trị xuất huyết tiêu hóa trên; giúp xác định vị trí, nguyên nhân (loét, giãn tĩnh mạch, viêm, khối u) và can thiệp cầm máu.
  • Xét nghiệm đông máu cơ bản (Prothrombin Time - PT, Activated Partial Thromboplastin Time - aPTT, INR - International Normalized Ratio)
    • Bất thường gợi ý rối loạn đông máu là nguyên nhân hoặc yếu tố nguy cơ làm nặng thêm tình trạng chảy máu, đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan hoặc đang dùng thuốc chống đông.
  • Chức năng gan (AST - Aspartate Aminotransferase, ALT - Alanine Aminotransferase, Bilirubin, Albumin)
    • Bất thường gợi ý bệnh lý gan mạn tính (xơ gan) là nguyên nhân gián tiếp gây xuất huyết (ví dụ: vỡ giãn tĩnh mạch thực quản).
  • Nhóm máu và phản ứng chéo (Blood typing and cross-matching)
    • Chuẩn bị sẵn sàng cho truyền máu trong trường hợp mất máu nặng.
  • Xét nghiệm phân tìm máu ẩn (Fecal Occult Blood Test - FOBT)
    • Dương tính xác nhận có máu trong phân, hữu ích khi phân không điển hình hoặc để theo dõi sau điều trị.
  • Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) mạch máu bụng
    • Hữu ích khi nội soi không tìm thấy nguyên nhân hoặc nghi ngờ chảy máu từ ruột non, hoặc các nguyên nhân mạch máu phức tạp.
  • Nội soi ruột non (Enteroscopy) hoặc Nội soi viên nang (Capsule Endoscopy)
    • Chỉ định khi nghi ngờ chảy máu từ ruột non mà nội soi trên và dưới không phát hiện được.
  • Siêu âm bụng (Abdominal Ultrasound)
    • Đánh giá tình trạng gan (xơ gan, khối u), lách to, dịch ổ bụng, có thể gợi ý nguyên nhân gián tiếp.
  • Điện giải đồ, chức năng thận (Creatinine, BUN - Blood Urea Nitrogen)
    • Đánh giá mức độ mất nước, rối loạn điện giải và chức năng thận, đặc biệt BUN tăng cao có thể do máu tiêu hóa được hấp thu.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Sốc (mạch nhanh >100 lần/phút, huyết áp tâm thu <90 mmHg, da lạnh ẩm, lơ mơ).
  • Mất máu lượng lớn (ước tính >1500 mL hoặc >25% thể tích máu).
  • Nôn ra máu tươi ồ ạt.
  • Đi ngoài phân đen số lượng nhiều, liên tục.
  • Giảm Hemoglobin (Hb) >2 g/dL trong 24 giờ.
  • Rối loạn ý thức, lơ mơ, hôn mê.
  • Đau bụng dữ dội, bụng chướng, phản ứng thành bụng.
  • Bệnh nhân có bệnh nền nặng (xơ gan mất bù, bệnh tim mạch nặng, suy thận).
  • Không đáp ứng với hồi sức ban đầu (truyền dịch, truyền máu).
  • Dấu hiệu suy hô hấp (khó thở, SpO2 giảm).