Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Khí hư bất thường

🟡 Triệu chứngSản phụ khoa✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Khí hư bất thường là một triệu chứng phụ khoa, được mô tả qua sự thay đổi về màu sắc, độ đặc, mùi và số lượng của dịch tiết âm đạo. Những thay đổi này có thể bao gồm khí hư có màu lạ (vàng, xanh, xám, hồng, nâu), độ đặc bất thường (vón cục, bọt), mùi khó chịu (tanh, hôi, chua) hoặc số lượng nhiều hơn bình thường.
Dịch tễ: Khí hư bất thường có thể gặp ở những người có các yếu tố nguy cơ như đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch. Vệ sinh cá nhân không đúng cách hoặc thói quen mặc quần áo bó sát cũng là những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng này.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế sinh bệnh của khí hư bất thường rất đa dạng, thường liên quan đến sự mất cân bằng hệ vi sinh vật âm đạo hoặc phản ứng viêm nhiễm. Các nguyên nhân có thể bao gồm nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng hoặc virus gây viêm âm đạo, viêm cổ tử cung. Ngoài ra, các tổn thương giải phẫu, khối u hoặc thay đổi sinh lý cũng có thể dẫn đến triệu chứng này.
Phân loại: Khí hư bất thường có thể được phân loại dựa trên thời gian xuất hiện và diễn biến thành cấp tính hoặc mạn tính. Ngoài ra, triệu chứng này còn được phân loại theo nhóm nguyên nhân gây ra, bao gồm nguyên nhân nhiễm trùng, nguyên nhân không nhiễm trùng, nguyên nhân khối u/tổn thương giải phẫu và nguyên nhân sinh lý.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất khí hư: màu sắc (trắng, vàng, xanh, xám, hồng, nâu), độ đặc (lỏng, sệt, vón cục, bọt), mùi (tanh, hôi, chua), số lượng (ít, vừa, nhiều).
  • Thời gian xuất hiện và diễn biến: cấp tính hay mạn tính, liên tục hay từng đợt, có liên quan chu kỳ kinh nguyệt không.
  • Triệu chứng kèm theo tại âm hộ-âm đạo: ngứa, rát, đau khi giao hợp (dyspareunia), đau khi tiểu (dysuria), sưng đỏ.
  • Triệu chứng toàn thân: sốt, ớn lạnh, đau bụng dưới, đau vùng chậu.
  • Tiền sử tình dục: số bạn tình, có bạn tình mới, sử dụng bao cao su, tiền sử bệnh lây truyền qua đường tình dục (Sexually Transmitted Infections - STIs) của bản thân hoặc bạn tình.
  • Tiền sử sản phụ khoa: tiền sử viêm nhiễm phụ khoa, phẫu thuật vùng chậu, đặt dụng cụ tử cung (Intrauterine Device - IUD), tiền sử thai sản.
  • Sử dụng thuốc: kháng sinh, thuốc tránh thai, thuốc đặt âm đạo, thụt rửa âm đạo.
  • Các yếu tố nguy cơ: đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, vệ sinh cá nhân, mặc quần áo bó sát.
  • Đau bụng dưới: vị trí, tính chất, cường độ, yếu tố tăng/giảm.
  • Rối loạn kinh nguyệt: rong kinh, rong huyết, vô kinh.
  • Chảy máu âm đạo bất thường: sau giao hợp, giữa chu kỳ.
  • Khám mỏ vịt: quan sát cổ tử cung, thành âm đạo, dịch âm đạo, lấy mẫu xét nghiệm.
  • Khám âm đạo bằng tay: sờ nắn tử cung, phần phụ, đánh giá đau khi di động cổ tử cung.

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng viêm âm đạo
    • Gồm: Khí hư nhiều + Ngứa âm hộ + Rát âm hộ + Đau khi giao hợp + Có thể có mùi hôi
    • → Gợi ý bệnh: Viêm âm đạo do nấm Candida · Viêm âm đạo do Trichomonas · Viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis - BV)
  • Hội chứng viêm cổ tử cung
    • Gồm: Khí hư nhầy mủ + Chảy máu sau giao hợp + Đau bụng dưới nhẹ + Có thể không triệu chứng + Cổ tử cung phù nề, dễ chảy máu khi chạm
    • → Gợi ý bệnh: Viêm cổ tử cung do Chlamydia trachomatis · Viêm cổ tử cung do Neisseria gonorrhoeae · Viêm cổ tử cung không đặc hiệu
  • Hội chứng viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease - PID)
    • Gồm: Đau bụng dưới + Sốt + Khí hư bất thường + Đau khi di động cổ tử cung + Đau phần phụ khi thăm khám
    • → Gợi ý bệnh: Viêm vòi trứng · Viêm nội mạc tử cung · Áp xe phần phụ
  • Hội chứng loét sinh dục
    • Gồm: Loét hoặc vết trợt ở âm hộ/âm đạo + Đau khi giao hợp + Có thể kèm khí hư + Hạch bẹn sưng đau
    • → Gợi ý bệnh: Herpes sinh dục · Giang mai · Hạ cam mềm
  • Hội chứng tiết dịch âm đạo sinh lý/không viêm nhiễm
    • Gồm: Khí hư trong hoặc trắng trong + Không mùi + Không ngứa + Không rát + Thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt
    • → Gợi ý bệnh: Tiết dịch âm đạo sinh lý · Teo âm đạo (ở phụ nữ mãn kinh) · Dị vật âm đạo

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân nhiễm trùng
    • Viêm âm đạo do nấm Candida — Khí hư trắng đục, vón cục như sữa chua, ngứa nhiều, không mùi, pH âm đạo bình thường.
    • Viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis - BV) — Khí hư xám trắng, loãng, mùi tanh cá ươn (đặc biệt sau giao hợp), pH âm đạo > 4.5, không ngứa hoặc ngứa nhẹ.
    • Viêm âm đạo do Trichomonas — Khí hư vàng xanh, có bọt, mùi hôi, ngứa rát nhiều, pH âm đạo > 4.5, có thể có chấm xuất huyết cổ tử cung (strawberry cervix).
    • Viêm cổ tử cung do Chlamydia/Lậu — Khí hư nhầy mủ, có thể không triệu chứng, chảy máu sau giao hợp, đau bụng dưới nhẹ, đau khi di động cổ tử cung.
    • Viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease - PID) — Đau bụng dưới dữ dội, sốt, khí hư bất thường, đau khi di động cổ tử cung, đau phần phụ.
  • Nguyên nhân không nhiễm trùng
    • Viêm âm đạo teo (Atrophic vaginitis) — Khí hư ít, loãng, có thể có máu, khô rát âm đạo, thường ở phụ nữ mãn kinh, pH âm đạo tăng.
    • Viêm âm đạo do dị ứng/kích ứng — Khí hư có thể trong hoặc đục, ngứa rát, liên quan đến xà phòng, dung dịch vệ sinh, bao cao su, quần lót.
    • Dị vật âm đạo — Khí hư hôi thối, có thể lẫn máu, thường gặp ở trẻ em hoặc phụ nữ đặt tampon quên.
  • Nguyên nhân khối u/tổn thương giải phẫu
    • Polyp cổ tử cung — Khí hư nhầy, có thể lẫn máu, đặc biệt sau giao hợp.
    • Ung thư cổ tử cung — Khí hư có mùi hôi, lẫn máu, chảy máu âm đạo bất thường, đau vùng chậu giai đoạn muộn.
    • U xơ tử cung dưới niêm — Rong kinh, rong huyết, có thể kèm khí hư.
  • Nguyên nhân sinh lý
    • Tiết dịch âm đạo sinh lý — Khí hư trong, không mùi, không ngứa, thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt (nhiều hơn vào giữa chu kỳ).
    • Mang thai — Tăng tiết dịch âm đạo sinh lý do tăng estrogen, thường trong, không mùi, không ngứa.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Soi tươi dịch âm đạo
    • Phát hiện nấm men (sợi tơ nấm, bào tử), Trichomonas (trùng roi di động), tế bào Clue cell (hướng tới Viêm âm đạo do vi khuẩn), bạch cầu đa nhân (viêm nhiễm).
  • Nhuộm Gram dịch âm đạo
    • Đánh giá hệ vi khuẩn âm đạo (chỉ số Nugent cho Viêm âm đạo do vi khuẩn), phát hiện song cầu Gram âm nội bào (hướng tới lậu).
  • pH dịch âm đạo
    • pH > 4.5 (hướng tới Viêm âm đạo do vi khuẩn, Trichomonas); pH < 4.5 (hướng tới nấm Candida).
  • Nghiệm pháp whiff test (amin test)
    • Mùi tanh cá ươn khi nhỏ KOH 10% vào dịch âm đạo (hướng tới Viêm âm đạo do vi khuẩn, Trichomonas).
  • Xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (Nucleic Acid Amplification Test - NAAT) cho Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae
    • Phát hiện chính xác tác nhân gây viêm cổ tử cung, viêm niệu đạo, hoặc viêm vùng chậu.
  • Cấy dịch âm đạo/cổ tử cung
    • Xác định chủng vi khuẩn/nấm gây bệnh và làm kháng sinh đồ (đặc biệt khi điều trị thất bại hoặc nghi ngờ kháng thuốc).
  • Siêu âm vùng chậu
    • Đánh giá tử cung, phần phụ, phát hiện áp xe phần phụ, viêm vòi trứng, u nang buồng trứng, dị vật.
  • Xét nghiệm huyết thanh học giang mai (VDRL/RPR và TPHA/FTA-ABS)
    • Chẩn đoán giang mai, đặc biệt khi có loét sinh dục kèm theo.
  • Soi cổ tử cung
    • Đánh giá tổn thương cổ tử cung, phát hiện viêm loét, polyp, hoặc các tổn thương tiền ung thư/ung thư.
  • Sinh thiết cổ tử cung/âm đạo
    • Chẩn đoán xác định các tổn thương nghi ngờ ác tính hoặc các bệnh lý viêm mạn tính không rõ nguyên nhân.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Sốt cao (>38.5°C) kèm đau bụng dưới dữ dội.
  • Đau bụng dưới cấp tính, đột ngột, dữ dội.
  • Khí hư có mùi hôi thối, lẫn máu tươi hoặc máu đen.
  • Chảy máu âm đạo bất thường, không liên quan chu kỳ kinh nguyệt, đặc biệt sau giao hợp hoặc ở phụ nữ mãn kinh.
  • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân: ớn lạnh, mệt mỏi, tụt huyết áp.
  • Đau khi di động cổ tử cung hoặc đau phần phụ rõ rệt khi thăm khám.
  • Nghi ngờ có dị vật trong âm đạo.
  • Phụ nữ có thai có khí hư bất thường kèm đau bụng, ra máu.
  • Suy giảm miễn dịch (ví dụ: HIV/AIDS, đang hóa trị) có dấu hiệu nhiễm trùng.
  • Triệu chứng không cải thiện sau điều trị ban đầu hoặc tái phát nhiều lần.