Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Mất kinh

🟡 Triệu chứngSản phụ khoa✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Mất kinh là một triệu chứng đặc trưng bởi sự vắng mặt của chu kỳ kinh nguyệt. Trên lâm sàng, triệu chứng này được mô tả dựa trên thời gian mất kinh (mới hay lâu) và tính chất (nguyên phát hay thứ phát). Việc đánh giá cũng cần xem xét tuổi bắt đầu có kinh nguyệt và chu kỳ kinh nguyệt trước đây của bệnh nhân.
Dịch tễ: Mất kinh là một triệu chứng có thể gặp ở nhiều đối tượng phụ nữ do đa dạng các nguyên nhân bệnh lý và sinh lý. Nó liên quan đến các tình trạng nội tiết, bệnh lý tử cung, buồng trứng hoặc các yếu tố toàn thân. Các yếu tố như thay đổi cân nặng, chế độ ăn uống, tập luyện cường độ cao cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt.
Cơ chế bệnh sinh: Mất kinh có thể phát sinh từ rối loạn ở nhiều cấp độ của trục hạ đồi-tuyến yên-buồng trứng-tử cung. Các cơ chế bệnh sinh bao gồm sự suy giảm chức năng của vùng dưới đồi hoặc tuyến yên, gây ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone điều hòa kinh nguyệt. Rối loạn chức năng buồng trứng, như trong hội chứng buồng trứng đa nang hoặc suy buồng trứng sớm, cũng là nguyên nhân phổ biến. Ngoài ra, các bất thường tại tử cung hoặc đường ra, như hội chứng Asherman, cũng có thể dẫn đến mất kinh.
Phân loại: Mất kinh có thể được phân loại dựa trên thời gian xuất hiện thành mất kinh nguyên phát hoặc thứ phát. Mất kinh nguyên phát là tình trạng chưa từng có kinh nguyệt, trong khi mất kinh thứ phát là sự ngừng kinh sau khi đã có chu kỳ kinh nguyệt. Ngoài ra, triệu chứng này còn được phân loại theo nhóm nguyên nhân gây ra, bao gồm nguyên nhân từ vùng dưới đồi - tuyến yên, buồng trứng, tử cung - đường ra, tuyến thượng thận hoặc các nguyên nhân toàn thân khác.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tuổi bắt đầu có kinh nguyệt (menarche)
  • Chu kỳ kinh nguyệt trước đây (đều/không đều, số ngày, lượng máu)
  • Thời gian mất kinh (mới hay lâu, nguyên phát hay thứ phát)
  • Có đang mang thai không (quan hệ tình dục, dùng biện pháp tránh thai)
  • Các triệu chứng liên quan đến thai nghén (buồn nôn, nôn, căng ngực)
  • Tiền sử bệnh lý nội tiết (bệnh tuyến giáp, đái tháo đường, hội chứng buồng trứng đa nang - Polycystic Ovary Syndrome - PCOS)
  • Tiền sử phẫu thuật tử cung, buồng trứng, nạo phá thai
  • Sử dụng thuốc (thuốc tránh thai, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm, hóa trị)
  • Thay đổi cân nặng (tăng/giảm đột ngột), chế độ ăn uống, tập luyện thể dục cường độ cao
  • Các triệu chứng thiếu hụt estrogen (khô âm đạo, bốc hỏa, giảm ham muốn)
  • Các triệu chứng tăng androgen (rậm lông, mụn trứng cá, hói đầu kiểu nam)
  • Đau bụng dưới, đau vùng chậu
  • Tiết sữa bất thường (galactorrhea)
  • Thay đổi thị trường, đau đầu (gợi ý u tuyến yên)

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng tăng prolactin máu
  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
    • Gồm: Mất kinh/Kinh thưa + Rậm lông + Mụn trứng cá + Béo phì + Dấu gai đen (Acanthosis nigricans) + Buồng trứng đa nang trên siêu âm
    • → Gợi ý bệnh: Hội chứng buồng trứng đa nang · Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh thể không điển hình (Non-classic Congenital Adrenal Hyperplasia - NCAH) · U buồng trứng/tuyến thượng thận tiết androgen
  • Hội chứng suy buồng trứng sớm (Primary Ovarian Insufficiency - POI)
    • Gồm: Mất kinh + Bốc hỏa + Khô âm đạo + Giảm ham muốn tình dục + Khó ngủ + Loãng xương sớm
    • → Gợi ý bệnh: Suy buồng trứng sớm · Hội chứng Turner · Bệnh tự miễn · Hóa trị/Xạ trị
  • Hội chứng Asherman
    • Gồm: Mất kinh thứ phát + Tiền sử nạo phá thai/phẫu thuật tử cung + Đau bụng chu kỳ (nếu có tắc nghẽn một phần) + Vô sinh
    • → Gợi ý bệnh: Hội chứng Asherman · Dính buồng tử cung
  • Hội chứng Kallmann
    • Gồm: Mất kinh nguyên phát + Không có mùi (Anosmia) hoặc giảm mùi (Hyposmia) + Chậm dậy thì + Thiếu hụt hormone hướng sinh dục (Gonadotropin-releasing hormone - GnRH)
    • → Gợi ý bệnh: Hội chứng Kallmann · Thiếu hụt GnRH bẩm sinh

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân vùng dưới đồi - tuyến yên
    • Mất kinh do rối loạn chức năng vùng dưới đồi (Functional Hypothalamic Amenorrhea - FHA) — Tiền sử căng thẳng, giảm cân đột ngột, tập luyện cường độ cao; FSH/LH thấp, Estradiol thấp.
    • U tuyến yên (Prolactinoma, Craniopharyngioma) ⏳ — Tăng prolactin máu, đau đầu, rối loạn thị trường; MRI sọ não có u.
    • Hội chứng Sheehan — Tiền sử băng huyết sau sinh nặng; suy đa tuyến yên.
    • Hội chứng Kallmann — Mất kinh nguyên phát, không có mùi hoặc giảm mùi; thiếu hụt GnRH bẩm sinh.
  • Nguyên nhân buồng trứng
    • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) — Rậm lông, mụn trứng cá, béo phì, kinh thưa/mất kinh; LH/FSH tăng, Testosterone tăng, buồng trứng đa nang trên siêu âm.
    • Suy buồng trứng sớm (POI) — Mất kinh trước 40 tuổi, bốc hỏa, khô âm đạo; FSH/LH cao, Estradiol thấp.
    • Hội chứng Turner — Mất kinh nguyên phát, tầm vóc thấp, cổ có màng, ngực rộng; Karyotype 45,XO.
    • U buồng trứng tiết hormone — Tăng androgen hoặc estrogen; khối u trên siêu âm.
  • Nguyên nhân tử cung - đường ra
    • Hội chứng Asherman (Dính buồng tử cung) — Mất kinh thứ phát sau nạo phá thai/phẫu thuật tử cung; nội soi buồng tử cung chẩn đoán.
    • Bất sản tử cung (Hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser - MRKH) — Mất kinh nguyên phát, có buồng trứng bình thường, không có tử cung/âm đạo trên siêu âm/MRI.
    • Màng trinh không thủng — Mất kinh nguyên phát, đau bụng chu kỳ tăng dần, khối phồng màng trinh tím.
    • Hẹp kênh cổ tử cung — Tiền sử phẫu thuật cổ tử cung, đau bụng chu kỳ, không ra kinh.
  • Nguyên nhân tuyến thượng thận
    • Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh thể không điển hình (NCAH) — Rậm lông, mụn trứng cá, rối loạn kinh nguyệt; 17-hydroxyprogesterone tăng.
    • U tuyến thượng thận tiết androgen — Tăng androgen đột ngột, nhanh chóng; khối u trên CT/MRI tuyến thượng thận.
  • Nguyên nhân toàn thân/khác

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Xét nghiệm beta-hCG (human Chorionic Gonadotropin)
    • Dương tính hướng tới có thai, là nguyên nhân phổ biến nhất của mất kinh thứ phát.
  • Định lượng Prolactin huyết thanh
    • Tăng cao hướng tới u tuyến yên tiết prolactin hoặc suy giáp, tác dụng phụ của thuốc.
  • Định lượng TSH (Thyroid-stimulating hormone) và fT4 (free Thyroxine)
    • Bất thường hướng tới suy giáp hoặc cường giáp, có thể gây rối loạn kinh nguyệt.
  • Định lượng FSH (Follicle-stimulating hormone) và LH (Luteinizing hormone)
    • FSH và LH cao hướng tới suy buồng trứng (nguyên phát); FSH và LH thấp hoặc bình thường hướng tới rối loạn vùng dưới đồi-tuyến yên.
  • Định lượng Estradiol (E2)
    • Thấp hướng tới suy buồng trứng hoặc rối loạn vùng dưới đồi-tuyến yên; cao có thể gặp trong u buồng trứng.
  • Định lượng Testosterone toàn phần và DHEA-S (Dehydroepiandrosterone sulfate)
    • Tăng cao hướng tới hội chứng buồng trứng đa nang, tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh, hoặc u tiết androgen.
  • Nghiệm pháp Progesterone (Progesterone Challenge Test)
    • Ra kinh sau nghiệm pháp hướng tới có đủ estrogen và tử cung bình thường, nhưng không có phóng noãn (ví dụ: PCOS); không ra kinh hướng tới thiếu estrogen hoặc bất thường đường ra.
  • Siêu âm vùng chậu (qua ngả âm đạo)
    • Đánh giá tử cung, buồng trứng (kích thước, hình thái, nang noãn), phát hiện dị tật bẩm sinh, u, dính buồng tử cung, buồng trứng đa nang.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não vùng tuyến yên
    • Chỉ định khi prolactin tăng cao hoặc có triệu chứng thần kinh, để tìm u tuyến yên.
  • Nội soi buồng tử cung
    • Chẩn đoán và điều trị dính buồng tử cung (hội chứng Asherman) hoặc dị tật tử cung.
  • Karyotype (Nhiễm sắc thể đồ)
    • Chỉ định khi mất kinh nguyên phát, FSH cao, để tìm bất thường nhiễm sắc thể như hội chứng Turner (45,XO).

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Mất kinh kèm đau bụng cấp tính (có thể là thai ngoài tử cung vỡ, xoắn u buồng trứng)
  • Mất kinh kèm rối loạn thị trường, đau đầu dữ dội (gợi ý u tuyến yên lớn)
  • Mất kinh kèm triệu chứng nhiễm trùng, sốt (viêm vùng chậu cấp tính)
  • Mất kinh kèm chảy máu âm đạo bất thường, lượng nhiều (có thể là sảy thai, thai ngoài tử cung)
  • Mất kinh kèm dấu hiệu sốc (huyết áp tụt, mạch nhanh)
  • Mất kinh nguyên phát ở trẻ gái có dấu hiệu dậy thì nhưng không có kinh (cần loại trừ dị tật đường sinh dục)
  • Mất kinh kèm triệu chứng thần kinh khu trú (gợi ý u não)
  • Mất kinh kèm sụt cân nhanh, suy kiệt (ung thư, bệnh mạn tính nặng)
  • Mất kinh kèm triệu chứng tăng áp lực nội sọ (nôn vọt, phù gai thị)