Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Mắt đỏ

🟡 Triệu chứngMắt✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kanski's Clinical Ophthalmology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kanski's Clinical Ophthalmology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Mắt đỏ là một triệu chứng lâm sàng thuộc chuyên khoa Mắt. Đây là một dấu hiệu cần được đánh giá kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp.
Dịch tễ: Mắt đỏ là một triệu chứng có thể xuất hiện trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau. Việc xác định mức độ thường gặp và các đối tượng cụ thể hay mắc phải cần dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học chuyên sâu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh dẫn đến triệu chứng mắt đỏ rất đa dạng, phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Các nguyên nhân này có thể bao gồm viêm nhiễm, tăng nhãn áp cấp tính hoặc chấn thương.
Phân loại: Triệu chứng mắt đỏ có thể được phân loại dựa trên thời gian khởi phát và diễn biến, bao gồm cấp tính, mạn tính hoặc tái phát. Ngoài ra, triệu chứng này còn được phân loại theo các nhóm nguyên nhân gây bệnh, như viêm nhiễm bề mặt nhãn cầu, viêm nhiễm nội nhãn và củng mạc, tăng nhãn áp cấp tính, hoặc chấn thương/dị vật.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Thời gian khởi phát và diễn biến (cấp tính, mạn tính, tái phát)
  • Mức độ đau (không đau, cộm xốn, đau nhức, đau dữ dội, đau lan)
  • Tính chất tiết tố (không, nước trong, nhầy, mủ, dử mắt)
  • Giảm thị lực (có hay không, mức độ, đột ngột hay từ từ)
  • Sợ ánh sáng (photophobia)
  • Chảy nước mắt (epiphora)
  • Ngứa mắt
  • Cảm giác dị vật
  • Tiền sử chấn thương mắt, phẫu thuật mắt, đeo kính áp tròng
  • Tiền sử bệnh toàn thân (bệnh tự miễn, viêm khớp, tiểu đường, bệnh lý tuyến giáp)
  • Triệu chứng toàn thân kèm theo (sốt, phát ban, đau khớp, viêm đường hô hấp trên)
  • Mắt còn lại có bị ảnh hưởng không
  • Yếu tố tăng/giảm (thuốc nhỏ mắt, nghỉ ngơi, ánh sáng)
  • Tiếp xúc với người bệnh mắt đỏ khác

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng viêm kết mạc
  • Hội chứng viêm giác mạc
    • Gồm: Mắt đỏ quanh rìa (cương tụ rìa) + Đau nhức mắt + Sợ ánh sáng + Chảy nước mắt + Giảm thị lực + Có thể có tiết tố
    • → Gợi ý bệnh: Viêm giác mạc do Herpes simplex virus (HSV) · Viêm loét giác mạc do vi khuẩn · Viêm giác mạc do nấm · Viêm giác mạc do Acanthamoeba
  • Hội chứng viêm màng bồ đào trước
  • Hội chứng glôcôm góc đóng cấp
    • Gồm: Mắt đỏ dữ dội + Đau nhức mắt và nửa đầu cùng bên + Nhìn mờ đột ngột, nhìn thấy quầng sáng + Buồn nôn/nôn + Đồng tử giãn nhẹ và méo, phản xạ kém + Giác mạc phù mờ
    • → Gợi ý bệnh: Glôcôm góc đóng cấp · Glôcôm tân mạch · Glôcôm thứ phát do viêm
  • Hội chứng chấn thương/dị vật
    • Gồm: Mắt đỏ khu trú hoặc lan tỏa + Đau nhức đột ngột + Cảm giác dị vật + Tiền sử chấn thương hoặc tiếp xúc dị vật + Có thể giảm thị lực
    • → Gợi ý bệnh: Dị vật kết mạc/giác mạc · Trợt giác mạc · Vết thương xuyên nhãn cầu · Bỏng mắt do hóa chất

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nhóm viêm nhiễm bề mặt nhãn cầu
    • Viêm kết mạc cấp do virus — Tiết tố nước trong, hạch trước tai, thường kèm viêm đường hô hấp trên.
    • Viêm kết mạc cấp do vi khuẩn — Tiết tố mủ/nhầy mủ, dính mi mắt buổi sáng.
    • Viêm kết mạc dị ứng — Ngứa dữ dội, tiền sử dị ứng, phù kết mạc, nhú gai kết mạc.
    • Viêm giác mạc do Herpes simplex virus (HSV) — Tổn thương dạng cành cây trên giác mạc khi nhuộm Fluorescein, giảm cảm giác giác mạc.
    • Viêm loét giác mạc do vi khuẩn — Loét giác mạc có thâm nhiễm, mủ tiền phòng, đau nhức dữ dội, giảm thị lực nhanh.
    • Viêm thượng củng mạc — Đỏ khu trú hoặc lan tỏa, không đau hoặc đau nhẹ, không giảm thị lực, thường tự giới hạn.
  • Nhóm viêm nhiễm nội nhãn và củng mạc
    • Viêm mống mắt thể mi cấp tính — Cương tụ rìa, đau nhức âm ỉ, sợ ánh sáng, đồng tử co nhỏ, tế bào/flare tiền phòng, lắng đọng keratic precipitates (KP).
    • Viêm củng mạc — Đau nhức dữ dội lan ra hốc mắt/đầu, đỏ tím sâu, không di chuyển khi nhỏ thuốc co mạch, có thể có nốt củng mạc.
    • Viêm nội nhãn — Đau nhức dữ dội, giảm thị lực nặng, phù mi, cương tụ kết mạc, mủ tiền phòng, phản xạ đồng tử kém/mất.
    • Viêm mô tế bào hốc mắt (Orbital cellulitis) — Đỏ mắt kèm lồi mắt, phù mi, đau khi vận nhãn, sốt, giảm thị lực, song thị.
  • Nhóm tăng nhãn áp cấp tính
    • Glôcôm góc đóng cấp — Đau nhức dữ dội mắt và nửa đầu, nhìn mờ đột ngột, nhìn quầng sáng, buồn nôn/nôn, giác mạc phù mờ, đồng tử giãn nhẹ và méo, nhãn áp rất cao.
    • Glôcôm tân mạch — Tiền sử bệnh võng mạc tiểu đường/tắc tĩnh mạch võng mạc, tân mạch mống mắt/góc tiền phòng, nhãn áp tăng cao.
    • Glôcôm thứ phát do viêm — Kèm theo dấu hiệu viêm màng bồ đào, lắng đọng tế bào viêm ở góc tiền phòng, nhãn áp tăng.
  • Nhóm chấn thương/dị vật
    • Dị vật kết mạc/giác mạc — Tiền sử tiếp xúc dị vật, cảm giác cộm xốn, có thể nhìn thấy dị vật.
    • Trợt giác mạc — Đau đột ngột, chảy nước mắt, sợ ánh sáng, nhuộm Fluorescein dương tính.
    • Vết thương xuyên nhãn cầu — Tiền sử chấn thương sắc nhọn, giảm thị lực nặng, dấu hiệu Seidel dương tính, tiền phòng sâu/nông bất thường, đồng tử méo.
    • Bỏng mắt do hóa chất — Tiếp xúc hóa chất, đau dữ dội, giác mạc mờ đục, thiếu máu vùng rìa.
    • Xuất huyết dưới kết mạc — Mảng đỏ tươi dưới kết mạc, không đau, không giảm thị lực, bờ rõ, thường do ho/rặn/chấn thương nhẹ.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Soi đèn khe (slit lamp examination)
    • Đánh giá chi tiết kết mạc, giác mạc (trợt, loét, thâm nhiễm, lắng đọng), tiền phòng (tế bào, flare, mủ), mống mắt, thể mi, thủy tinh thể. Giúp phân biệt viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm màng bồ đào.
  • Đo nhãn áp (intraocular pressure - IOP)
    • Nhãn áp tăng cao gợi ý Glôcôm góc đóng cấp hoặc viêm màng bồ đào thể mi. Nhãn áp thấp có thể gặp trong viêm màng bồ đào nặng hoặc vết thương xuyên nhãn cầu.
  • Nhuộm Fluorescein (Fluorescein staining)
    • Phát hiện tổn thương biểu mô giác mạc (trợt, loét, viêm giác mạc sợi nhánh do Herpes).
  • Lấy bệnh phẩm phết/cạo kết mạc/giác mạc làm xét nghiệm vi sinh (nhuộm Gram, nuôi cấy, PCR)
    • Xác định tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm, Acanthamoeba) trong viêm kết mạc, viêm loét giác mạc.
  • Siêu âm B nhãn cầu (B-scan ultrasonography)
    • Đánh giá cấu trúc nội nhãn khi môi trường trong suốt bị mờ (ví dụ: xuất huyết dịch kính, bong võng mạc, dị vật nội nhãn).
  • Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) hốc mắt/sọ não
    • Phát hiện dị vật nội nhãn không cản quang, chấn thương hốc mắt, khối u sau nhãn cầu gây mắt đỏ.
  • Xét nghiệm máu (công thức máu, tốc độ lắng máu - ESR, CRP, kháng thể kháng nhân - ANA, HLA-B27)
    • Tìm kiếm bệnh lý toàn thân liên quan đến viêm màng bồ đào (ví dụ: bệnh tự miễn, viêm cột sống dính khớp).
  • Khám đáy mắt (fundus examination)
    • Đánh giá tình trạng võng mạc, đĩa thị, mạch máu võng mạc, phát hiện viêm màng bồ đào sau, bong võng mạc, xuất huyết dịch kính.
  • Soi góc tiền phòng (gonioscopy)
    • Đánh giá góc tiền phòng, phân biệt glôcôm góc mở và góc đóng.
  • Thử nghiệm Schirmer
    • Đánh giá tình trạng khô mắt, có thể gây mắt đỏ mạn tính hoặc tái phát.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Giảm thị lực đột ngột hoặc tiến triển nhanh
  • Đau nhức mắt dữ dội, đặc biệt kèm đau đầu, buồn nôn/nôn
  • Sợ ánh sáng nhiều
  • Giác mạc mờ đục, có thâm nhiễm hoặc loét
  • Đồng tử bất thường (giãn, méo, phản xạ kém)
  • Nhãn áp tăng cao
  • Mủ tiền phòng hoặc mủ nội nhãn
  • Tiền sử chấn thương mắt hoặc phẫu thuật mắt gần đây
  • Có dị vật nội nhãn hoặc vết thương xuyên nhãn cầu
  • Mắt đỏ kèm lồi mắt, phù mi, hạn chế vận nhãn, sốt