💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc: Làm phục hình răng phục hồi lại các răng mất để thiết lập lại chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Phương pháp phục hình khác nhau tùy theo tình trạng lâm sàng và mong muốn của bệnh nhân. (Theo Bộ Y tế)
Bối cảnh y văn: Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng xương hàm, mô mềm, sức khỏe toàn thân của bệnh nhân, khả năng tài chính và mong muốn của bệnh nhân. Các phương pháp chính bao gồm hàm giả tháo lắp và phục hình trên Implant.
Phục hình tháo lắp toàn bộ truyền thống
⚙ Thay thế toàn bộ răng và mô mềm xương ổ răng bị mất bằng hàm giả tháo lắp, phục hồi chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ. Hàm giả được giữ bởi lực dính, lực bám và sự cân bằng cơ học với các cấu trúc giải phẫu còn lại.
↔ Đây là phương pháp điều trị cơ bản và phổ biến nhất cho mất răng toàn bộ. Yêu cầu sự hợp tác của bệnh nhân trong việc thích nghi, vệ sinh và tái khám định kỳ để điều chỉnh hàm giả.
Phục hình trên Implant (Hàm giả tháo lắp hoặc cố định)
⚙ Sử dụng các trụ implant nha khoa được cấy ghép vào xương hàm để nâng đỡ và giữ vững hàm giả tháo lắp (overdenture) hoặc cầu răng cố định. Phương pháp này mang lại sự ổn định, chức năng ăn nhai và cảm giác tự nhiên hơn so với hàm giả tháo lắp truyền thống.
↔ Phương pháp này đòi hỏi điều kiện xương hàm đủ tốt hoặc cần ghép xương. Chi phí cao hơn và thời gian điều trị kéo dài hơn. Cần vệ sinh implant kỹ lưỡng để tránh viêm quanh implant.
Phẫu thuật tiền phục hình và cấy ghép Implant
⚙ Các thủ thuật phẫu thuật nhằm cải thiện nền xương và mô mềm cho việc đặt hàm giả hoặc cấy ghép implant. Bao gồm ghép xương (ghép xương tự thân, xương đồng loại, xương dị loại, vật liệu tổng hợp), nâng xoang, tạo hình sống hàm, phẫu thuật mô mềm (cắt thắng, tạo hình niêm mạc). Cấy ghép implant là đặt các trụ implant vào xương hàm.
↔ Các phẫu thuật này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hình sau này, đặc biệt quan trọng đối với phục hình trên implant hoặc khi sống hàm bị tiêu nhiều. Cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe toàn thân và xương hàm của bệnh nhân.
Kiểm soát đau và viêm
⚙ Giảm đau và kiểm soát phản ứng viêm sau các thủ thuật phẫu thuật (cấy ghép implant, ghép xương) hoặc do kích ứng từ hàm giả mới. Giúp bệnh nhân thoải mái hơn trong quá trình hồi phục.
💊 Paracetamol
500-1000 mg · uống, mỗi 4-6 giờ khi cần, tối đa 4g/ngày
💊 Ibuprofen
400-600 mg · uống, mỗi 6-8 giờ khi cần, tối đa 2400 mg/ngày
💊 Diclofenac
50 mg · uống, 2-3 lần/ngày sau ăn
↔ Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt sau phẫu thuật cấy ghép implant hoặc các phẫu thuật tiền phục hình. Cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh lý dạ dày, thận hoặc tim mạch.
Dự phòng và điều trị nhiễm trùng
⚙ Ngăn ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật (cấy ghép implant, ghép xương) hoặc điều trị các nhiễm trùng miệng hiện có (ví dụ: viêm quanh implant, viêm niêm mạc miệng do hàm giả).
💊 Amoxicillin
500 mg · uống, 3 lần/ngày, trong 5-7 ngày (dự phòng: liều duy nhất 2g trước 1 giờ phẫu thuật)
💊 Metronidazole
250-500 mg · uống, 3 lần/ngày, trong 5-7 ngày (nếu nghi ngờ vi khuẩn kỵ khí hoặc dị ứng penicillin)
💊 Clindamycin
300 mg · uống, 3 lần/ngày, trong 5-7 ngày (dị ứng penicillin, dự phòng: liều duy nhất 600mg trước 1 giờ phẫu thuật)
💊 Chlorhexidine digluconate (nước súc miệng)
0.12% hoặc 0.2% · súc miệng 10-15 ml, 2 lần/ngày, trong 30-60 giây (sau phẫu thuật hoặc khi có viêm)
↔ Kháng sinh dự phòng thường được chỉ định trước các phẫu thuật lớn hoặc ở bệnh nhân có nguy cơ cao (ví dụ: bệnh tim mạch, tiểu đường không kiểm soát). Kháng sinh điều trị được lựa chọn dựa trên phổ vi khuẩn và độ nhạy cảm.
Hỗ trợ tâm lý và giảm lo âu
⚙ Giúp bệnh nhân thư giãn, giảm căng thẳng và lo lắng trước, trong và sau các thủ thuật nha khoa, đặc biệt là phẫu thuật. Cải thiện trải nghiệm điều trị và sự hợp tác của bệnh nhân.
💊 Diazepam
5-10 mg · uống, 30-60 phút trước thủ thuật (liều duy nhất)
💊 Midazolam
theo Y văn, cần đối chiếu · tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Có thể sử dụng các kỹ thuật thư giãn, trò chuyện trấn an hoặc thuốc an thần nhẹ trong trường hợp cần thiết, đặc biệt với bệnh nhân có hội chứng sợ nha khoa. Cần theo dõi sát bệnh nhân khi dùng thuốc an thần.
Chăm sóc và vệ sinh răng miệng
⚙ Hướng dẫn bệnh nhân cách vệ sinh hàm giả, implant và các mô mềm còn lại trong miệng để duy trì sức khỏe răng miệng, ngăn ngừa viêm nhiễm và kéo dài tuổi thọ của phục hình. Bao gồm cả việc tháo hàm giả khi ngủ.
↔ Bao gồm hướng dẫn chải rửa hàm giả đúng cách bằng bàn chải chuyên dụng và xà phòng/dung dịch vệ sinh hàm giả, sử dụng bàn chải kẽ hoặc chỉ nha khoa cho implant, và lịch tái khám định kỳ để kiểm tra phục hình và sức khỏe miệng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.