💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất và triệt để cho nang và rò khe mang I. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn ống rò và nang để ngăn ngừa tái phát, đồng thời bảo tồn các cấu trúc giải phẫu quan trọng lân cận, đặc biệt là dây thần kinh mặt. Việc lập kế hoạch phẫu thuật cần dựa trên đánh giá chi tiết đường đi của ống rò và mối quan hệ với dây thần kinh mặt.
Điều trị phẫu thuật triệt để
⚙ Loại bỏ hoàn toàn nang hoặc đường rò khe mang I, bao gồm cả phần liên quan đến ống tai ngoài và tuyến mang tai, để ngăn ngừa tái phát.
↔ Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và duy nhất có thể chữa khỏi nang và rò khe mang I. Kỹ thuật phẫu thuật cần đảm bảo cắt bỏ toàn bộ cấu trúc, đặc biệt là đường rò có thể đi qua tuyến mang tai và liên quan đến dây thần kinh mặt. Cần xác định rõ giải phẫu trước mổ và trong mổ để tránh tổn thương dây thần kinh mặt.
Điều trị nhiễm trùng cấp tính (trước phẫu thuật)
⚙ Kiểm soát nhiễm trùng, giảm viêm và sưng tấy để tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật và giảm nguy cơ biến chứng.
💊 Amoxicillin/Clavulanate
875 mg/125 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Cephalexin
500 mg x 4 lần/ngày · Uống
💊 Clindamycin (thay thế cho bệnh nhân dị ứng penicillin hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn kỵ khí)
300-450 mg x 3 lần/ngày · Uống
↔ Chỉ định khi nang hoặc đường rò bị nhiễm trùng cấp tính, có dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau, hoặc hình thành áp xe. Cần điều trị kháng sinh đủ liều và thời gian (thường 7-10 ngày) trước khi xem xét phẫu thuật cắt bỏ triệt để. Nếu có áp xe, cần dẫn lưu mủ trước hoặc cùng với điều trị kháng sinh.
Kiểm soát triệu chứng (Giảm đau và kháng viêm)
⚙ Giảm đau và kiểm soát phản ứng viêm, đặc biệt trong giai đoạn nhiễm trùng cấp tính hoặc sau phẫu thuật.
💊 Paracetamol (Acetaminophen)
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 4g/ngày) · Uống
💊 Ibuprofen
200-400 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 1200 mg/ngày) · Uống
↔ Sử dụng khi bệnh nhân có triệu chứng đau hoặc viêm đáng kể.
Chăm sóc hậu phẫu và dự phòng biến chứng
⚙ Đảm bảo quá trình lành vết thương diễn ra thuận lợi, ngăn ngừa nhiễm trùng tại chỗ, giảm sưng nề và các biến chứng khác sau phẫu thuật.
💊 Dung dịch sát khuẩn (ví dụ: Povidone-iodine 10% hoặc Chlorhexidine 0.05%)
Theo chỉ định · Bôi ngoài da/Rửa vết thương
🔧 Kháng sinh dự phòng (nếu có chỉ định đặc biệt, ví dụ: phẫu thuật kéo dài, nguy cơ nhiễm trùng cao)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Áp dụng cho tất cả bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ nang/rò khe mang. Bao gồm vệ sinh vết mổ, thay băng, theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tụ dịch. Kháng sinh dự phòng hậu phẫu thường không cần thiết nếu phẫu thuật sạch và không có nhiễm trùng trước đó, nhưng có thể được xem xét trong các trường hợp đặc biệt.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.