Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Nang và rò khe mang I

ICD-10 · Q18.0Tai Mũi Họng✓ Đã pre-checkChuyên khoa5643/QĐ-BYT — Một số bệnh tai mũi họng
🕒 Cập nhật: 02/08/2026 · 📚 Nguồn: 5643/QĐ-BYT — Một số bệnh tai mũi họng
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nang và rò khe mang I là dị tật bẩm sinh hiếm gặp, hình thành do sự đóng không hoàn toàn của khe mang thứ nhất trong quá trình phát triển phôi thai. Chúng có thể biểu hiện dưới dạng nang, đường rò hoặc xoang, thường nằm ở vùng cổ bên hoặc quanh tai.
Dịch tễ: Đây là dạng dị tật khe mang ít phổ biến nhất, chiếm khoảng 1-8% tổng số dị tật khe mang. Bệnh thường được chẩn đoán ở trẻ em hoặc người trẻ tuổi, không có sự khác biệt rõ rệt về giới tính.
Cơ chế bệnh sinh: Trong tuần thứ 4-6 của thai kỳ, khe mang thứ nhất phát triển và bình thường sẽ thoái triển hoàn toàn. Sự đóng không hoàn toàn của khe mang này dẫn đến hình thành nang, xoang hoặc đường rò. Đường rò thường đi qua hoặc gần tuyến mang tai và dây thần kinh mặt, mở ra ngoài ở vùng cổ bên và vào trong ống tai ngoài.
Phân loại: Có hai loại chính theo Work: * Loại I: Hiếm gặp, có nguồn gốc từ ngoại bì, tương tự như sự trùng lặp của ống tai ngoài, thường nằm trên cơ ức đòn chũm và gần ống tai ngoài. * Loại II: Phổ biến hơn, có nguồn gốc từ cả ngoại bì và trung bì, thường nằm dưới góc hàm, đi qua tuyến mang tai và có liên quan mật thiết đến dây thần kinh mặt.

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Phát hiện lỗ rò trên da vùng quanh tai hoặc trong ống tai ngoài
    • Khối nang vùng quanh tai
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Dị tật bẩm sinh, thường được chẩn đoán khi phát hiện lỗ rò hoặc khối nang
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📋 Theo Bộ Y tế
  • Dị tật bẩm sinh
    • Do sự phát triển bất thường của khe mang I, thuộc vùng mang, trong quá trình phát triển phôi thai
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📋 Theo Bộ Y tế
  • Lỗ rò bên ngoài
    • Thường biểu hiện dưới dạng một chấm lõm nhỏ trên mặt da, có bờ rõ
    • Vị trí: trong vùng tam giác Poncet (đỉnh là sàn ống tai ngoài, đáy là đường nối giữa đỉnh cằm và phần giữa xương móng)
  • Lỗ rò bên trong
    • Nằm ở ống tai ngoài, đôi khi rất khó phát hiện
    • Cần phải soi tai tỉ mỉ để tìm kiếm
    • Vị trí: nằm ở sàn ống tai ở phần nối giữa sụn và xương ống tai
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng lâm sàng cụ thể được mô tả trong phác đồ Bộ Y tế hoặc thường quy liên quan đến nang và rò khe mang I đơn độc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nang và rò khe mang II — Vị trí thường ở bờ trước cơ ức đòn chũm, đi qua hoặc nằm gần dây thần kinh mặt, có thể thông vào hố amidan. Nang và rò khe mang I thường ở vùng quanh tai, liên quan đến ống tai ngoài và dây thần kinh mặt.
Nang giáp móng — Vị trí đường giữa cổ, di động theo nhịp nuốt và khi thè lưỡi. Nang và rò khe mang I nằm ở vùng quanh tai, không di động theo nuốt/lưỡi.
Nang bì (Dermoid cyst) — Thường là khối u lành tính, không thông với bên ngoài, chứa các thành phần da và phụ thuộc da. Nang và rò khe mang I có thể có lỗ rò thông ra ngoài hoặc vào ống tai ngoài.
Viêm hạch/áp xe vùng cổ — Thường có dấu hiệu viêm cấp tính (sưng, nóng, đỏ, đau), có thể có sốt, tiền sử nhiễm trùng. Nang và rò khe mang I là dị tật bẩm sinh, thường không đau trừ khi nhiễm trùng.
Nang trước tai (Preauricular cyst/sinus) — Vị trí điển hình ở phía trước vành tai, gần gốc xoắn tai, không liên quan đến ống tai ngoài hoặc tuyến mang tai sâu như nang và rò khe mang I.
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

📋 Theo Bộ Y tế
  • Chụp ống rò có bơm thuốc cản quang
    • Cho thấy ống rò chạy từ ngoài da đi qua nhu mô tuyến mang tai vào đến ống tai ngoài
    • Không giúp đánh giá ống rò chạy bên ngoài dây VII hay bên dưới dây VII
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
MRI/CT
Hình ảnh đường rò hoặc nang liên quan đến khe mang I, có thể xác định mối quan hệ với dây thần kinh mặt và tuyến mang tai (theo Y văn) — Cung cấp thông tin giải phẫu chi tiết, hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật, đặc biệt trong việc bảo tồn dây thần kinh mặt.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp ống rò có bơm thuốc cản quang
Hình ảnh ống rò thông từ da vào ống tai ngoài — Xác định đường đi của ống rò, mối liên quan với ống tai ngoài.
📚 Theo Y văn
  • Siêu âm
    • Đánh giá kích thước, vị trí, cấu trúc nang/rò, mối liên quan với các cấu trúc lân cận (tuyến mang tai, mạch máu).
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc Chụp cắt lớp vi tính (CT)
    • Đánh giá chi tiết đường đi của ống rò, kích thước và vị trí của nang, mối liên quan với dây thần kinh mặt và tuyến mang tai, đặc biệt hữu ích cho kế hoạch phẫu thuật.
    • MRI có ưu điểm không nhiễm xạ và độ phân giải mô mềm tốt hơn.
📖 Nguồn: American Academy of Otolaryngology–Head and Neck Surgery guidelines, Y văn lâm sàng
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng
    • Lâm sàng: Phát hiện lỗ rò (bên ngoài hoặc bên trong ống tai ngoài) hoặc khối nang vùng quanh tai, đặc biệt trong vùng tam giác Poncet.
    • Cận lâm sàng: Chụp ống rò có cản quang hoặc MRI/CT cho thấy đường rò/nang có đặc điểm giải phẫu phù hợp với dị tật khe mang I (liên quan đến ống tai ngoài, tuyến mang tai, và dây thần kinh mặt).
    • Mô bệnh học sau phẫu thuật: Xác nhận cấu trúc ống rò/nang có nguồn gốc từ ngoại bì và/hoặc trung bì, có thể có thành phần phụ thuộc da hoặc sụn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo mô học và giải phẫu (mối liên quan với tuyến mang tai và dây thần kinh mặt)
    • Loại 1: Do sự tách đôi ống tai ngoài màng. Ống rò thường đi bên trong, phía dưới, và phía sau vành tai, loa tai, hướng về phía mặt bên ngoài dây VII, đi song song với nó và ống tai ngoài, được bao bọc bởi nhu mô tuyến mang tai, tận hết trong một túi cùng vùng trước tai. Đặc điểm mô học: không có các thành phần phụ thuộc da cũng như không có vết tích sụn.
    • Loại 2: Thường gặp hơn loại 1. Các bệnh tích nằm phía sau xương hàm dưới với một nang ở phần sau dưới vùng tuyến mang tai. Ống rò chạy đến mở vào chỗ nối giữa xương và sụn ống tai ngoài. Có liên quan rất gần với dây thần kinh mặt, có thể đi bên trong, bên ngoài hoặc đi ngang giữa các nhánh dây thần kinh. Đặc điểm mô học: có thể tìm thấy các thành phần có nguồn gốc từ ngoại bì và trung bì (sụn và các thành phần phụ thuộc da).
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📋 Theo Bộ Y tế
  • Dị tật bẩm sinh
    • Do sự phát triển bất thường của khe mang I trong quá trình phát triển phôi thai.
    • Có thể do sự sai sót trong việc đóng lại khe mang I, gây nên nang và rò.
    • Có thể do sự vùi lấp các vết tích ngoại bì.
    • Có thể do sự tách đôi của ống tai ngoài.
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất và triệt để cho nang và rò khe mang I. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn ống rò và nang để ngăn ngừa tái phát, đồng thời bảo tồn các cấu trúc giải phẫu quan trọng lân cận, đặc biệt là dây thần kinh mặt. Việc lập kế hoạch phẫu thuật cần dựa trên đánh giá chi tiết đường đi của ống rò và mối quan hệ với dây thần kinh mặt.
Điều trị phẫu thuật triệt để
⚙ Loại bỏ hoàn toàn nang hoặc đường rò khe mang I, bao gồm cả phần liên quan đến ống tai ngoài và tuyến mang tai, để ngăn ngừa tái phát.
↔ Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và duy nhất có thể chữa khỏi nang và rò khe mang I. Kỹ thuật phẫu thuật cần đảm bảo cắt bỏ toàn bộ cấu trúc, đặc biệt là đường rò có thể đi qua tuyến mang tai và liên quan đến dây thần kinh mặt. Cần xác định rõ giải phẫu trước mổ và trong mổ để tránh tổn thương dây thần kinh mặt.
Điều trị nhiễm trùng cấp tính (trước phẫu thuật)
⚙ Kiểm soát nhiễm trùng, giảm viêm và sưng tấy để tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật và giảm nguy cơ biến chứng.
💊 Amoxicillin/Clavulanate
875 mg/125 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Cephalexin
500 mg x 4 lần/ngày · Uống
💊 Clindamycin (thay thế cho bệnh nhân dị ứng penicillin hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn kỵ khí)
300-450 mg x 3 lần/ngày · Uống
↔ Chỉ định khi nang hoặc đường rò bị nhiễm trùng cấp tính, có dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau, hoặc hình thành áp xe. Cần điều trị kháng sinh đủ liều và thời gian (thường 7-10 ngày) trước khi xem xét phẫu thuật cắt bỏ triệt để. Nếu có áp xe, cần dẫn lưu mủ trước hoặc cùng với điều trị kháng sinh.
Kiểm soát triệu chứng (Giảm đau và kháng viêm)
⚙ Giảm đau và kiểm soát phản ứng viêm, đặc biệt trong giai đoạn nhiễm trùng cấp tính hoặc sau phẫu thuật.
💊 Paracetamol (Acetaminophen)
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 4g/ngày) · Uống
💊 Ibuprofen
200-400 mg mỗi 4-6 giờ (tối đa 1200 mg/ngày) · Uống
↔ Sử dụng khi bệnh nhân có triệu chứng đau hoặc viêm đáng kể.
Chăm sóc hậu phẫu và dự phòng biến chứng
⚙ Đảm bảo quá trình lành vết thương diễn ra thuận lợi, ngăn ngừa nhiễm trùng tại chỗ, giảm sưng nề và các biến chứng khác sau phẫu thuật.
💊 Dung dịch sát khuẩn (ví dụ: Povidone-iodine 10% hoặc Chlorhexidine 0.05%)
Theo chỉ định · Bôi ngoài da/Rửa vết thương
🔧 Kháng sinh dự phòng (nếu có chỉ định đặc biệt, ví dụ: phẫu thuật kéo dài, nguy cơ nhiễm trùng cao)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Áp dụng cho tất cả bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ nang/rò khe mang. Bao gồm vệ sinh vết mổ, thay băng, theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tụ dịch. Kháng sinh dự phòng hậu phẫu thường không cần thiết nếu phẫu thuật sạch và không có nhiễm trùng trước đó, nhưng có thể được xem xét trong các trường hợp đặc biệt.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định phẫu thuật tuyệt đối
    • Tình trạng nhiễm trùng cấp tính tại chỗ (cần điều trị kháng sinh trước khi phẫu thuật).
    • Bệnh nhân có tình trạng sức khỏe không cho phép phẫu thuật (ví dụ: bệnh tim mạch nặng, rối loạn đông máu không kiểm soát).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần đánh giá và ổn định các bệnh lý nền (tim mạch, hô hấp, tiểu đường) trước phẫu thuật.
    • Thận trọng ở trẻ nhỏ, cần cân nhắc thời điểm phẫu thuật tối ưu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sau phẫu thuật
    • Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng vết mổ (sưng, nóng, đỏ, đau, chảy dịch).
    • Theo dõi chức năng dây thần kinh mặt (liệt mặt) sau phẫu thuật.
    • Theo dõi dấu hiệu tái phát (xuất hiện lại lỗ rò hoặc nang).
    • Theo dõi các biến chứng khác của phẫu thuật tuyến mang tai (Hội chứng Frey, dò tuyến, sẹo lồi).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng thường gặp nhất
    • Tổn thương dây VII (dây thần kinh mặt)
  • Các biến chứng của phẫu thuật tuyến mang tai
    • Hội chứng Frey
    • Dò tuyến
    • Sẹo lồi
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Trường hợp nang/rò phức tạp, tái phát nhiều lần.
    • Nghi ngờ có liên quan đến các cấu trúc giải phẫu quan trọng khác (ví dụ: mạch máu lớn, nền sọ).
    • Cần phẫu thuật viên có kinh nghiệm chuyên sâu về phẫu thuật đầu cổ và tuyến mang tai.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo)
    • Nhiễm trùng cấp tính nặng tại chỗ (sưng, nóng, đỏ, đau dữ dội, sốt cao).
    • Dấu hiệu tổn thương dây thần kinh mặt cấp tính (liệt mặt).
    • Chảy máu nhiều từ lỗ rò hoặc vết mổ.
    • Khối u phát triển nhanh, đau, hoặc có dấu hiệu ác tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.