Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Ngất

🟡 Triệu chứngTim mạch✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ngất là một triệu chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự mất ý thức và trương lực cơ đột ngột, thoáng qua. Tình trạng này thường do giảm tưới máu não tạm thời và hồi phục hoàn toàn, tự nhiên mà không cần can thiệp.
Dịch tễ: Ngất là một triệu chứng có thể tái phát nhiều lần, với tần suất và mức độ nặng khác nhau ở mỗi người bệnh. Trong một số trường hợp, ngất có thể có yếu tố gia đình, đặc biệt khi có tiền sử ngất hoặc đột tử không rõ nguyên nhân trong gia đình.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính của ngất là giảm tưới máu não tạm thời, dẫn đến mất ý thức. Sự giảm tưới máu này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Các nguyên nhân này bao gồm rối loạn chức năng tim, hạ huyết áp tư thế, hoặc các phản xạ thần kinh thực vật bất thường.
Phân loại: Ngất có thể được phân loại dựa trên cơ chế hoặc nhóm nguyên nhân gây ra. Các phân loại chính bao gồm ngất phản xạ, ngất do hạ huyết áp tư thế, ngất do tim và ngất do nguyên nhân mạch máu não. Ngoài ra, có thể phân loại theo nhóm nguyên nhân như tim mạch, thần kinh, hoặc các nguyên nhân khác.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Hoàn cảnh xảy ra ngất (đứng lâu, gắng sức, thay đổi tư thế, sau đi tiểu/đại tiện, sau ho, sau nuốt, nhìn máu, cảm xúc mạnh)
  • Triệu chứng tiền triệu (tiền ngất): chóng mặt, hoa mắt, buồn nôn, vã mồ hôi, ù tai, nhìn mờ, đau ngực, hồi hộp, khó thở
  • Thời gian mất ý thức và thời gian hồi phục
  • Triệu chứng sau ngất: lú lẫn, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, co giật
  • Tiền sử bệnh tim mạch (bệnh mạch vành, suy tim, bệnh van tim, rối loạn nhịp), đái tháo đường, bệnh thần kinh
  • Tiền sử gia đình có ngất, đột tử không rõ nguyên nhân
  • Thuốc đang sử dụng (hạ áp, lợi tiểu, chống loạn nhịp, thuốc giãn mạch, thuốc an thần)
  • Số lần ngất, tần suất, mức độ nặng, có chấn thương khi ngất không
  • Dấu hiệu sinh tồn (huyết áp tư thế đứng, nhịp tim, tần số thở, nhiệt độ)
  • Khám tim: tiếng thổi, tiếng T3/T4, tiếng cọ màng ngoài tim, tiếng tim bất thường
  • Khám phổi: ran, rít, dấu hiệu suy hô hấp
  • Khám thần kinh: dấu hiệu thần kinh khu trú, co giật, rối loạn tri giác
  • Khám mạch máu: bắt mạch ngoại vi, nghe tiếng thổi động mạch cảnh, đánh giá phù
  • Đánh giá tình trạng mất nước: da khô, niêm mạc khô, mắt trũng

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng Ngất phản xạ (Vasovagal Syncope)
    • Gồm: Tiền triệu rõ ràng (buồn nôn, vã mồ hôi, hoa mắt) + Xảy ra khi đứng lâu, cảm xúc mạnh, đau + Hồi phục nhanh, không có chấn thương nặng + Không có bệnh tim cấu trúc rõ ràng
    • → Gợi ý bệnh: Ngất do phế vị · Ngất do tình huống (ho, đi tiểu, nuốt) · Ngất do xoang cảnh
  • Hội chứng Ngất do hạ huyết áp tư thế
    • Gồm: Xảy ra khi thay đổi tư thế từ nằm/ngồi sang đứng + Không có tiền triệu hoặc tiền triệu nhẹ + Huyết áp tâm thu giảm >20 mmHg hoặc tâm trương giảm >10 mmHg khi đứng + Nhịp tim tăng bù trừ không đủ hoặc không tăng
    • → Gợi ý bệnh: Hạ huyết áp tư thế do thuốc · Hạ huyết áp tư thế do mất nước · Hạ huyết áp tư thế do bệnh lý thần kinh tự chủ
  • Hội chứng Ngất do tim
  • Hội chứng Ngất do nguyên nhân mạch máu não
    • Gồm: Có thể kèm dấu hiệu thần kinh khu trú (yếu liệt, nói khó, nhìn đôi) + Thường không mất ý thức hoàn toàn hoặc kéo dài hơn + Có thể có tiền sử bệnh mạch máu não
    • → Gợi ý bệnh: Thiếu máu não thoáng qua (TIA) · Đột quỵ thiếu máu cục bộ · Hội chứng trộm cắp dưới đòn

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nhóm nguyên nhân tim mạch
    • Rối loạn nhịp tim — Ngất đột ngột, không tiền triệu, có thể có hồi hộp, ECG bất thường.
    • Bệnh tim cấu trúc — Ngất khi gắng sức, có thể kèm đau ngực, khó thở, tiền sử bệnh tim, siêu âm tim bất thường.
    • Thiếu máu cơ tim cấp — Ngất kèm đau ngực điển hình, khó thở, vã mồ hôi, thay đổi ECG, tăng men tim.
    • Bệnh van tim nặng (ví dụ: Hẹp van động mạch chủ nặng) — Ngất khi gắng sức, tiếng thổi tâm thu mạnh ở ổ van động mạch chủ.
  • Nhóm nguyên nhân thần kinh
    • Cơn động kinh — Co giật toàn thân, mất ý thức kéo dài hơn (>1 phút), lú lẫn sau cơn, cắn lưỡi, tiểu tiện không tự chủ.
    • Thiếu máu não thoáng qua (TIA)/Đột quỵ — Kèm dấu hiệu thần kinh khu trú (yếu liệt, nói khó, nhìn đôi), thường không mất ý thức hoàn toàn.
    • Hội chứng trộm cắp dưới đòn — Ngất khi gắng sức cánh tay, huyết áp chênh lệch giữa hai tay, tiếng thổi dưới đòn.
  • Nhóm nguyên nhân phản xạ/thần kinh thực vật
    • Ngất do phế vị (Vasovagal syncope) — Tiền triệu rõ ràng (buồn nôn, vã mồ hôi), xảy ra khi đứng lâu, cảm xúc mạnh, hồi phục nhanh.
    • Ngất do xoang cảnh — Xảy ra khi xoay cổ, thắt cà vạt, tiền triệu nhẹ hoặc không, đáp ứng với xoa xoang cảnh.
    • Ngất do tình huống — Xảy ra sau ho, đi tiểu, đại tiện, nuốt, không có bệnh tim cấu trúc.
  • Nhóm nguyên nhân hạ huyết áp tư thế
    • Hạ huyết áp tư thế do thuốc — Tiền sử dùng thuốc hạ áp, lợi tiểu, giãn mạch, thuốc chống trầm cảm ba vòng.
    • Hạ huyết áp tư thế do mất nước — Tiền sử nôn, tiêu chảy, sốt, không uống đủ nước, dấu hiệu mất nước lâm sàng.
    • Hạ huyết áp tư thế do bệnh lý thần kinh tự chủ — Bệnh đái tháo đường lâu năm, bệnh Parkinson, suy đa hệ thống.
  • Nhóm nguyên nhân khác
    • Hạ đường huyết — Đói, vã mồ hôi, run tay, hồi hộp, lú lẫn, tiền sử đái tháo đường, đường huyết thấp.
    • Thiếu máu nặng — Da xanh niêm nhợt, mệt mỏi kéo dài, khó thở khi gắng sức, công thức máu có thiếu máu.
    • Cơn hoảng loạn/Tăng thông khí — Cảm giác lo lắng tột độ, khó thở, tê bì quanh miệng/đầu chi, không mất ý thức thực sự, thường kèm thở nhanh sâu.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo
    • Phát hiện rối loạn nhịp tim (nhịp chậm xoang, blốc nhĩ thất, nhịp nhanh thất, rung nhĩ), thiếu máu cơ tim, hội chứng Brugada, hội chứng QT kéo dài, tiền kích thích.
  • Holter Điện tâm đồ 24-72 giờ hoặc Holter sự kiện
    • Ghi nhận rối loạn nhịp tim không liên tục, mối liên quan giữa triệu chứng và rối loạn nhịp, đặc biệt khi ngất tái phát.
  • Nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt Table Test)
    • Chẩn đoán ngất phản xạ (vasovagal syncope) hoặc hạ huyết áp tư thế, đánh giá phản ứng huyết động.
  • Siêu âm tim (Echocardiography)
    • Đánh giá cấu trúc tim (hẹp van động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại, u nhầy nhĩ, chức năng thất trái), phát hiện bệnh tim cấu trúc gây ngất.
  • Xét nghiệm máu (Công thức máu, điện giải đồ, glucose máu, Troponin T/I)
    • Phát hiện thiếu máu, rối loạn điện giải (kali, natri), hạ đường huyết, nhồi máu cơ tim cấp.
  • Nghiệm pháp gắng sức (Exercise Stress Test)
    • Đánh giá ngất liên quan gắng sức, phát hiện thiếu máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim do gắng sức.
  • Thăm dò điện sinh lý (Electrophysiology Study - EPS)
    • Xác định nguyên nhân rối loạn nhịp tim phức tạp, đặc biệt khi các thăm dò khác không rõ ràng và nghi ngờ ngất do tim.
  • Đo huyết áp tư thế
    • Chẩn đoán xác định hạ huyết áp tư thế bằng cách đo huyết áp ở tư thế nằm và đứng.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc cắt lớp vi tính (CT) sọ não
    • Loại trừ nguyên nhân thần kinh (đột quỵ, u não, xuất huyết) khi có dấu hiệu thần kinh khu trú.
  • Đo điện não đồ (EEG)
    • Phân biệt ngất với cơn động kinh khi có nghi ngờ co giật.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Ngất khi gắng sức hoặc khi nằm
  • Ngất không có tiền triệu hoặc tiền triệu rất ngắn
  • Tiền sử bệnh tim cấu trúc (bệnh cơ tim, bệnh van tim nặng, suy tim)
  • Tiền sử gia đình có đột tử hoặc ngất không rõ nguyên nhân ở người trẻ
  • Đau ngực hoặc khó thở kèm theo ngất
  • Hồi hộp trống ngực rõ rệt trước ngất
  • Ngất gây chấn thương nặng hoặc tái phát nhiều lần trong thời gian ngắn
  • Bất thường trên ECG (block nhĩ thất độ cao, nhịp nhanh thất, hội chứng QT kéo dài, hội chứng Brugada, thiếu máu cơ tim cấp)
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú sau ngất
  • Huyết áp thấp kéo dài hoặc sốc sau ngất