💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Ngôi vai là một tình trạng cấp cứu sản khoa khi chuyển dạ, vì không thể sinh ngả âm đạo khi thai đủ tháng còn sống. Mục tiêu điều trị là đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi, chủ yếu thông qua phẫu thuật lấy thai. Các phương pháp can thiệp khác chỉ áp dụng trong những trường hợp đặc biệt.
Kêu gọi hỗ trợ và chuẩn bị khẩn cấp
⚙ Đảm bảo đủ nhân lực và trang thiết bị cần thiết để xử lý tình huống cấp cứu sản khoa, bao gồm bác sĩ sản khoa, bác sĩ gây mê, bác sĩ nhi khoa, nữ hộ sinh và dụng cụ hồi sức sơ sinh.
↔ Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xử lý ngôi vai hiệu quả, giúp tối ưu hóa thời gian phản ứng và giảm thiểu biến chứng cho mẹ và bé.
Các thủ thuật ban đầu để giải phóng vai (First-line maneuvers)
⚙ Thay đổi tư thế của người mẹ và/hoặc thai nhi để giảm đường kính vai hoặc tăng không gian trong khung chậu, nhằm giải phóng vai bị kẹt dưới xương mu hoặc ở eo chậu.
🔧 Thủ thuật McRoberts
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Áp lực trên xương mu (Suprapubic pressure)
Không dùng thuốc · Ấn mạnh và liên tục xuống phía sau xương mu của người mẹ để đẩy vai trước của thai nhi xuống dưới xương mu.
🔧 Thủ thuật Woods' Screw hoặc Rubin
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Thủ thuật Gaskin (All-fours maneuver)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Mục tiêu là giải phóng vai nhanh chóng trong vòng 5 phút để tránh thiếu oxy não cho thai nhi. Các thủ thuật thường được thực hiện theo trình tự hoặc kết hợp.
Các thủ thuật nâng cao và can thiệp phẫu thuật (Second-line maneuvers/Surgical)
⚙ Khi các thủ thuật ban đầu thất bại, cần các biện pháp mạnh hơn để giải phóng vai hoặc chấm dứt thai kỳ, thường đi kèm với nguy cơ cao hơn cho mẹ và bé.
🔧 Thủ thuật Zavanelli
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Cắt xương đòn thai nhi (Cleidotomy)
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Phẫu thuật cắt bỏ khớp mu (Symphysiotomy)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Các biện pháp này chỉ được xem xét khi các thủ thuật ít xâm lấn hơn không hiệu quả và tình trạng thai nhi nguy kịch.
Hỗ trợ và hồi sức sau sinh cho mẹ và bé
⚙ Xử lý các biến chứng có thể xảy ra do ngôi vai và các thủ thuật can thiệp, bao gồm băng huyết sau sinh ở mẹ và các tổn thương ở thai nhi.
💊 Oxytocin
10 IU tiêm bắp hoặc 20-40 IU truyền tĩnh mạch trong 500-1000ml dung dịch Ringer Lactate hoặc NaCl 0.9% với tốc độ 10-40 giọt/phút · Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch điện giải (Ringer Lactate, NaCl 0.9%)
Theo tình trạng lâm sàng, thường 500-1000ml truyền tĩnh mạch nhanh nếu có mất máu · Truyền tĩnh mạch
💊 Thuốc giảm đau (Paracetamol, Ibuprofen)
Paracetamol 500-1000 mg mỗi 4-6 giờ; Ibuprofen 200-400 mg mỗi 4-6 giờ · Uống
💊 Kháng sinh dự phòng
Theo Y văn, cần đối chiếu · Tĩnh mạch hoặc uống
↳ Loại và liều kháng sinh phụ thuộc vào phác đồ của bệnh viện, mức độ tổn thương đường sinh dục và nguy cơ nhiễm trùng.
↔ Theo dõi sát mẹ và bé để phát hiện và xử lý kịp thời các tổn thương như băng huyết, rách đường sinh dục ở mẹ, hoặc tổn thương đám rối thần kinh cánh tay, gãy xương đòn ở bé.
Quản lý biến chứng cho thai nhi
⚙ Đánh giá và điều trị các tổn thương có thể xảy ra ở thai nhi do ngôi vai hoặc các thủ thuật can thiệp, như tổn thương đám rối thần kinh cánh tay, gãy xương đòn, thiếu oxy não.
💊 Hồi sức sơ sinh
Không dùng thuốc (chủ yếu là hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn) · Thực hiện theo phác đồ hồi sức sơ sinh chuẩn nếu bé có dấu hiệu suy hô hấp hoặc tuần hoàn.
💊 Vật lý trị liệu
Không dùng thuốc · Chỉ định cho các trường hợp tổn thương đám rối thần kinh cánh tay để phục hồi chức năng vận động.
💊 Thuốc giảm đau (nếu có gãy xương)
Theo Y văn, cần đối chiếu · Uống hoặc tiêm
↳ Liều lượng và loại thuốc giảm đau phụ thuộc vào mức độ đau và cân nặng của trẻ sơ sinh, cần tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa.
↔ Bao gồm theo dõi tình trạng thần kinh, hô hấp, và các tổn thương cơ xương khớp. Cần có sự phối hợp của bác sĩ nhi khoa để đánh giá và điều trị kịp thời.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.