Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Ngứa toàn thân

🟡 Triệu chứngDa liễu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ngứa toàn thân là một triệu chứng lâm sàng được mô tả qua cường độ (nhẹ, vừa, dữ dội), kiểu (châm chích, bỏng rát, kiến bò) và vị trí khởi phát, lan tỏa. Triệu chứng này có thể cấp tính (dưới 6 tuần) hoặc mạn tính (từ 6 tuần trở lên), xuất hiện liên tục hoặc từng đợt, và thường nặng hơn vào ban đêm.
Dịch tễ: Ngứa toàn thân là một triệu chứng lâm sàng quan trọng, đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân. Triệu chứng này có thể là biểu hiện của nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, từ các vấn đề da liễu đến các bệnh toàn thân nghiêm trọng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của ngứa toàn thân rất đa dạng và phức tạp. Triệu chứng này có thể phát sinh từ nhiều con đường khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản gây ra ngứa.
Phân loại: Ngứa toàn thân có thể được phân loại dựa trên thời gian thành cấp tính (dưới 6 tuần) hoặc mạn tính (từ 6 tuần trở lên). Ngoài ra, triệu chứng này còn được phân loại theo nhóm nguyên nhân, bao gồm nguyên nhân tại da, toàn thân, thần kinh/tâm thần, nhiễm trùng/ký sinh trùng và do thuốc.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất ngứa: cường độ (nhẹ, vừa, dữ dội), kiểu (châm chích, bỏng rát, kiến bò), vị trí khởi phát, lan tỏa, có theo chu kỳ không.
  • Thời gian ngứa: cấp tính (<6 tuần) hay mạn tính (>=6 tuần), liên tục hay từng đợt, thời điểm ngứa nhiều nhất trong ngày (đặc biệt về đêm).
  • Yếu tố tăng/giảm ngứa: nhiệt độ (nóng, lạnh), stress, tắm nước nóng, quần áo len, xà phòng, thuốc, thức ăn, rượu bia.
  • Tiền sử bệnh lý da: viêm da cơ địa, mày đay, vảy nến, ghẻ, khô da.
  • Tiền sử bệnh nội khoa: bệnh gan mật (viêm gan, sỏi mật), bệnh thận mạn, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp (cường giáp, suy giáp), bệnh lý huyết học (đa hồng cầu, u lympho), ung thư.
  • Thuốc đang sử dụng: thuốc mới dùng, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, tiền sử dị ứng thuốc.
  • Tiếp xúc: hóa chất, côn trùng, vật nuôi, môi trường làm việc.
  • Triệu chứng toàn thân kèm theo: sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, đổ mồ hôi đêm, vàng da, tiểu nhiều, táo bón/tiêu chảy, đau xương khớp, khó thở.
  • Triệu chứng da kèm theo: ban đỏ, sẩn, mụn nước, mụn mủ, khô da, lichen hóa, vết cào gãi, sẹo, thay đổi sắc tố da.
  • Tiền sử gia đình: bệnh da (viêm da cơ địa, vảy nến), bệnh dị ứng, bệnh lý hệ thống.
  • Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống: mất ngủ, lo âu, trầm cảm, giảm khả năng tập trung.
  • Khám da toàn thân: tìm tổn thương nguyên phát (sẩn, mụn nước, mày đay), tổn thương thứ phát (vết cào gãi, lichen hóa, sẹo, thay đổi sắc tố), mức độ khô da, dấu hiệu bệnh hệ thống (vàng da, xanh xao).
  • Khám hạch ngoại vi, gan lách: tìm hạch to, gan lách to.
  • Khám các cơ quan khác: tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, thần kinh nếu có triệu chứng gợi ý.

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân tại da
    • Viêm da cơ địa — Ngứa dữ dội, da khô, lichen hóa, tiền sử dị ứng cá nhân/gia đình, tổn thương ở nếp gấp.
    • Mày đay — Sẩn phù, ngứa, xuất hiện nhanh, biến mất trong 24 giờ, có thể kèm phù mạch.
    • Ghẻ — Ngứa nhiều về đêm, đường hầm ghẻ, tổn thương ở kẽ ngón tay, cổ tay, nách, bẹn, sinh dục, lây lan trong gia đình.
    • Khô da (Xerosis cutis) — Da khô, bong vảy, ngứa tăng khi thời tiết lạnh, tắm nước nóng, không có tổn thương nguyên phát rõ ràng.
    • Viêm da tiếp xúc — Ngứa, ban đỏ, mụn nước tại vùng tiếp xúc với dị nguyên, có ranh giới rõ.
  • Nguyên nhân toàn thân
    • Bệnh thận mạn — Ngứa dữ dội, da khô, xanh xao, có thể có dấu hiệu suy thận (phù, tiểu ít), tăng Creatinine/Urea.
    • Bệnh gan mật (ứ mật) — Ngứa nhiều về đêm, vàng da, phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu, tăng Bilirubin/ALP/GGT.
    • Bệnh tuyến giáp — Ngứa kèm các triệu chứng cường giáp (sụt cân, hồi hộp) hoặc suy giáp (tăng cân, táo bón), bất thường TSH/fT3/fT4.
    • Đái tháo đường — Ngứa, khô da, nhiễm trùng tái phát (nấm), có thể có bệnh thần kinh ngoại biên, tăng đường huyết.
    • Bệnh lý huyết học/Ung thư — Ngứa không rõ nguyên nhân, sụt cân, sốt, đổ mồ hôi đêm, hạch to, gan lách to, bất thường công thức máu/điện di protein.
  • Nguyên nhân thần kinh/tâm thần
    • Ngứa do thần kinh (Neuropathic pruritus) — Ngứa khu trú hoặc lan tỏa theo vùng phân bố thần kinh, có thể có tiền sử tổn thương thần kinh (ví dụ: zona sau herpes, bệnh lý tủy sống), không có tổn thương da nguyên phát.
    • Ngứa tâm sinh lý (Psychogenic pruritus) — Ngứa không có tổn thương da nguyên phát, liên quan stress, lo âu, trầm cảm, cải thiện khi điều trị tâm lý.
  • Nhiễm trùng/Ký sinh trùng
    • Nhiễm giun sán — Ngứa, đặc biệt ngứa hậu môn về đêm (giun kim), có thể có tăng bạch cầu ái toan, xét nghiệm phân dương tính.
    • Nhiễm HIV — Ngứa, khô da, viêm nang lông, sẩn ngứa, tiền sử phơi nhiễm, xét nghiệm HIV dương tính.
    • Nhiễm nấm toàn thân — Ngứa kèm các triệu chứng toàn thân khác (sốt, mệt mỏi), có thể có tổn thương da dạng sẩn, nốt, xét nghiệm nấm dương tính.
  • Nguyên nhân do thuốc
    • Dị ứng thuốc — Ngứa xuất hiện sau khi dùng thuốc mới (opioid, Aspirin, NSAIDs, ACEI, thuốc chống sốt rét, kháng sinh), có thể kèm ban đỏ, mày đay.
    • Phản ứng có hại của thuốc — Ngứa là tác dụng phụ của thuốc, không phải dị ứng, thường không kèm các triệu chứng nặng khác.
    • Ngứa do thuốc gây giải phóng histamine trực tiếp — Ngứa xuất hiện nhanh sau dùng thuốc (morphine, vancomycin), không qua cơ chế miễn dịch.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Thiếu máu (gợi ý bệnh thận mạn, thiếu sắt, bệnh lý huyết học, ung thư); Tăng bạch cầu ái toan (gợi ý nhiễm ký sinh trùng, dị ứng, bệnh da bọng nước, u lympho).
  • Chức năng gan (AST, ALT, GGT, Bilirubin toàn phần và trực tiếp, ALP)
    • Tăng Bilirubin, ALP, GGT (gợi ý ứ mật, bệnh gan mật); Tăng AST, ALT (gợi ý viêm gan).
  • Chức năng thận (Creatinine, Urea, eGFR)
    • Tăng Creatinine, Urea, giảm eGFR (gợi ý suy thận mạn).
  • Chức năng tuyến giáp (TSH, fT3, fT4)
    • TSH giảm, fT3/fT4 tăng (gợi ý cường giáp); TSH tăng, fT3/fT4 giảm (gợi ý suy giáp).
  • Đường huyết đói và HbA1c
    • Tăng (gợi ý đái tháo đường).
  • Xét nghiệm ký sinh trùng (phân, huyết thanh)
    • Dương tính (gợi ý nhiễm giun sán).
  • Điện di protein huyết thanh
    • Bất thường (gợi ý đa u tủy, u lympho).
  • X-quang ngực thẳng
    • Hạch trung thất, khối u (gợi ý u lympho, ung thư phổi).
  • Siêu âm bụng tổng quát
    • Gan to, lách to, sỏi mật, khối u (gợi ý bệnh gan mật, u lympho, ung thư tụy).
  • Sinh thiết da (nếu có tổn thương da nguyên phát)
    • Viêm da, u lympho da, bệnh da bọng nước, bệnh lý viêm mạch (giúp xác định nguyên nhân da nguyên phát).
  • Kháng thể kháng nhân (Antinuclear Antibody - ANA)
    • Dương tính (gợi ý bệnh tự miễn như Lupus ban đỏ hệ thống).
  • Ferritin huyết thanh
    • Giảm (gợi ý thiếu máu thiếu sắt).

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Ngứa dữ dội kèm vàng da cấp tính, đặc biệt có sốt, đau bụng (gợi ý tắc mật cấp tính).
  • Ngứa kèm sốt cao, rét run, mệt mỏi nhiều (gợi ý nhiễm trùng huyết, bệnh lý ác tính).
  • Ngứa kèm sụt cân không rõ nguyên nhân, hạch to, gan lách to (gợi ý bệnh lý ác tính).
  • Ngứa kèm khó thở, phù mạch, tụt huyết áp (gợi ý phản vệ).
  • Ngứa kèm tổn thương da lan rộng, bọng nước, bong tróc da (gợi ý hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc).
  • Ngứa kèm rối loạn tri giác, co giật (gợi ý bệnh lý thần kinh trung ương, suy gan/thận nặng).
  • Ngứa kèm tiểu máu, tiểu ít, phù toàn thân tăng nhanh (gợi ý suy thận cấp).
  • Ngứa ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, gây mất ngủ kéo dài, có ý định tự tử (cần can thiệp tâm lý khẩn cấp).
  • Ngứa kèm xuất huyết dưới da, bầm tím không rõ nguyên nhân (gợi ý rối loạn đông máu, bệnh lý huyết học).