💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter bao gồm loại bỏ nguồn nhiễm trùng (rút catheter), điều trị kháng sinh/kháng nấm phù hợp theo kinh nghiệm ban đầu và điều chỉnh theo kết quả cấy máu và kháng sinh đồ. Hỗ trợ chức năng cơ quan là cần thiết trong trường hợp nặng (sốc nhiễm khuẩn).
Kháng sinh nhóm Penicillin kháng Staphylococci
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có hoạt tính tốt trên tụ cầu nhạy cảm Methicillin (MSSA).
💊 Oxacilin
1-2 g mỗi 4-6 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Oxacilin là lựa chọn đầu tay cho tụ cầu nhạy cảm Methicillin. Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận.
Kháng sinh nhóm Glycopeptide
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có hoạt tính trên vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu kháng Methicillin (MRSA) và tụ cầu coagulase âm tính.
💊 Vancomycin
Liều khởi đầu thường 15-20 mg/kg mỗi 8-12 giờ, sau đó chỉnh liều theo nồng độ thuốc trong máu (TDM) và chức năng thận để đạt nồng độ đáy mục tiêu 15-20 mcg/mL · Tiêm tĩnh mạch
↔ Vancomycin được chỉ định khi nghi ngờ hoặc xác định tụ cầu kháng Methicillin (MRSA) hoặc ở bệnh nhân dị ứng Penicillin. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tối ưu hiệu quả và giảm độc tính.
Kháng sinh nhóm Aminoglycoside
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome, có hoạt tính trên vi khuẩn Gram âm và hiệp đồng với beta-lactam hoặc glycopeptide trên Gram dương.
💊 Gentamycin
Liều thường dùng 3-5 mg/kg/ngày, chia 1-3 lần hoặc liều duy nhất trong ngày · Tiêm tĩnh mạch
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tránh độc tính.
💊 Amikacin
Liều thường dùng 15 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần hoặc liều duy nhất trong ngày · Tiêm tĩnh mạch
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tránh độc tính.
↔ Thường dùng phối hợp với các kháng sinh khác để tăng hiệu quả, đặc biệt với vi khuẩn Gram âm hoặc tụ cầu. Cần theo dõi chức năng thận và thính giác do nguy cơ độc tính.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng trên vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương.
💊 Cefotaxim
1-2 g mỗi 6-8 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftriaxon
1-2 g mỗi 24 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftazidin
1-2 g mỗi 8-12 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Ceftazidime có hoạt tính tốt hơn trên Pseudomonas.
Kháng sinh nhóm Quinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép DNA, có phổ rộng trên vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương.
💊 Ciprofloxacin
Tiêm tĩnh mạch: 400 mg mỗi 8-12 giờ. Uống: 500-750 mg mỗi 12 giờ · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Pefloxacin
Tiêm tĩnh mạch: 400 mg mỗi 12 giờ. Uống: 400 mg mỗi 12 giờ · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Có thể dùng đường uống khi bệnh nhân ổn định. Cần thận trọng với các tác dụng phụ như kéo dài QT, viêm gân.
Kháng sinh nhóm Carbapenem
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ kháng khuẩn rất rộng, bao gồm cả vi khuẩn Gram âm đa kháng và Gram dương.
💊 Imipenem
Liều thường dùng 500 mg mỗi 6 giờ hoặc 1 g mỗi 8 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↳ Luôn kết hợp với Cilastatin. Cần chỉnh liều theo chức năng thận.
💊 Meropenem
Liều thường dùng 1 g mỗi 8 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận.
↔ Thường dành cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, nghi ngờ hoặc xác định vi khuẩn đa kháng. Cần sử dụng hợp lý để tránh kháng thuốc.
Kháng sinh nhóm Penicillin kết hợp chất ức chế Beta-lactamase
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, chất ức chế beta-lactamase giúp bảo vệ kháng sinh khỏi bị phân hủy bởi enzyme beta-lactamase của vi khuẩn.
💊 Ticarcillin – clavulanic
Liều thường dùng 3.1 g (3 g Ticarcillin/0.1 g Clavulanic acid) mỗi 4-6 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận.
💊 Cefoperazon – Sulbactam
Liều thường dùng 2-4 g (Cefoperazon) mỗi 12 giờ. Tỷ lệ Cefoperazon:Sulbactam thường là 1:1 hoặc 2:1 · Tiêm tĩnh mạch
↳ Cần chỉnh liều theo chức năng thận và gan.
↔ Có phổ rộng, bao gồm cả vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương, đặc biệt hiệu quả với các chủng tiết beta-lactamase.
Thuốc kháng nấm nhóm Polyene
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, làm tăng tính thấm màng và gây ly giải tế bào nấm.
💊 Amphotericin B
Amphotericin B conventional: 0.5-1.5 mg/kg/ngày. Dạng lipid: 3-5 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc vào dạng bào chế (conventional hoặc lipid) và mức độ nặng của nhiễm nấm. Cần theo dõi chức năng thận và điện giải.
↔ Là thuốc kháng nấm phổ rộng, thường dùng cho nhiễm nấm nặng, xâm lấn. Cần theo dõi chức năng thận do độc tính.
Thuốc kháng nấm nhóm Azole
⚙ Ức chế enzyme lanosterol 14-alpha-demethylase, cần thiết cho quá trình tổng hợp ergosterol của nấm, làm suy yếu màng tế bào nấm.
💊 Fluconazon
Liều nạp 800 mg, sau đó 400 mg mỗi 24 giờ · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Thường dùng cho nhiễm nấm Candida nhạy cảm. Có thể dùng đường uống. Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.