Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Nôn trớ ở trẻ nhỏ

🟡 Triệu chứngNhi✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nôn trớ ở trẻ nhỏ là triệu chứng biểu hiện bằng việc tống xuất các chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng. Triệu chứng này có thể được mô tả dựa trên tính chất như nôn vọt, nôn ra dịch mật, máu, thức ăn không tiêu hoặc sữa đông/sữa tươi. Các đặc điểm khác cần lưu ý là thời gian, tần suất, số lượng và màu sắc của chất nôn, cùng với các yếu tố tăng hoặc giảm triệu chứng.
Dịch tễ: Nôn trớ là một triệu chứng rất phổ biến ở trẻ nhỏ và là một trong những lý do thường gặp khiến trẻ được đưa đến khám tại chuyên khoa Nhi. Mức độ thường gặp của triệu chứng này có thể khác nhau tùy theo độ tuổi và các nguyên nhân tiềm ẩn. Đây là một vấn đề sức khỏe quan trọng cần được đánh giá kỹ lưỡng ở trẻ em.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế sinh bệnh của nôn trớ ở trẻ nhỏ rất đa dạng, liên quan đến nhiều hệ cơ quan khác nhau. Triệu chứng này có thể xuất phát từ các nguyên nhân tại đường tiêu hóa, nhiễm trùng, hoặc các rối loạn thần kinh. Ngoài ra, các vấn đề về chuyển hóa, nội tiết hoặc các nguyên nhân khác cũng có thể dẫn đến nôn trớ.
Phân loại: Nôn trớ ở trẻ nhỏ có thể được phân loại dựa trên nhóm nguyên nhân gây bệnh. Các nhóm nguyên nhân chính bao gồm nguyên nhân tiêu hóa, nguyên nhân nhiễm trùng, nguyên nhân thần kinh, và nguyên nhân chuyển hóa/nội tiết. Ngoài ra, còn có các nguyên nhân khác ít gặp hơn cũng có thể gây ra triệu chứng nôn trớ.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất nôn: nôn vọt, nôn ra dịch mật, nôn ra máu, nôn ra thức ăn không tiêu, nôn ra sữa đông/sữa tươi
  • Thời gian nôn: sau ăn bao lâu, liên quan bữa ăn, nôn về đêm
  • Tần suất nôn: bao nhiêu lần/ngày
  • Số lượng nôn: nhiều hay ít
  • Yếu tố tăng/giảm: tư thế, loại thức ăn, thuốc
  • Triệu chứng tiêu hóa kèm: tiêu chảy, táo bón, đau bụng, chướng bụng, đầy hơi, khó nuốt, ợ nóng, sụt cân
  • Triệu chứng toàn thân kèm: sốt, li bì, co giật, phát ban, vàng da, mất nước (khát, tiểu ít, mắt trũng, môi khô)
  • Tiền sử: sinh non, dị tật bẩm sinh, tiền sử phẫu thuật, dùng thuốc, tiền sử gia đình
  • Khám thực thể: tình trạng dinh dưỡng, dấu hiệu mất nước, dấu hiệu sinh tồn, khám bụng (chướng, sờ khối, phản ứng thành bụng), khám thần kinh (thóp phồng, dấu hiệu màng não)
  • Màu sắc chất nôn: vàng, xanh, đỏ, nâu
  • Mùi chất nôn: hôi, chua
  • Liên quan đến bú/ăn: nôn sau bú/ăn ngay, nôn sau bú/ăn một thời gian
  • Tình trạng tăng trưởng: tăng cân kém, sụt cân
  • Dấu hiệu hô hấp: ho, khò khè, khó thở

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng mất nước
    • Gồm: Môi khô + Mắt trũng + Khát nước + Tiểu ít + Da mất chun giãn + Li bì
    • → Gợi ý bệnh: Tiêu chảy cấp · Hẹp môn vị phì đại · Nhiễm trùng đường ruột · Đái tháo nhạt
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Gồm: Nôn vọt không liên quan bữa ăn + Đau đầu + Thóp phồng (trẻ nhỏ) + Li bì + Co giật + Rối loạn tri giác
    • → Gợi ý bệnh: Viêm màng não ⏳ · U não · Xuất huyết não · Não úng thủy
  • Hội chứng tắc ruột
    • Gồm: Nôn ra dịch mật/phân + Đau bụng quặn từng cơn + Chướng bụng + Bí trung đại tiện + Quấy khóc từng cơn (lồng ruột)
    • → Gợi ý bệnh: Lồng ruột · Xoắn ruột · Tắc ruột do dải xơ · Bệnh Hirschsprung · Dị tật bẩm sinh đường tiêu hóa
  • Hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease - GERD)
    • Gồm: Nôn trớ sau ăn + Ợ nóng + Quấy khóc sau ăn + Khò khè tái đi tái lại + Tăng cân kém
    • → Gợi ý bệnh: Trào ngược sinh lý · Trào ngược bệnh lý · Viêm thực quản
  • Hội chứng nhiễm trùng toàn thân

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân tiêu hóa
    • Trào ngược dạ dày thực quản — Nôn trớ sau ăn, không nôn vọt, tăng cân kém, có thể kèm khò khè
    • Hẹp môn vị phì đại — Nôn vọt sau ăn, tăng dần, không có dịch mật, sờ thấy khối u môn vị, mất nước, kiềm chuyển hóa
    • Lồng ruột — Nôn ra dịch mật, đau bụng từng cơn, quấy khóc, đi ngoài phân máu (thạch lẫn máu), sờ thấy khối lồng
    • Xoắn ruột — Nôn ra dịch mật/phân, đau bụng dữ dội, chướng bụng, sốc, khởi phát đột ngột
    • Viêm ruột thừa — Đau bụng quanh rốn rồi khu trú hố chậu phải, sốt, nôn, chán ăn, phản ứng thành bụng
    • Tắc ruột do dị tật bẩm sinh (ví dụ: teo tá tràng, bệnh Hirschsprung) — Nôn dịch mật từ sơ sinh, chậm đi phân su, chướng bụng
  • Nguyên nhân nhiễm trùng
    • Viêm dạ dày ruột cấp — Nôn, tiêu chảy, sốt, đau bụng, thường tự giới hạn
    • Nhiễm trùng tiểu — Sốt không rõ nguyên nhân, nôn, bỏ bú, quấy khóc, nước tiểu có mùi lạ
    • Viêm màng não ⏳ — Sốt cao, nôn vọt, li bì, co giật, thóp phồng, cổ cứng
    • Viêm phổi — Sốt, ho, khó thở, nôn, bỏ bú
    • Nhiễm trùng huyết — Sốt cao/hạ thân nhiệt, li bì, nôn, bỏ bú, sốc
  • Nguyên nhân thần kinh
  • Nguyên nhân chuyển hóa/nội tiết
    • Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh — Nôn tái đi tái lại, li bì, co giật, hôn mê, chậm phát triển, thường khởi phát sau một giai đoạn khỏe mạnh
    • Đái tháo đường nhiễm toan ceton — Nôn, đau bụng, thở nhanh sâu (Kussmaul), hơi thở có mùi ceton, tăng đường huyết
    • Suy vỏ thượng thận — Nôn, mất nước, hạ đường huyết, hạ natri máu, tăng kali máu, sốc
  • Nguyên nhân khác
    • Dị ứng đạm sữa bò — Nôn, tiêu chảy, phân có máu, phát ban, chàm, khò khè, tăng cân kém
    • Ngộ độc thuốc/hóa chất — Khởi phát đột ngột, tiền sử tiếp xúc, triệu chứng đa dạng tùy chất độc
    • Viêm tai giữa cấp — Sốt, quấy khóc, nôn, kéo tai

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Bạch cầu tăng/giảm, CRP (C-reactive protein) tăng -> hướng tới nhiễm trùng; Hematocrit tăng -> mất nước
  • Điện giải đồ (Electrolytes)
    • Rối loạn điện giải (Na+, K+, Cl-) -> mất nước, nôn nhiều, hẹp môn vị
  • Glucose máu
    • Hạ đường huyết -> bệnh chuyển hóa, nhiễm trùng nặng; Tăng đường huyết -> đái tháo đường
  • Tổng phân tích nước tiểu (Urinalysis)
    • Nhiễm trùng tiểu (bạch cầu, nitrit), ceton niệu -> mất nước, đói
  • Siêu âm bụng
    • Hẹp môn vị phì đại (dày cơ môn vị), lồng ruột (dấu hiệu bánh sandwich/hình bia bắn), tắc ruột, viêm ruột thừa
  • X-quang bụng không chuẩn bị
    • Mức nước hơi (tắc ruột), hình ảnh liềm hơi dưới hoành (thủng tạng rỗng)
  • Chụp thực quản - dạ dày - tá tràng có cản quang (Upper Gastrointestinal Series - UGI)
    • Trào ngược dạ dày thực quản, hẹp môn vị, xoắn ruột, dị tật đường tiêu hóa
  • pH thực quản 24 giờ
    • Xác định tần suất và mức độ trào ngược axit trong GERD
  • Chọc dò dịch não tủy (Cerebrospinal Fluid - CSF analysis)
    • Bạch cầu tăng, protein tăng, glucose giảm -> viêm màng não
  • Siêu âm não qua thóp (trẻ nhỏ)
    • Não úng thủy, xuất huyết não, u não
  • Xét nghiệm chuyển hóa (ví dụ: acid amin, acid hữu cơ trong máu/nước tiểu)
    • Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
  • Cấy máu/cấy phân/cấy nước tiểu
    • Xác định tác nhân gây nhiễm trùng

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Nôn ra dịch mật hoặc dịch phân
  • Nôn ra máu tươi hoặc bã cà phê
  • Nôn vọt kèm đau đầu dữ dội, li bì, co giật, thóp phồng (trẻ nhỏ)
  • Dấu hiệu mất nước nặng (mắt trũng sâu, môi khô, da mất chun giãn, li bì, tiểu ít/vô niệu)
  • Đau bụng dữ dội, chướng bụng, bí trung đại tiện
  • Sốt cao kèm li bì, bỏ bú/ăn, phát ban
  • Khó thở, tím tái
  • Sốc (da lạnh, ẩm, mạch nhanh nhỏ, huyết áp tụt)
  • Nôn kèm sụt cân nhanh, không tăng cân
  • Nôn kèm vàng da